Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 500.000 ₫ Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Có tất cả 5 bình luận
Ý kiến của người chọn LG GX500 (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn LG GX (5 ý kiến)

tebetihệ điều hành tích hợp dc với máy tính nên rất dễ sử dụng(3.448 ngày trước)

MINHHUNG6màn hinh ro net,am thanh tuyet hao(3.847 ngày trước)

hakute6cấu hình tốc độ tương tự nhau nhưng LG GX giá rẻ hơn và màn hình rộng hơn, kiểu dáng đẹp hơn, rất tiện dụng(3.989 ngày trước)

hoccodon6Nhiều tính năng vượt trội hơn - mẫu mã đẹp hơn(4.033 ngày trước)

luanlovely6cầu hình, chức năng, và thời trang hơn(4.113 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
LG GX500 đại diện cho LG GX500 | vs | LG GX F310L đại diện cho LG GX | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | LG | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | 1.7 GHz Quad-core | Chipset | |||||
Số core | Đang chờ cập nhật | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | - | vs | Android OS, v4.3 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Adreno 320 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3inch | vs | 5.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 240 x 400pixels | vs | 1080 x 1920pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu True HD-IPS Plus Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 3.15Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 40MB | vs | 32GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • FM radio • MP4 • Quay Video | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Stereo FM radio with RDS, FM recording - autofocus | vs | - Dolby mobile sound enhancement
- Geo-tagging, face detection, image stabilization, panorama, HDR - Stereo FM radio with RDS - Active noise cancellation with dedicated mic - SNS applications - Document viewer/editor - Organizer - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA 2000 1x • HSDPA | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1500 mAh | vs | Li-Ion 3140 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 6giờ | vs | 20giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 400giờ | vs | 700giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 118g | vs | 167g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 108.9 x 53.4 x 13 mm | vs | 150.6 x 76.1 x 9.2 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
LG GX500 vs Optimus Me P350 | ![]() | ![]() |
LG GX500 vs HTC One V | ![]() | ![]() |
LG GX500 vs HTC One X | ![]() | ![]() |
LG GX500 vs HTC One S | ![]() | ![]() |
LG GX500 vs HTC One XL | ![]() | ![]() |
LG GX500 vs Samsung Galaxy S3 | ![]() | ![]() |
LG GX500 vs iPhone 5 | ![]() | ![]() |
LG GX500 vs Galaxy S3 | ![]() | ![]() |
LG GX500 vs HTC One X+ | ![]() | ![]() |
LG GX500 vs HTC One VX | ![]() | ![]() |
LG GX500 vs HTC One ST | ![]() | ![]() |
LG GX500 vs HTC One SC | ![]() | ![]() |
LG GX500 vs HTC One SU | ![]() | ![]() |
LG GX500 vs HTC One SV | ![]() | ![]() |
LG GX500 vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
LG GX500 vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
LG GX500 vs Blackberry Z10 | ![]() | ![]() |
LG GX500 vs HTC One | ![]() | ![]() |
LG GX500 vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
LG GX500 vs BlackBerry Q5 | ![]() | ![]() |
LG GX500 vs Xperia Z Ultra | ![]() | ![]() |
LG GX500 vs LG G2 | ![]() | ![]() |
LG GX500 vs iPhone 5C | ![]() | ![]() |
LG GX500 vs iPhone 5S | ![]() | ![]() |
LG GX500 vs Xperia Z1 | ![]() | ![]() |
LG GX500 vs Lumia 1520 | ![]() | ![]() |
LG GX500 vs Lumia 1320 | ![]() | ![]() |
LG GX500 vs Nexus 5 | ![]() | ![]() |
E2652W Champ Duos vs LG GX500 | ![]() | ![]() |
E2652 Champ Duos vs LG GX500 | ![]() | ![]() |
LG GX300 vs LG GX500 | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs LG GX500 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | LG GX vs Desire 400 |
![]() | ![]() | LG GX vs Liquid S2 |
![]() | ![]() | LG GX vs Liquid Z3 |
![]() | ![]() | LG GX vs Liquid S1 |
![]() | ![]() | LG GX vs Liquid Z2 |
![]() | ![]() | LG GX vs Liquid C1 |
![]() | ![]() | LG GX vs G Pro 2 |
![]() | ![]() | LG GX vs lg g3 |
![]() | ![]() | LG GX vs LG G3 isai |
![]() | ![]() | Galaxy S Duos vs LG GX |
![]() | ![]() | Galaxy S Duos 2 vs LG GX |
![]() | ![]() | Galaxy Win Pro vs LG GX |
![]() | ![]() | Nexus 5 vs LG GX |
![]() | ![]() | Lumia 1320 vs LG GX |
![]() | ![]() | Lumia 1520 vs LG GX |
![]() | ![]() | Xperia Z1 vs LG GX |
![]() | ![]() | iPhone 5S vs LG GX |
![]() | ![]() | iPhone 5C vs LG GX |
![]() | ![]() | LG G2 vs LG GX |
![]() | ![]() | Xperia Z Ultra vs LG GX |
![]() | ![]() | BlackBerry Q5 vs LG GX |
![]() | ![]() | Xperia ZR vs LG GX |
![]() | ![]() | HTC One vs LG GX |
![]() | ![]() | Blackberry Z10 vs LG GX |
![]() | ![]() | Xperia Z vs LG GX |
![]() | ![]() | Xperia ZL vs LG GX |
![]() | ![]() | HTC One SV vs LG GX |
![]() | ![]() | HTC One SU vs LG GX |
![]() | ![]() | HTC One SC vs LG GX |
![]() | ![]() | HTC One ST vs LG GX |
![]() | ![]() | HTC One VX vs LG GX |
![]() | ![]() | HTC One X+ vs LG GX |
![]() | ![]() | Galaxy S3 vs LG GX |
![]() | ![]() | iPhone 5 vs LG GX |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S3 vs LG GX |
![]() | ![]() | HTC One XL vs LG GX |
![]() | ![]() | HTC One S vs LG GX |
![]() | ![]() | HTC One X vs LG GX |
![]() | ![]() | HTC One V vs LG GX |
![]() | ![]() | LG GX300 vs LG GX |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs LG GX |
![]() | ![]() | G Flex vs LG GX |