Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 400.000 ₫ Xếp hạng: 4
Giá: 400.000 ₫ Xếp hạng: 3,7
Giá: 400.000 ₫ Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 12 bình luận
Ý kiến của người chọn Nokia C3 (10 ý kiến)

hoccodon6Máy vừa túi tiền, thiết kế đẹp mắt hơn(3.962 ngày trước)

luanlovely6Cấu hình ổn định, thiết kế vững chắc, nhìn rất ấn tượng(3.962 ngày trước)

hakute6hay hơn, mới hơn nhiều người yêu thích(4.054 ngày trước)

congtumuadongwifi nhanh, chụp hình nét hơn, nghe nhạc hay(4.411 ngày trước)

dulichhaidang04_kimhoaNokia C3 Ứng dụng nhanh hơn , Cập nhật đa dạng , kết nối internet nhanh(4.524 ngày trước)

dailydaumo1dep ,nhieu chuc nang ,pin b en song khoe(4.611 ngày trước)

baodaipad_phukienthienthanhBÀN PHÍM DỄ SỬ DỤNG, CHỤP HÌNH NÉT, THẺ NHỚ CAO(4.846 ngày trước)

kid_tv89hàng bền. mẫu mã đẹp, thương hieu nokia(4.851 ngày trước)

nangdoluaNokia C3 trội hơn về mọi ặt so ới LG S365(4.866 ngày trước)
longcecombmtcó nhiều tình năng ve xã hội hơn(4.898 ngày trước)
Ý kiến của người chọn LG S365 (2 ý kiến)

lan130LG S365 thiết kế đẹp mắt, cấu hình ổn định(4.473 ngày trước)

thampham189LG S365 hai sim hai sóng rất tiện lợi, thiết kế khá nhỏ gọn(4.788 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia C3-00 Slate Grey đại diện cho Nokia C3 | vs | LG S365 đại diện cho LG S365 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia C-Series | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | - | vs | - | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | ||||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 2.4inch | vs | 2.4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 320 x 240pixels | vs | Đang chờ cập nhật | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT | vs | Đang chờ cập nhật | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 2Megapixel | vs | 2Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 55MB | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | vs | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • USB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Loa ngoài • Từ điển T9 • FM radio • MP4 • Quay Video | vs | • 3.5 mm audio output jack • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Full QWERTY keyboard
- Social network integration - Flash Lite v3.0 - Nokia Maps 3.0 - - Voice command | vs | - SNS widgets | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 1800 • GSM 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1320mAh | vs | Li-Ion 900mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 7giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 480giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Hồng • Trắng • Xám bạc | vs | Màu | ||||||
Trọng lượng | 114g | vs | Đang chờ cập nhật | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 115.5 x 58.1 x 13.6 mm | vs | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
Nokia C3 vs Nokia C5 | ![]() | ![]() |
Nokia C3 vs Mix Walkman | ![]() | ![]() |
Nokia C3 vs X3-02 Touch and Type | ![]() | ![]() |
Nokia C3 vs HTC Explorer | ![]() | ![]() |
Nokia C3 vs Nokia X3 | ![]() | ![]() |
Nokia C3 vs Nokia X2 | ![]() | ![]() |
Nokia C3 vs Nokia X2-01 | ![]() | ![]() |
Nokia C3 vs Corby II | ![]() | ![]() |
Nokia C3 vs Asha 303 | ![]() | ![]() |
Nokia C3 vs Asha 201 | ![]() | ![]() |
Nokia C3 vs Asha 200 | ![]() | ![]() |
Nokia C3 vs C3-01 Touch and Type | ![]() | ![]() |
Nokia C3 vs C2-02 Touch and Type | ![]() | ![]() |
Nokia C3 vs Sony Ericsson TXT | ![]() | ![]() |
Nokia C3 vs Nokia 7230 | ![]() | ![]() |
Nokia C3 vs LG Wink Pro C305 | ![]() | ![]() |
Nokia C3 vs Asha 302 | ![]() | ![]() |
Nokia C3 vs Samsung C3520 | ![]() | ![]() |
Nokia C3 vs Asha 203 | ![]() | ![]() |
Nokia E5 vs Nokia C3 | ![]() | ![]() |
Curve 8520 vs Nokia C3 | ![]() | ![]() |
Nokia E6 vs Nokia C3 | ![]() | ![]() |
Nokia E63 vs Nokia C3 | ![]() | ![]() |
Nokia E72 vs Nokia C3 | ![]() | ![]() |
Nokia E71 vs Nokia C3 | ![]() | ![]() |
HTC ChaCha vs Nokia C3 | ![]() | ![]() |
Nokia 5800 vs Nokia C3 | ![]() | ![]() |
Live with Walkman vs Nokia C3 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | LG S365 vs LG A190 |
![]() | ![]() | LG S365 vs LG A160 |
![]() | ![]() | LG S365 vs LG GX300 |
![]() | ![]() | LG S365 vs LG S367 |
![]() | ![]() | LG S365 vs Samsung C3530 |
![]() | ![]() | LG S365 vs Samsung Ch@t 322 |
![]() | ![]() | LG S365 vs LG A165 |
![]() | ![]() | LG S365 vs LG C310 |
![]() | ![]() | LG S365 vs LG A230 |
![]() | ![]() | LG S365 vs Samsung S3770 |
![]() | ![]() | LG S365 vs Lumia 900 |
![]() | ![]() | LG S365 vs Nokia Lumia 920 |
![]() | ![]() | LG S365 vs Xperia ZL |
![]() | ![]() | LG S365 vs Xperia Z |
![]() | ![]() | LG S365 vs Rex 70 S3802 |
![]() | ![]() | LG S365 vs Galaxy S4 LTE |
![]() | ![]() | LG S365 vs Lumia 925 |
![]() | ![]() | LG S365 vs Lumia 928 |
![]() | ![]() | LG S365 vs Xperia ZR |
![]() | ![]() | LG S365 vs Galaxy S4 mini |
![]() | ![]() | Live with Walkman vs LG S365 |
![]() | ![]() | Nokia C6-01 vs LG S365 |
![]() | ![]() | Nokia X2-05 vs LG S365 |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs LG S365 |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs LG S365 |