Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
So sánh về thông số kỹ thuật
LG GX F310L đại diện cho LG GX | vs | LG G3 isai L24 Blue đại diện cho LG G3 isai | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | LG | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.7 GHz Quad-core | vs | 2.5 GHz | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.3 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.4 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 320 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5.5inch | vs | 5.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 1080 x 1920pixels | vs | 2560 x 1440pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu True HD-IPS Plus Touchscreen (Cảm ứng) | vs | Đang chờ cập nhật | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 13Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 32GB | vs | 32GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Dolby mobile sound enhancement
- Geo-tagging, face detection, image stabilization, panorama, HDR - Stereo FM radio with RDS - Active noise cancellation with dedicated mic - SNS applications - Document viewer/editor - Organizer - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | vs | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA 2000 1x • HSDPA | vs | • Đang chờ cập nhật | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 3140 mAh | vs | Li-Ion 3000mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 20giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 700giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Xanh lam | Màu | |||||
Trọng lượng | 167g | vs | 160g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 150.6 x 76.1 x 9.2 mm | vs | 76 × 145 × 10.5 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
LG GX vs Desire 400 | ![]() | ![]() |
LG GX vs Liquid S2 | ![]() | ![]() |
LG GX vs Liquid Z3 | ![]() | ![]() |
LG GX vs Liquid S1 | ![]() | ![]() |
LG GX vs Liquid Z2 | ![]() | ![]() |
LG GX vs Liquid C1 | ![]() | ![]() |
LG GX vs G Pro 2 | ![]() | ![]() |
LG GX vs lg g3 | ![]() | ![]() |
Galaxy S Duos vs LG GX | ![]() | ![]() |
Galaxy S Duos 2 vs LG GX | ![]() | ![]() |
Galaxy Win Pro vs LG GX | ![]() | ![]() |
Nexus 5 vs LG GX | ![]() | ![]() |
Lumia 1320 vs LG GX | ![]() | ![]() |
Lumia 1520 vs LG GX | ![]() | ![]() |
Xperia Z1 vs LG GX | ![]() | ![]() |
iPhone 5S vs LG GX | ![]() | ![]() |
iPhone 5C vs LG GX | ![]() | ![]() |
LG G2 vs LG GX | ![]() | ![]() |
Xperia Z Ultra vs LG GX | ![]() | ![]() |
BlackBerry Q5 vs LG GX | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs LG GX | ![]() | ![]() |
HTC One vs LG GX | ![]() | ![]() |
Blackberry Z10 vs LG GX | ![]() | ![]() |
Xperia Z vs LG GX | ![]() | ![]() |
Xperia ZL vs LG GX | ![]() | ![]() |
HTC One SV vs LG GX | ![]() | ![]() |
HTC One SU vs LG GX | ![]() | ![]() |
HTC One SC vs LG GX | ![]() | ![]() |
HTC One ST vs LG GX | ![]() | ![]() |
HTC One VX vs LG GX | ![]() | ![]() |
HTC One X+ vs LG GX | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 vs LG GX | ![]() | ![]() |
iPhone 5 vs LG GX | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S3 vs LG GX | ![]() | ![]() |
HTC One XL vs LG GX | ![]() | ![]() |
HTC One S vs LG GX | ![]() | ![]() |
HTC One X vs LG GX | ![]() | ![]() |
HTC One V vs LG GX | ![]() | ![]() |
LG GX500 vs LG GX | ![]() | ![]() |
LG GX300 vs LG GX | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs LG GX | ![]() | ![]() |
G Flex vs LG GX | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | LG G3 isai vs Desire 816 |
![]() | ![]() | LG G3 isai vs HTC One M8 |
![]() | ![]() | LG G3 isai vs LG G3 S Dual |
![]() | ![]() | LG G3 isai vs LG G3 Dual-LTE |
![]() | ![]() | LG G3 isai vs LG G3 A |
![]() | ![]() | LG G3 isai vs LG G3 Screen |
![]() | ![]() | LG G3 isai vs Meizu MX4 |
![]() | ![]() | LG G3 isai vs Meizu MX4 Pro |
![]() | ![]() | LG G3 isai vs Meizu m2 Note |
![]() | ![]() | lg g3 vs LG G3 isai |
![]() | ![]() | G Pro 2 vs LG G3 isai |
![]() | ![]() | LG G2 vs LG G3 isai |
![]() | ![]() | G Flex vs LG G3 isai |
![]() | ![]() | LG G3 S vs LG G3 isai |
![]() | ![]() | Xperia M2 dual vs LG G3 isai |
![]() | ![]() | iPhone 6 Plus vs LG G3 isai |
![]() | ![]() | iPhone 6 vs LG G3 isai |