Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 500.000 ₫ Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Có tất cả 9 bình luận
Ý kiến của người chọn LG GX500 (1 ý kiến)

cuongjonstone123kiểu dáng rất chắc chắn nhưng giá thành hơi cao so với những sản phẩm cùng loại(4.099 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Xperia Z1 (8 ý kiến)

minhtriet0304Cấu hình mạnh, camera cho chất lượng tốt, pin khoẻ(3.383 ngày trước)

thienbinh93Thiết kế đẹp, cấu hình tốt, tốc độ xử lý nhanh(3.443 ngày trước)

tebetiNhiều tính năng và phần mềm hữu dụng(3.447 ngày trước)

hcm_handn1_vatgiaMạnh mẽ, đẳng cấp, chụp ảnh sắc nét,.nghe nhạc khỏi chê, đúng là nữ hoàng nhạc số(3.538 ngày trước)

MINHHUNG6chất lượng ảnh tốt, màn hình mỏng, giá hợp túi tiền(3.846 ngày trước)

hakute6Đa chức năng, kiểu dáng trẻ trung.(3.889 ngày trước)

hoccodon6iểu dáng và các tính năng độ bên qua thời gian vẫn ho(4.032 ngày trước)

dailydaumo1màu trắng trẻ trung. loa tốt, lướt web nhanh(4.113 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
LG GX500 đại diện cho LG GX500 | vs | Sony Xperia Z1 Honami (C6902/L39h) Black đại diện cho Xperia Z1 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | LG | vs | Sony Xperia | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | Krait 400 (2.2GHz Quad-core) | Chipset | |||||
Số core | Đang chờ cập nhật | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | - | vs | Android OS, v4.3 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Adreno 330 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3inch | vs | 5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 240 x 400pixels | vs | 1080 x 1920pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 3.15Megapixel | vs | 20Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 40MB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • FM radio • MP4 • Quay Video | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Stereo FM radio with RDS, FM recording - autofocus | vs | - IP58 certified - dust proof and water resistant up to 1 meter and 30 minutes
- Sony Mobile BRAVIA Engine 2 - Triluminos display - 1/2.3'' sensor size, geo-tagging, touch focus, face detection, image stabilization, HDR, panorama - Stereo FM radio with RDS - SNS integration - TV-out (via MHL A/V link) - Active noise cancellation with dedicated mic - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1500 mAh | vs | Li-Ion 3000mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 6giờ | vs | 15giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 400giờ | vs | 850giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 118g | vs | 170g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 108.9 x 53.4 x 13 mm | vs | 144 x 74 x 8.5 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
LG GX500 vs Optimus Me P350 | ![]() | ![]() |
LG GX500 vs HTC One V | ![]() | ![]() |
LG GX500 vs HTC One X | ![]() | ![]() |
LG GX500 vs HTC One S | ![]() | ![]() |
LG GX500 vs HTC One XL | ![]() | ![]() |
LG GX500 vs Samsung Galaxy S3 | ![]() | ![]() |
LG GX500 vs iPhone 5 | ![]() | ![]() |
LG GX500 vs Galaxy S3 | ![]() | ![]() |
LG GX500 vs HTC One X+ | ![]() | ![]() |
LG GX500 vs HTC One VX | ![]() | ![]() |
LG GX500 vs HTC One ST | ![]() | ![]() |
LG GX500 vs HTC One SC | ![]() | ![]() |
LG GX500 vs HTC One SU | ![]() | ![]() |
LG GX500 vs HTC One SV | ![]() | ![]() |
LG GX500 vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
LG GX500 vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
LG GX500 vs Blackberry Z10 | ![]() | ![]() |
LG GX500 vs HTC One | ![]() | ![]() |
LG GX500 vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
LG GX500 vs BlackBerry Q5 | ![]() | ![]() |
LG GX500 vs Xperia Z Ultra | ![]() | ![]() |
LG GX500 vs LG G2 | ![]() | ![]() |
LG GX500 vs iPhone 5C | ![]() | ![]() |
