Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 3 bình luận
Ý kiến của người chọn Olympus E-P1 (3 ý kiến)

capitanNhững chiếc camera này đều được trang bị những công nghệ mới hoặc tính năng mới nổi bật trong năm(3.686 ngày trước)

cuongjonstone123Vỏ ngoài của E-P1 được chế tác thủ công rất cẩn thận để đem tới cảm giác như họ đang sở hữu một chiếc máy ảnh compact chuyên nghiệp.(3.936 ngày trước)

PhatTaiPhatTaicai nay xai co ve vua tui tien cua minh hon(4.708 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Olympus E-P2 (0 ý kiến)
So sánh về thông số kỹ thuật
Olympus Pen E-P1 body đại diện cho Olympus E-P1 | vs | Olympus Pen E-P2 Body đại diện cho Olympus E-P2 | |||||||
T | |||||||||
Hãng sản xuất | Olympus | vs | Olympus | Hãng sản xuất | |||||
Loại máy ảnh (Body type) | vs | Rangefinder style mirrorless | Loại máy ảnh (Body type) | ||||||
Gói sản phẩm | Body Only | vs | Body Only | Gói sản phẩm | |||||
Độ lớn màn hình LCD(inch) | 3.0 inch | vs | 3.0 inch | Độ lớn màn hình LCD(inch) | |||||
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 12.3 Megapixel | vs | 12.3 Megapixel | Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | |||||
Kích thước cảm biến (Sensor size) | Four Thirds (17.3 x 13 mm) | vs | Four Thirds (17.3 x 13 mm) | Kích thước cảm biến (Sensor size) | |||||
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | CMOS | vs | CMOS | Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | |||||
Độ nhạy sáng (ISO) | AUTO: ISO 200 - 6400 (customizable, Default 200-1600) / Manual ISO 100 - 6400, 1/3 or 1 EV steps | vs | • Auto : ISO 200 - 3200 (customizable, Default 200 | Độ nhạy sáng (ISO) | |||||
Độ phân giải ảnh lớn nhất | 4032 x 3024 | vs | 4032 x 3024 | Độ phân giải ảnh lớn nhất | |||||
Độ dài tiêu cự (Focal Length) | - | vs | - | Độ dài tiêu cự (Focal Length) | |||||
Độ mở ống kính (Aperture) | - | vs | - | Độ mở ống kính (Aperture) | |||||
Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 60 - 1/4000 sec., Bulb: up to 30 min. (time selectable, default: 8 min.) | vs | • 60-1/4000 sec | Tốc độ chụp (Shutter Speed) | |||||
Lấy nét tay (Manual Focus) | Đang chờ cập nhật | vs | Có | Lấy nét tay (Manual Focus) | |||||
Lấy nét tự động (Auto Focus) | ![]() | vs | ![]() | Lấy nét tự động (Auto Focus) | |||||
Optical Zoom (Zoom quang) | Đang chờ cập nhật | vs | Phụ thuộc vào Lens | Optical Zoom (Zoom quang) | |||||
Định dạng File ảnh (File format) | • JPG • RAW | vs | • JPG • RAW | Định dạng File ảnh (File format) | |||||
Chế độ quay Video | vs | 720p | Chế độ quay Video | ||||||
Tính năng | vs | • Face detection • In-camera raw conversion • Quay phim HD Ready | Tính năng | ||||||
T | |||||||||
Tính năng khác | vs | Tính năng khác | |||||||
Chuẩn giao tiếp | • USB • Video Out (NTSC/PAL) • AV output • HDMI • PictBridge | vs | • USB • Video Out (NTSC/PAL) • HDMI | Chuẩn giao tiếp | |||||
Loại pin sử dụng | • Lithium-Ion (Li-Ion) | vs | • Lithium-Ion (Li-Ion) | Loại pin sử dụng | |||||
