Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 5 bình luận
Ý kiến của người chọn LG GX (3 ý kiến)

hoccodon6nhiều chức năng, mẫu mã đẹp, giá cả phù hợp(3.961 ngày trước)

dungsonBOSTONENếu đặt cạnh chiếc G2 thì Gx có phần nào đó đẹp hơn và dễ cuốn hút phải nữ hơn, các nút cứng được được thiết kế trở về vị trí truyền thống của nó ở bên cạnh phải thay vì mặt sau(3.981 ngày trước)
Mở rộng

chiocoshopbộ nhớ siêu lớn, tha hồ sử dụng(4.102 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Liquid C1 (2 ý kiến)

hakute6cấu hình tương đương nhưng giá lại mềm hơn(3.959 ngày trước)

luanlovely6Kiểu dáng đẹp, màn hình rộng, có bộ nhớ trong mà sản phẩm so sánh không có(4.114 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
LG GX F310L đại diện cho LG GX | vs | Acer Liquid C1 đại diện cho Liquid C1 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | LG | vs | Acer | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.7 GHz Quad-core | vs | 1.2 Ghz | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.3 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 320 | vs | PowerVR SGX540 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5.5inch | vs | 4.3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 1080 x 1920pixels | vs | 540 x 960pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu True HD-IPS Plus Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 13Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 32GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | Đang chờ cập nhật | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Dolby mobile sound enhancement
- Geo-tagging, face detection, image stabilization, panorama, HDR - Stereo FM radio with RDS - Active noise cancellation with dedicated mic - SNS applications - Document viewer/editor - Organizer - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | vs | - SNS integration
- Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa - Organizer - Document viewer - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA 2000 1x • HSDPA | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 3140 mAh | vs | Li-Ion 2000mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 20giờ | vs | 9giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 700giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 167g | vs | 140g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 150.6 x 76.1 x 9.2 mm | vs | 127.3 x 65.5 x 10 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
LG GX vs Desire 400 | ![]() | ![]() |
LG GX vs Liquid S2 | ![]() | ![]() |
LG GX vs Liquid Z3 | ![]() | ![]() |
LG GX vs Liquid S1 | ![]() | ![]() |
LG GX vs Liquid Z2 | ![]() | ![]() |
LG GX vs G Pro 2 | ![]() | ![]() |
LG GX vs lg g3 | ![]() | ![]() |
LG GX vs LG G3 isai | ![]() | ![]() |
Galaxy S Duos vs LG GX | ![]() | ![]() |
Galaxy S Duos 2 vs LG GX | ![]() | ![]() |
Galaxy Win Pro vs LG GX | ![]() | ![]() |
Nexus 5 vs LG GX | ![]() | ![]() |
Lumia 1320 vs LG GX | ![]() | ![]() |
Lumia 1520 vs LG GX | ![]() | ![]() |
Xperia Z1 vs LG GX | ![]() | ![]() |
iPhone 5S vs LG GX | ![]() | ![]() |
iPhone 5C vs LG GX | ![]() | ![]() |
LG G2 vs LG GX | ![]() | ![]() |
Xperia Z Ultra vs LG GX | ![]() | ![]() |
BlackBerry Q5 vs LG GX | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs LG GX | ![]() | ![]() |
HTC One vs LG GX | ![]() | ![]() |
Blackberry Z10 vs LG GX | ![]() | ![]() |
Xperia Z vs LG GX | ![]() | ![]() |
Xperia ZL vs LG GX | ![]() | ![]() |
HTC One SV vs LG GX | ![]() | ![]() |
HTC One SU vs LG GX | ![]() | ![]() |
HTC One SC vs LG GX | ![]() | ![]() |
HTC One ST vs LG GX | ![]() | ![]() |
HTC One VX vs LG GX | ![]() | ![]() |
HTC One X+ vs LG GX | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 vs LG GX | ![]() | ![]() |
iPhone 5 vs LG GX | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S3 vs LG GX | ![]() | ![]() |
HTC One XL vs LG GX | ![]() | ![]() |
HTC One S vs LG GX | ![]() | ![]() |
HTC One X vs LG GX | ![]() | ![]() |
HTC One V vs LG GX | ![]() | ![]() |
LG GX500 vs LG GX | ![]() | ![]() |
LG GX300 vs LG GX | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs LG GX | ![]() | ![]() |
G Flex vs LG GX | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Liquid C1 vs Xperia E1 |
![]() | ![]() | Liquid C1 vs Xperia E1 dual |
![]() | ![]() | Liquid C1 vs Xperia T2 Ultra |
![]() | ![]() | Liquid C1 vs Xperia T2 Ultra dual |
![]() | ![]() | Liquid C1 vs Optimus L1 II Tri |
![]() | ![]() | Liquid Z2 vs Liquid C1 |
![]() | ![]() | Liquid S1 vs Liquid C1 |
![]() | ![]() | Liquid Z3 vs Liquid C1 |
![]() | ![]() | Liquid S2 vs Liquid C1 |
![]() | ![]() | Desire 400 vs Liquid C1 |
![]() | ![]() | Galaxy S Duos vs Liquid C1 |
![]() | ![]() | Galaxy S Duos 2 vs Liquid C1 |
![]() | ![]() | Galaxy Win Pro vs Liquid C1 |
![]() | ![]() | Galaxy J vs Liquid C1 |
![]() | ![]() | Galaxy Core Advance vs Liquid C1 |
![]() | ![]() | OPPO Find 5 mini vs Liquid C1 |