LG GX500 vs iPhone 5S | ![]() | ![]() |
LG GX500 vs Lumia 1520 | ![]() | ![]() |
LG GX500 vs Lumia 1320 | ![]() | ![]() |
LG GX500 vs Nexus 5 | ![]() | ![]() |
LG GX500 vs LG GX | ![]() | ![]() |
E2652W Champ Duos vs LG GX500 | ![]() | ![]() |
E2652 Champ Duos vs LG GX500 | ![]() | ![]() |
LG GX300 vs LG GX500 | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs LG GX500 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Xperia Z1 vs Lumia 1520 |
![]() | ![]() | Xperia Z1 vs Lumia 1320 |
![]() | ![]() | Xperia Z1 vs G Flex |
![]() | ![]() | Xperia Z1 vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | Xperia Z1 vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Xperia Z1 vs One Max |
![]() | ![]() | Xperia Z1 vs Moto G |
![]() | ![]() | Xperia Z1 vs Nexus 5 |
![]() | ![]() | Xperia Z1 vs LG GX |
![]() | ![]() | Xperia Z1 vs Galaxy Note III Neo |
![]() | ![]() | Xperia Z1 vs Galaxy Note III Neo Duos |
![]() | ![]() | Xperia Z1 vs Moto G Dual sim |
![]() | ![]() | Xperia Z1 vs Xperia Z1s |
![]() | ![]() | Xperia Z1 vs Xperia Z1 Compact |
![]() | ![]() | Xperia Z1 vs Galaxy S5 |
![]() | ![]() | Xperia Z1 vs Xperia Z2 |
![]() | ![]() | Xperia Z1 vs G2 mini |
![]() | ![]() | Xperia Z1 vs Galaxy S3 Neo |
![]() | ![]() | Xperia Z1 vs Desire 310 |
![]() | ![]() | Xperia Z1 vs Galaxy S5 Sport |
![]() | ![]() | Xperia Z1 vs lg g3 |
![]() | ![]() | Xperia Z1 vs One mini 2 |
![]() | ![]() | Xperia Z1 vs Blackberry Z30 |
![]() | ![]() | Xperia Z1 vs Zenfone 5 |
![]() | ![]() | Xperia Z1 vs Zenfone 6 |
![]() | ![]() | Xperia Z1 vs G Vista |
![]() | ![]() | Xperia Z1 vs LG G3 S |
![]() | ![]() | Xperia Z1 vs Galaxy Alpha |
![]() | ![]() | Xperia Z1 vs Lenovo A536 |
![]() | ![]() | Xperia Z1 vs Desire L |
![]() | ![]() | Xperia Z1 vs Xiaomi Mi 4 |
![]() | ![]() | Xperia Z1 vs Xperia Z3 Compact |
![]() | ![]() | Xperia Z1 vs Xperia Z2a |
![]() | ![]() | Xperia Z1 vs Samsung Galaxy Note 3 |
![]() | ![]() | Xperia Z1 vs LG Aka |
![]() | ![]() | Xperia Z1 vs Desire 326G Dual Sim |
![]() | ![]() | Xperia Z1 vs Micromax Unite 2 |
![]() | ![]() | iPhone 5S vs Xperia Z1 |
![]() | ![]() | iPhone 5C vs Xperia Z1 |
![]() | ![]() | LG G2 vs Xperia Z1 |
![]() | ![]() | Xperia Z Ultra vs Xperia Z1 |
![]() | ![]() | Lumia 1020 vs Xperia Z1 |
![]() | ![]() | Xperia ZR vs Xperia Z1 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Xperia Z1 |
![]() | ![]() | Xperia ZL vs Xperia Z1 |
![]() | ![]() | iPhone 5 vs Xperia Z1 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 920 vs Xperia Z1 |
![]() | ![]() | HTC One vs Xperia Z1 |
![]() | ![]() | HTC One SV vs Xperia Z1 |
![]() | ![]() | HTC One SU vs Xperia Z1 |
![]() | ![]() | HTC One SC vs Xperia Z1 |
![]() | ![]() | HTC One ST vs Xperia Z1 |
![]() | ![]() | HTC One VX vs Xperia Z1 |
![]() | ![]() | HTC One X+ vs Xperia Z1 |
![]() | ![]() | HTC One XL vs Xperia Z1 |
![]() | ![]() | HTC One S vs Xperia Z1 |
![]() | ![]() | HTC One X vs Xperia Z1 |
![]() | ![]() | HTC One V vs Xperia Z1 |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs Xperia Z1 |
![]() | ![]() | Galaxy S4 zoom vs Xperia Z1 |
![]() | ![]() | Galaxy S4 Active vs Xperia Z1 |
![]() | ![]() | Galaxy S4 mini vs Xperia Z1 |
![]() | ![]() | Galaxy S4 vs Xperia Z1 |
![]() | ![]() | Blackberry Q10 vs Xperia Z1 |
![]() | ![]() | Blackberry Z10 vs Xperia Z1 |
![]() | ![]() | BlackBerry Q5 vs Xperia Z1 |
![]() | ![]() | Galaxy S3 vs Xperia Z1 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S3 vs Xperia Z1 |
![]() | ![]() | LG GX300 vs Xperia Z1 |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs Xperia Z1 |
![]() | ![]() | Galaxy Note III vs Xperia Z1 |
![]() | ![]() | Galaxy S4 LTE vs Xperia Z1 |
![]() | ![]() | MOTO XT882 vs Xperia Z1 |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs Xperia Z1 |