Cable kèm theo | • Không có | vs | • Đang chờ cập nhật | Cable kèm theo | |||||
Loại thẻ nhớ | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) | vs | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) | Loại thẻ nhớ | |||||
Ống kính theo máy | - | vs | - | Ống kính theo máy | |||||
D | |||||||||
K | |||||||||
Kích cỡ máy (Dimensions) | 120.5 mm (W) x 70.0mm (H) x 35.0 mm | vs | 121 x 70 x 36 mm | Kích cỡ máy (Dimensions) | |||||
Trọng lượng Camera | 350g | vs | 325g | Trọng lượng Camera | |||||
Website | 341 x 233 x 38 | vs | - Proximity sensor for auto turn-off
- Accelerometer sensor for auto-rotate - Scratch-resistant glass surface - autofocus, video light, Carl Zeiss optics - Stereo FM radio with RDS - Flash Lite 3.0 | Website |
Đối thủ
Olympus E-P1 vs Sony NEX-7 | ![]() | ![]() |
Olympus E-P1 vs Nikon J1 | ![]() | ![]() |
Olympus E-P1 vs Olympus E-PM1 | ![]() | ![]() |
Olympus E-P1 vs Olympus E-PL1 | ![]() | ![]() |
Olympus E-P1 vs Olympus E-PL1s | ![]() | ![]() |
Olympus E-P1 vs Panasonic DMC-GF1 | ![]() | ![]() |
Olympus E-P1 vs Panasonic DMC-GF2K | ![]() | ![]() |
Olympus E-P1 vs Panasonic DMC-GF2 | ![]() | ![]() |
Olympus E-P1 vs Olympus E-PL2 | ![]() | ![]() |
Olympus E-P1 vs Leica M-Monochrom | ![]() | ![]() |
Olympus E-P1 vs Canon 650D | ![]() | ![]() |
Nikon V1 vs Olympus E-P1 | ![]() | ![]() |
Olympus E-P3 vs Olympus E-P1 | ![]() | ![]() |
Canon 1100D vs Olympus E-P1 | ![]() | ![]() |
Pentax K-x vs Olympus E-P1 | ![]() | ![]() |
Canon 550D vs Olympus E-P1 | ![]() | ![]() |
Nikon D5100 vs Olympus E-P1 | ![]() | ![]() |
Nikon D3000 vs Olympus E-P1 | ![]() | ![]() |
Canon 600D vs Olympus E-P1 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-C3K/S vs Olympus E-P1 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Olympus E-P2 vs Sony NEX-7 |
![]() | ![]() | Olympus E-P2 vs Nikon J1 |
![]() | ![]() | Olympus E-P2 vs Olympus E-PM1 |
![]() | ![]() | Olympus E-P2 vs Olympus E-PL1 |
![]() | ![]() | Olympus E-P2 vs Olympus E-PL1s |
![]() | ![]() | Olympus E-P2 vs Panasonic DMC-GF1 |
![]() | ![]() | Olympus E-P2 vs Panasonic DMC-GF2K |
![]() | ![]() | Olympus E-P2 vs Panasonic DMC-GF2 |
![]() | ![]() | Olympus E-P2 vs Sony NEX-5 |
![]() | ![]() | Olympus E-P2 vs Olympus E-PL2 |
![]() | ![]() | Olympus E-P2 vs Leica M-Monochrom |
![]() | ![]() | Olympus E-P2 vs Canon 650D |
![]() | ![]() | Nikon V1 vs Olympus E-P2 |
![]() | ![]() | Olympus E-P3 vs Olympus E-P2 |
![]() | ![]() | Sony NEX-5K/S vs Olympus E-P2 |
![]() | ![]() | Sony NEX-5N vs Olympus E-P2 |
![]() | ![]() | Sony NEX-5N/B vs Olympus E-P2 |
![]() | ![]() | Sony NEX-5A/B vs Olympus E-P2 |
![]() | ![]() | Canon 550D vs Olympus E-P2 |
![]() | ![]() | Nikon D3100 vs Olympus E-P2 |
![]() | ![]() | Sony A580 vs Olympus E-P2 |
![]() | ![]() | Olympus E-620 vs Olympus E-P2 |
![]() | ![]() | Nikon D5100 vs Olympus E-P2 |
![]() | ![]() | Pentax K-R vs Olympus E-P2 |
![]() | ![]() | Sony NEX-C3K/S vs Olympus E-P2 |