Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 10 bình luận
Ý kiến của người chọn LG S365 (7 ý kiến)

hakute6LG S365 có màn hình sáng đẹp hơn nhiều(4.055 ngày trước)

dailydaumo1Vuông vắn, khoẻ, nhiều tiện ích phục vụ giải trí (camera, mp3, mp4), có wifi. Vote cho cái đt này 1 phiếu. Giá hợp lý.(4.612 ngày trước)

behuynh111mau moi hon man hinh trong hon va cau hinh manh(4.735 ngày trước)

KootajMjnh tung so huu 1 caj chay rat tot(4.785 ngày trước)

thampham189LG S365 có thiết kế bắt mắt hơn LG GX300(4.813 ngày trước)

hathaituanphannhìn thiết kế bắt mắt hơn.giá trị tương đương về chất lượng.cả hai đều chụp ảnh 2.0.lên mạng nghe nhạc tốt(4.887 ngày trước)

DUHUNGTuy rẻ hơn nhưng hơn hẳn các giao tiếp hỗ trợ như wife, GPRS...(4.905 ngày trước)
Ý kiến của người chọn LG GX300 (3 ý kiến)

tebetiThiết kế đẹp, mỏng gọn nhẹ, phím đẹp(3.394 ngày trước)

luanlovely6sang trọng, đẹp , nhiều tính năng và chạy khỏe(3.963 ngày trước)

lan130Hiện đại, hợp thời trang, màu sắc đẹp hơn(4.469 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
LG S365 đại diện cho LG S365 | vs | LG GX300 đại diện cho LG GX300 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | LG | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | - | vs | - | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Blizzard Entertainment | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 2.4inch | vs | 2.2inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | Đang chờ cập nhật | vs | 176 x 220pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | Đang chờ cập nhật | vs | 65K màu-TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 2Megapixel | vs | 2Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • IM | vs | • Email • MMS • SMS | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g | vs | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • Bluetooth 2.0 | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • USB | vs | • USB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video | vs | • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - SNS widgets | vs | - Stereo FM radio with RDS | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 1800 • GSM 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 1800 • GSM 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 900mAh | vs | Li-Ion 1500 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | vs | • Đen | Màu | ||||||
Trọng lượng | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Trọng lượng | |||||
Kích thước | vs | 116 x 51 x 12.8 mm | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
LG S365 vs LG A190 | ![]() | ![]() |
LG S365 vs LG A160 | ![]() | ![]() |
LG S365 vs LG S367 | ![]() | ![]() |
LG S365 vs Samsung C3530 | ![]() | ![]() |
LG S365 vs Samsung Ch@t 322 | ![]() | ![]() |
LG S365 vs LG A165 | ![]() | ![]() |
LG S365 vs LG C310 | ![]() | ![]() |
LG S365 vs LG A230 | ![]() | ![]() |
LG S365 vs Samsung S3770 | ![]() | ![]() |
LG S365 vs Lumia 900 | ![]() | ![]() |
LG S365 vs Nokia Lumia 920 | ![]() | ![]() |
LG S365 vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
LG S365 vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
LG S365 vs Rex 70 S3802 | ![]() | ![]() |
LG S365 vs Galaxy S4 LTE | ![]() | ![]() |
LG S365 vs Lumia 925 | ![]() | ![]() |
LG S365 vs Lumia 928 | ![]() | ![]() |
LG S365 vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
LG S365 vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
Nokia C3 vs LG S365 | ![]() | ![]() |
Live with Walkman vs LG S365 | ![]() | ![]() |
Nokia C6-01 vs LG S365 | ![]() | ![]() |
Nokia X2-05 vs LG S365 | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs LG S365 | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs LG S365 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | LG GX300 vs LG GX500 |
![]() | ![]() | LG GX300 vs HTC One V |
![]() | ![]() | LG GX300 vs HTC One X |
![]() | ![]() | LG GX300 vs HTC One S |
![]() | ![]() | LG GX300 vs HTC One XL |
![]() | ![]() | LG GX300 vs Samsung Galaxy S3 |
![]() | ![]() | LG GX300 vs iPhone 5 |
![]() | ![]() | LG GX300 vs Galaxy S3 |
![]() | ![]() | LG GX300 vs HTC One X+ |
![]() | ![]() | LG GX300 vs HTC One VX |
![]() | ![]() | LG GX300 vs HTC One ST |
![]() | ![]() | LG GX300 vs HTC One SC |
![]() | ![]() | LG GX300 vs HTC One SU |
![]() | ![]() | LG GX300 vs HTC One SV |
![]() | ![]() | LG GX300 vs Xperia ZL |
![]() | ![]() | LG GX300 vs Xperia Z |
![]() | ![]() | LG GX300 vs Blackberry Z10 |
![]() | ![]() | LG GX300 vs HTC One |
![]() | ![]() | LG GX300 vs Xperia ZR |
![]() | ![]() | LG GX300 vs BlackBerry Q5 |
![]() | ![]() | LG GX300 vs Xperia Z Ultra |
![]() | ![]() | LG GX300 vs LG G2 |
![]() | ![]() | LG GX300 vs iPhone 5C |
![]() | ![]() | LG GX300 vs iPhone 5S |
![]() | ![]() | LG GX300 vs Xperia Z1 |
![]() | ![]() | LG GX300 vs Lumia 1520 |
![]() | ![]() | LG GX300 vs Lumia 1320 |
![]() | ![]() | LG GX300 vs Nexus 5 |
![]() | ![]() | LG GX300 vs LG GX |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs LG GX300 |