Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 45.200.000 ₫ Xếp hạng: 4,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,6
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 8 bình luận
Ý kiến của người chọn Canon 5D Mark III (5D X) (6 ý kiến)

heou1214Bộ xử lý ảnh mới nhất Canon Digic V 14-bit tiên tiến(3.295 ngày trước)

thienbao2011quay video chuẩn HD 720p ở tốc độ 60 và 50 khung hình mỗi giây với âm thanh mono mặc định (có thể gắn thêm microphone cho stereo)(3.335 ngày trước)

ngocbichndcanon 5d mark3 được thiết kế sang trọng nhỏ gọn , bề đẹp, máu sắc và chat lượng hình ảnh tốt, dễ sử sử dung hơn so với canon 650d(3.916 ngày trước)

hoccodon6thiết kế đẹp. chụp xa zoom hình rất tốt. tự động lấy chuẩn(4.104 ngày trước)

camvanhonggiaso với Canon 5D Mark III (5D X) đúng là trời cao và vực sâu, nhưng vẫn chọn Canon(4.167 ngày trước)

congtacvien4332kieu nay nhin dep hon so voi kieu kia nen chon no(4.178 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Canon 650D (2 ý kiến)

cuongjonstone123Giao diện màn hình cảm ứng trực quan dễ sử dụng(4.209 ngày trước)

