Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Có tất cả 4 bình luận
Ý kiến của người chọn LG S365 (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn LG C310 (4 ý kiến)

hoccodon6kiểu dáng bắt mắt, dễ sử dụng, rất phù hợp với người tiêu dùng(3.886 ngày trước)

hakute6Mình rất thích xài những sản phẩm LG C310(4.055 ngày trước)

luanlovely6Tất nhiên là phiên bản cải tiến phải good hơn ròi(4.114 ngày trước)

lan130Màn hình thoáng, bàn phím hợp lý hơn(4.474 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
LG S365 đại diện cho LG S365 | vs | LG C310 đại diện cho LG C310 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | LG | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | - | vs | - | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Máy tính | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 2.4inch | vs | Đang chờ cập nhật | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | Đang chờ cập nhật | vs | 240 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | Đang chờ cập nhật | vs | 256K màu-TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 2Megapixel | vs | 2Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g | vs | • GPRS • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • USB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video | vs | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • MP4 • Quay Video | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - SNS widgets | vs | - QWERTY keyboard | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 1800 • GSM 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 1800 • GSM 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 900mAh | vs | Li-Ion | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 6giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 408giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | vs | • Đen • Đỏ | Màu | ||||||
Trọng lượng | Đang chờ cập nhật | vs | 115g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | vs | 116 x 66 x 14 mm | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
LG S365 vs LG A190 | ![]() | ![]() |
LG S365 vs LG A160 | ![]() | ![]() |
LG S365 vs LG GX300 | ![]() | ![]() |
LG S365 vs LG S367 | ![]() | ![]() |
LG S365 vs Samsung C3530 | ![]() | ![]() |
LG S365 vs Samsung Ch@t 322 | ![]() | ![]() |
LG S365 vs LG A165 | ![]() | ![]() |
LG S365 vs LG A230 | ![]() | ![]() |
LG S365 vs Samsung S3770 | ![]() | ![]() |
LG S365 vs Lumia 900 | ![]() | ![]() |
LG S365 vs Nokia Lumia 920 | ![]() | ![]() |
LG S365 vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
LG S365 vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
LG S365 vs Rex 70 S3802 | ![]() | ![]() |
LG S365 vs Galaxy S4 LTE | ![]() | ![]() |
LG S365 vs Lumia 925 | ![]() | ![]() |
LG S365 vs Lumia 928 | ![]() | ![]() |
LG S365 vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
LG S365 vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
Nokia C3 vs LG S365 | ![]() | ![]() |
Live with Walkman vs LG S365 | ![]() | ![]() |
Nokia C6-01 vs LG S365 | ![]() | ![]() |
Nokia X2-05 vs LG S365 | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs LG S365 | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs LG S365 | ![]() | ![]() |