Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Có tất cả 7 bình luận
Ý kiến của người chọn Galaxy Win Pro (3 ý kiến)

chiocoshopnói chung mình vẫn có cảm tình với dòng điện thoại của sam sung hơn(4.102 ngày trước)

dailydaumo1mau sac net, that hon, song dong hon(4.102 ngày trước)

luanlovely6Nhỏ hơn, thích hợp hơn với mình là con gái, Ram cao hơn. mình thích(4.113 ngày trước)
Ý kiến của người chọn LG GX (4 ý kiến)

lequangvinhktCấu hình, bộ nhớ, tính năng tốt hơn(3.881 ngày trước)

hakute6Tôi thích xài dòng máy này mạnh mẽ và bền(3.975 ngày trước)

dungsonBOSTONEMặt lưng được làm bằng nhựa và bám dấu vân tay. Phím nguồn nằm ở cạnh phải rất dễ bấm và cạnh trái có thêm một phím tắt QButton để chụp màn hình và bật chức năng ghi chú nhanh trên màn hình chủ(3.980 ngày trước)
Mở rộng

hoccodon6GIá cả rẻ hơn và kiểu dáng củng LG GX lúc nào cũng ổn(4.079 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Galaxy Win Pro G3812 Blue đại diện cho Galaxy Win Pro | vs | LG GX F310L đại diện cho LG GX | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung Galaxy | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.2 GHz Quad-core | vs | 1.7 GHz Quad-core | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.2 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.3 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Adreno 320 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.5inch | vs | 5.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 540 x 960pixels | vs | 1080 x 1920pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu True HD-IPS Plus Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 32GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1.5GB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Geo-tagging, touch focus, face and smile detection, image stabilization
- SNS integration - Image/video editor - Document viewer - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | vs | - Dolby mobile sound enhancement
- Geo-tagging, face detection, image stabilization, panorama, HDR - Stereo FM radio with RDS - Active noise cancellation with dedicated mic - SNS applications - Document viewer/editor - Organizer - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA 2000 1x • HSDPA | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2100mAh | vs | Li-Ion 3140 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 20giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 700giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Xanh lam | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 139g | vs | 167g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 132.7 x 66.5 x 9.7 mm | vs | 150.6 x 76.1 x 9.2 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Galaxy Win Pro vs Galaxy S Duos 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy Win Pro vs Galaxy S Duos | ![]() | ![]() |
Galaxy Win Pro vs Desire 400 | ![]() | ![]() |
Galaxy Win Pro vs Liquid S2 | ![]() | ![]() |
Galaxy Win Pro vs Liquid Z3 | ![]() | ![]() |
Galaxy Win Pro vs Liquid S1 | ![]() | ![]() |
Galaxy Win Pro vs Liquid Z2 | ![]() | ![]() |
Galaxy Win Pro vs Liquid C1 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | LG GX vs Desire 400 |
![]() | ![]() | LG GX vs Liquid S2 |
![]() | ![]() | LG GX vs Liquid Z3 |
![]() | ![]() | LG GX vs Liquid S1 |
![]() | ![]() | LG GX vs Liquid Z2 |
![]() | ![]() | LG GX vs Liquid C1 |
![]() | ![]() | LG GX vs G Pro 2 |
![]() | ![]() | LG GX vs lg g3 |
![]() | ![]() | LG GX vs LG G3 isai |
![]() | ![]() | Galaxy S Duos vs LG GX |
![]() | ![]() | Galaxy S Duos 2 vs LG GX |
![]() | ![]() | Nexus 5 vs LG GX |
![]() | ![]() | Lumia 1320 vs LG GX |
![]() | ![]() | Lumia 1520 vs LG GX |
![]() | ![]() | Xperia Z1 vs LG GX |
![]() | ![]() | iPhone 5S vs LG GX |
![]() | ![]() | iPhone 5C vs LG GX |
![]() | ![]() | LG G2 vs LG GX |
![]() | ![]() | Xperia Z Ultra vs LG GX |
![]() | ![]() | BlackBerry Q5 vs LG GX |
![]() | ![]() | Xperia ZR vs LG GX |
![]() | ![]() | HTC One vs LG GX |
![]() | ![]() | Blackberry Z10 vs LG GX |
![]() | ![]() | Xperia Z vs LG GX |
![]() | ![]() | Xperia ZL vs LG GX |
![]() | ![]() | HTC One SV vs LG GX |
![]() | ![]() | HTC One SU vs LG GX |
![]() | ![]() | HTC One SC vs LG GX |
![]() | ![]() | HTC One ST vs LG GX |
![]() | ![]() | HTC One VX vs LG GX |
![]() | ![]() | HTC One X+ vs LG GX |
![]() | ![]() | Galaxy S3 vs LG GX |
![]() | ![]() | iPhone 5 vs LG GX |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S3 vs LG GX |
![]() | ![]() | HTC One XL vs LG GX |
![]() | ![]() | HTC One S vs LG GX |
![]() | ![]() | HTC One X vs LG GX |
![]() | ![]() | HTC One V vs LG GX |
![]() | ![]() | LG GX500 vs LG GX |
![]() | ![]() | LG GX300 vs LG GX |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs LG GX |
![]() | ![]() | G Flex vs LG GX |