Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Olympus E-P1 hay Canon 650D, Olympus E-P1 vs Canon 650D

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Olympus E-P1 hay Canon 650D đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Olympus Pen E-P1 body
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3
Olympus Pen E-P1 (M.ZUIKO DIGITAL ED14-42mm F3.5-5.6, M.ZUIKO DIGITAL 17mm F2.8 and optical view finder VF-1) Dual Lenses Kit
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Olympus Pen E-P1 (M. ZUIKO DIGITAL ED14-42mm F3.5-5.6) Lens Kit
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Olympus Pen E-P1 (M. ZUIKO DIGITAL 17mm F2.8, BYUFAINDA optical VF-1) Lens Kit
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Canon EOS 650D (EOS Rebel T4i / EOS Kiss X6i) Body
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,7
Canon EOS 650D (EOS Rebel T4i / EOS Kiss X6i) (EF-S 18-55mm F3.5-5.6 IS II) Lens Kit
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,5
Canon EOS 650D (EOS Rebel T4i / EOS Kiss X6i) (EF 50mm F1.8) Lens Kit
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Canon EOS 650D (EOS Rebel T4i / EOS Kiss X6i) (EF 40mm F2.8 STM) Lens Kit
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Canon EOS 650D (EOS Rebel T4i / EOS Kiss X6i) (EF 35-70mm F3.5-4.5) Lens Kit
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 4 bình luận

Ý kiến của người chọn Olympus E-P1 (1 ý kiến)
capitanTheo Olympus, E-P1 là “cây bút” cho bạn “vẽ” mọi thứ(3.687 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Canon 650D (3 ý kiến)
sanphamhinhhang_02thích dòng canon hơn dòng máy bán chạy và bền nữa(3.491 ngày trước)
ngocbichndthiết kế độc đáo snag tong tiện dung chuyên nghiệp, hìn ảnh chat lượng sác nét song động(3.917 ngày trước)
cuongjonstone123Điểm nổi bật nhất trên Canon 650D chính là màn hình cảm ứng điện dung (tương tự như các smartphone hiện nay) Clear View II TFT kích thước 3 inch độ phân giải 1.040.000 pixel có thể lật xoay linh hoạt.(4.210 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Olympus Pen E-P1 body
đại diện cho
Olympus E-P1
vsCanon EOS 650D (EOS Rebel T4i / EOS Kiss X6i) Body
đại diện cho
Canon 650D
T
Hãng sản xuấtOlympusvsCanonHãng sản xuất
Loại máy ảnh (Body type)vsCompact SLRLoại máy ảnh (Body type)
Gói sản phẩmBody OnlyvsBody OnlyGói sản phẩm
Độ lớn màn hình LCD(inch)3.0 inchvs3.0 inchĐộ lớn màn hình LCD(inch)
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)12.3 Megapixelvs18 MegapixelMegapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)
Kích thước cảm biến (Sensor size)Four Thirds (17.3 x 13 mm)vsAPS-C (22.3 x 14.9 mm)Kích thước cảm biến (Sensor size)
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)CMOSvsCMOSBộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)
Độ nhạy sáng (ISO)AUTO: ISO 200 - 6400 (customizable, Default 200-1600) / Manual ISO 100 - 6400, 1/3 or 1 EV stepsvsAuto: 100, 200, 400, 800, 1600, 3200, 6400, 12800 (25600 with boost)Độ nhạy sáng (ISO)
Độ phân giải ảnh lớn nhất4032 x 3024vs5184 x 3456Độ phân giải ảnh lớn nhất
Độ dài tiêu cự (Focal Length)-vs1.6×Độ dài tiêu cự (Focal Length)
Độ mở ống kính (Aperture)-vsĐộ mở ống kính (Aperture)
Tốc độ chụp (Shutter Speed)60 - 1/4000 sec., Bulb: up to 30 min. (time selectable, default: 8 min.)vs30 - 1/4000 secTốc độ chụp (Shutter Speed)
Lấy nét tay (Manual Focus)Đang chờ cập nhậtvsLấy nét tay (Manual Focus)
Lấy nét tự động (Auto Focus)vsLấy nét tự động (Auto Focus)
Optical Zoom (Zoom quang)Đang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtOptical Zoom (Zoom quang)
Định dạng File ảnh (File format)
• JPG
• RAW
vs
• RAW
• EXIF
• JPEG
Định dạng File ảnh (File format)
Chế độ quay Videovs1080pChế độ quay Video
Tính năngvs
• Face detection
• EyeFi
• Quay phim Full HD
Tính năng
T
Tính năng khácvsTouch-screenTính năng khác
Chuẩn giao tiếp
• USB
• Video Out (NTSC/PAL)
• AV output
• HDMI
• PictBridge
vs
• USB
• Video Out (NTSC/PAL)
• AV output
• HDMI
Chuẩn giao tiếp
Loại pin sử dụng
• Lithium-Ion (Li-Ion)
vs
• Lithium-Ion (Li-Ion)
Loại pin sử dụng
Cable kèm theo
• Không có
vs
• Cable USB
Cable kèm theo
Loại thẻ nhớ
• Secure Digital Card (SD)
• SD High Capacity (SDHC)
vs
• Secure Digital Card (SD)
• SD High Capacity (SDHC)
• SD eXtended Capacity Card (SDXC)
Loại thẻ nhớ
Ống kính theo máy-vsỐng kính theo máy
D
K
Kích cỡ máy (Dimensions)120.5 mm (W) x 70.0mm (H) x 35.0 mmvs133 x 100 x 79 mmKích cỡ máy (Dimensions)
Trọng lượng Camera350gvs575gTrọng lượng Camera
Website341 x 233 x 38vsChi tiếtWebsite

Đối thủ