Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Có tất cả 8 bình luận
Ý kiến của người chọn HTC Imagio (6 ý kiến)

hoccodon6tốt hơn mà thương hiệu lại rất ok(3.874 ngày trước)

dailydaumo1thích giao diện của máy này, có các ứng dụng thông minh(4.227 ngày trước)

lan130HTC Imagio đỉnh cao của công nghệ rồi , kiểu dáng , tính năng , chất lượng vượt trội(4.456 ngày trước)

honganh0304HTC THẬT SỰ CHINH PHỤC TÔI BẰNG KIỂU DÁNG, ỨNG DỤNG, HÌNH ẢNH(4.722 ngày trước)

flysky8xmáy có cảm ứng nhanh, nhạy. HTC thiết kế đẹp và bền(4.872 ngày trước)

huuthinh87HTC hơn hẳn chứ, trông kiểu dáng và mọi thứ rất ok(4.890 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Liquid mini E310 (2 ý kiến)

hakute6mọi thứ đều nhỉnh hơn, chỉ có độ phân giải, hiệu năng chip, độ phân giải màn hình và GPU là yếu hơn.(3.833 ngày trước)

luanlovely6có sẵn hoặc có thể cài đặt thêm các phần mềm ứng dụng dễ dàng và nhanh chóng.(3.882 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC Imagio XV6975 (HTC Whitestone 100) đại diện cho HTC Imagio | vs | Acer Liquid mini E310 đại diện cho Liquid mini E310 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | Acer | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm MSM7600 (528 MHz) | vs | Qualcomm MSM 7227 (600 MHz) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Microsoft Windows Mobile 6.5 Professional | vs | Android OS, v2.2 (Froyo) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 130 | vs | Adreno 200 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.6inch | vs | 3.2inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 360 x 640pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 288MB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • EMS • Instant Messaging • MMS • SMS | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • WLAN | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • Mini USB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Kết nối GPS • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Pocket Office(Word, Excel, Outlook, PDF viewer) | vs | - Accelerometer sensor for auto-rotate
- Multi-touch input method - Touch sensitive controls - Acer UI - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa integration - MP3/WAV/WMA/eAAC+ player - MP4/WMV/H.264/H.263 player - Document viewer (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - Facebook, Twitter integration - Voice memo - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • UMTS 2100 • UMTS 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1500 mAh | vs | Li-Po 1300mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 5giờ | vs | 8giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 300giờ | vs | 400giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 150g | vs | 109g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 118 x 61.7 x 14 mm | vs | 110.4 x 57.5 x 13 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
![]() | ![]() | Liquid mini E310 vs Acer Liquid Glow |
![]() | ![]() | Liquid mini E310 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Liquid mini E310 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Liquid mini E310 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Liquid mini E310 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Wildfire S vs Liquid mini E310 |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Liquid mini E310 |
![]() | ![]() | Galaxy SL vs Liquid mini E310 |
![]() | ![]() | Acer Liquid vs Liquid mini E310 |