blinkso với Canon 5D Mark III (5D X) đúng là trời cao và vực sâu, nhưng vẫn chọn Canon 650D(4.412 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Canon EOS 5D Mark III (5D X) Body đại diện cho Canon 5D Mark III (5D X) | vs | Canon EOS 650D (EOS Rebel T4i / EOS Kiss X6i) Body đại diện cho Canon 650D | |||||||
T | |||||||||
Hãng sản xuất | Canon | vs | Canon | Hãng sản xuất | |||||
Loại máy ảnh (Body type) | Mid-size SLR | vs | Compact SLR | Loại máy ảnh (Body type) | |||||
Gói sản phẩm | Body Only | vs | Body Only | Gói sản phẩm | |||||
Độ lớn màn hình LCD(inch) | 3.2 inch | vs | 3.0 inch | Độ lớn màn hình LCD(inch) | |||||
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 22.3 Megapixel | vs | 18 Megapixel | Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | |||||
Kích thước cảm biến (Sensor size) | Full frame (36 x 24 mm) | vs | APS-C (22.3 x 14.9 mm) | Kích thước cảm biến (Sensor size) | |||||
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | CMOS | vs | CMOS | Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | |||||
Độ nhạy sáng (ISO) | Auto, 100 - 25600 in 1/3 stops, plus 50, 51200, 102400 as option | vs | Auto: 100, 200, 400, 800, 1600, 3200, 6400, 12800 (25600 with boost) | Độ nhạy sáng (ISO) | |||||
Độ phân giải ảnh lớn nhất | 5760 x 3840 | vs | 5184 x 3456 | Độ phân giải ảnh lớn nhất | |||||
Độ dài tiêu cự (Focal Length) | 1× | vs | 1.6× | Độ dài tiêu cự (Focal Length) | |||||
Độ mở ống kính (Aperture) | vs | Độ mở ống kính (Aperture) | |||||||
Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 30 - 1/8000 sec | vs | 30 - 1/4000 sec | Tốc độ chụp (Shutter Speed) | |||||
Lấy nét tay (Manual Focus) | Có | vs | Có | Lấy nét tay (Manual Focus) | |||||
Lấy nét tự động (Auto Focus) | ![]() | vs | ![]() | Lấy nét tự động (Auto Focus) | |||||
Optical Zoom (Zoom quang) | Phụ thuộc vào Lens | vs | Đang chờ cập nhật | Optical Zoom (Zoom quang) | |||||
Định dạng File ảnh (File format) | • RAW • EXIF • JPEG | vs | • RAW • EXIF • JPEG | Định dạng File ảnh (File format) | |||||
Chế độ quay Video | 1080p | vs | 1080p | Chế độ quay Video | |||||
Tính năng | • GPS (Optional) • Face detection • In-camera raw conversion • In-camera HDR • Timelapse recording • Quay phim Full HD | vs | • Face detection • EyeFi • Quay phim Full HD | Tính năng | |||||
T | |||||||||
Tính năng khác | vs | Touch-screen | Tính năng khác | ||||||
Chuẩn giao tiếp | • USB • AV output • HDMI | vs | • USB • Video Out (NTSC/PAL) • AV output • HDMI | Chuẩn giao tiếp | |||||
Loại pin sử dụng | • Lithium-Ion (Li-Ion) | vs | • Lithium-Ion (Li-Ion) | Loại pin sử dụng | |||||
Cable kèm theo | • Cable USB | vs | • Cable USB | Cable kèm theo | |||||
Loại thẻ nhớ | • CompactFlash I (CF-I) • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) | vs | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) | Loại thẻ nhớ | |||||
Ống kính theo máy | vs | Ống kính theo máy | |||||||
D | |||||||||
K | |||||||||
Kích cỡ máy (Dimensions) | 152 x 116 x 76 mm | vs | 133 x 100 x 79 mm | Kích cỡ máy (Dimensions) | |||||
Trọng lượng Camera | 950g | vs | 575g | Trọng lượng Camera | |||||
Website | Chi tiết | vs | Chi tiết | Website |
Đối thủ
Canon 5D Mark III (5D X) vs Olympus OM-D E-M5 | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark III (5D X) vs Canon 50D | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark III (5D X) vs Pentax K-30 | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark III (5D X) vs Hasselblad H4D-40 | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark III (5D X) vs Canon EOS-M | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark III (5D X) vs Sony SLT-A99 | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark III (5D X) vs Nikon D600 | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark III (5D X) vs Leica M-E Typ 220 | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark III (5D X) vs Leica M Typ 240 | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark III (5D X) vs Canon EOS 6D | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark III (5D X) vs Panasonic DMC-GH3 | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark III (5D X) vs Panasonic DMC-GX7 | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark III (5D X) vs Panasonic DMC-G6 | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark III (5D X) vs Nikon D810 | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark III (5D X) vs Nikon D610 | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark III (5D X) vs Lumix DMC-GH4 | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark III (5D X) vs Nikon 1 S1 | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark III (5D X) vs Fujifilm X-T1 | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark III (5D X) vs Sony A6000 | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark III (5D X) vs Nikon D7100 | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark III (5D X) vs Sony Alpha 7 | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark III (5D X) vs Alpha A7S | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark III (5D X) vs Sony Alpha 7R | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark III (5D X) vs Nikon Df | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark III (5D X) vs Nikon D4s | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark III (5D X) vs Olympus OM-D E-M1 | ![]() | ![]() |
Samsung NX210 vs Canon 5D Mark III (5D X) | ![]() | ![]() |
Nikon D3200 vs Canon 5D Mark III (5D X) | ![]() | ![]() |
Canon 1D C vs Canon 5D Mark III (5D X) | ![]() | ![]() |
Canon 60Da vs Canon 5D Mark III (5D X) | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark II vs Canon 5D Mark III (5D X) | ![]() | ![]() |
Sony A57 vs Canon 5D Mark III (5D X) | ![]() | ![]() |
Nikon D800E vs Canon 5D Mark III (5D X) | ![]() | ![]() |
Nikon D800 vs Canon 5D Mark III (5D X) | ![]() | ![]() |
Canon 7D vs Canon 5D Mark III (5D X) | ![]() | ![]() |
Nikon D700 vs Canon 5D Mark III (5D X) | ![]() | ![]() |
Nikon D4 vs Canon 5D Mark III (5D X) | ![]() | ![]() |
Canon 1D Mark IV vs Canon 5D Mark III (5D X) | ![]() | ![]() |
Nikon D7000 vs Canon 5D Mark III (5D X) | ![]() | ![]() |
Nikon D5100 vs Canon 5D Mark III (5D X) | ![]() | ![]() |
Canon 550D vs Canon 5D Mark III (5D X) | ![]() | ![]() |
Pentax K-5 vs Canon 5D Mark III (5D X) | ![]() | ![]() |
Canon 600D vs Canon 5D Mark III (5D X) | ![]() | ![]() |
Sony NEX-7 vs Canon 5D Mark III (5D X) | ![]() | ![]() |
Leica M9-P vs Canon 5D Mark III (5D X) | ![]() | ![]() |
Leica M9 vs Canon 5D Mark III (5D X) | ![]() | ![]() |
Fujifilm X-Pro 1 vs Canon 5D Mark III (5D X) | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5N vs Canon 5D Mark III (5D X) | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5N/B vs Canon 5D Mark III (5D X) | ![]() | ![]() |
Panasonic DMC-GH2 vs Canon 5D Mark III (5D X) | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark I vs Canon 5D Mark III (5D X) | ![]() | ![]() |
Sony A33 vs Canon 5D Mark III (5D X) | ![]() | ![]() |
Panasonic DMC-GF5 vs Canon 5D Mark III (5D X) | ![]() | ![]() |
Canon 1D Mark III vs Canon 5D Mark III (5D X) | ![]() | ![]() |
Canon 1Ds Mark III vs Canon 5D Mark III (5D X) | ![]() | ![]() |
Canon 1Ds Mark II vs Canon 5D Mark III (5D X) | ![]() | ![]() |
Konica 7D vs Canon 5D Mark III (5D X) | ![]() | ![]() |
Canon 60D vs Canon 5D Mark III (5D X) | ![]() |
Sony A77 vs Canon 5D Mark III (5D X) | ![]() | ![]() |
Leica Digilux 3 vs Canon 5D Mark III (5D X) | ![]() | ![]() |
Canon 1100D vs Canon 5D Mark III (5D X) | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Canon 5D Mark III (5D X) | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Canon 650D vs Nikon D400 |
![]() | ![]() | Canon 650D vs Canon 20D |
![]() | ![]() | Canon 650D vs Canon EOS-M |
![]() | ![]() | Canon 650D vs Pentax K-5 IIs |
![]() | ![]() | Canon 650D vs Pentax K-5 II |
![]() | ![]() | Canon 650D vs Sony SLT-A99 |
![]() | ![]() | Canon 650D vs Nikon D600 |
![]() | ![]() | Canon 650D vs Canon EOS 6D |
![]() | ![]() | Canon 650D vs Panasonic DMC-GH3 |
![]() | ![]() | Leica M-Monochrom vs Canon 650D |
![]() | ![]() | Sony NEX-F3 vs Canon 650D |
![]() | ![]() | Sony A37 vs Canon 650D |
![]() | ![]() | Pentax K-30 vs Canon 650D |
![]() | ![]() | Sony A35 vs Canon 650D |
![]() | ![]() | Canon 50D vs Canon 650D |
![]() | ![]() | Olympus OM-D E-M5 vs Canon 650D |
![]() | ![]() | Sony A57 vs Canon 650D |
![]() | ![]() | Panasonic DMC-GF5 vs Canon 650D |
![]() | ![]() | Canon 60Da vs Canon 650D |
![]() | ![]() | Panasonic DMC-GF1 vs Canon 650D |
![]() | ![]() | Olympus E-PL1s vs Canon 650D |
![]() | ![]() | Olympus E-PL1 vs Canon 650D |
![]() | ![]() | Olympus E-PM1 vs Canon 650D |
![]() | ![]() | Nikon J1 vs Canon 650D |
![]() | ![]() | Sony NEX-7 vs Canon 650D |
![]() | ![]() | Olympus E-P2 vs Canon 650D |
![]() | ![]() | Olympus E-P1 vs Canon 650D |
![]() | ![]() | Sony NEX-C3K/S vs Canon 650D |
![]() | ![]() | Nikon D3200 vs Canon 650D |
![]() | ![]() | Sony A33 vs Canon 650D |
![]() | ![]() | Konica 7D vs Canon 650D |
![]() | ![]() | Canon 7D vs Canon 650D |
![]() | ![]() | Nikon D7000 vs Canon 650D |
![]() | ![]() | Sony A77 vs Canon 650D |
![]() | ![]() | Pentax K-5 vs Canon 650D |
![]() | ![]() | Nikon D5100 vs Canon 650D |
![]() | Canon 60D vs Canon 650D |