Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,5
Có tất cả 4 bình luận
Ý kiến của người chọn Note Edge (1 ý kiến)

hoccodon6Về góc nhìn thì màn hình này thật sự xuất sắc,(3.836 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Galaxy S5 active (3 ý kiến)

vietcuong434Cấu hình mạnh, chống nước, màn hình đẹp.(3.356 ngày trước)

tebetimáy đẹp, quá tuyệt vời, pin tốt(3.453 ngày trước)

luanlovely6Kiểu dáng đẹp, cấu hình tương đối ổn dung rất ok với dân văn phòng(3.800 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Galaxy Note Edge (SM-N915A) 32GB Black for AT&T đại diện cho Note Edge | vs | Samsung Galaxy S5 Active Camo Green đại diện cho Galaxy S5 active | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung Galaxy | vs | Samsung Galaxy | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Krait 450 (2.7 GHz Quad-core ) | vs | Qualcomm Snapdragon 801 (2.5 GHz Quad-core) | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4.4 (KitKat) | vs | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 420 | vs | Adreno 330 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5.6inch | vs | 5.1inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 1600 x 2560 | vs | 1080 x 1920pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 16Megapixel | vs | 16Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 32GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 3GB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • Đang chờ cập nhật | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Xem tivi • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Micro-SIM
- S Pen stylus - Fingerprint sensor - Dual Shot, Simultaneous HD video and image recording, geo-tagging, touch focus, face and smile detection, image stabilization, panorama, HDR - ANT+ support - S-Voice natural language commands and dictation - Air gestures - Dropbox (50 GB cloud storage) - SNS integration - Active noise cancellation with dedicated mic - Document viewer(Word, Excel, PowerPoint, PDF) - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - Voice memo/dial/commands - Predictive text input (Swype) | vs | - IP67 certified - dust and water resistant up to 1 meter and 30 minutes
- MIL-STD-810G certified - salt, dust, humidity, rain, vibration, solar radiation, transport and thermal shock resistant Corning Gorilla Glass 3 - Active noise cancellation with dedicated mic - SNS integration - MP4/DivX/XviD/WMV/H.264/H.263 player - MP3/WAV/eAAC+/AC3/FLAC player - Organizer - Image/video editor - Document viewer (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - Voice memo/dial/commands - Predictive text input (Swype) | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • UMTS 850 • HSDPA 2100 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 3000mAh | vs | Li-Ion 2800mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 29giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 480giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Xanh lam | Màu | |||||
Trọng lượng | 174g | vs | 170g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 151.3 x 82.4 x 8.3 mm | vs | 145.3 x 73.4 x 8.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Note Edge vs Moto X 2014 | ![]() | ![]() |
Note Edge vs Xperia Z3 | ![]() | ![]() |
Note Edge vs Desire 820 | ![]() | ![]() |
Note 4 vs Note Edge | ![]() | ![]() |
iPhone 6 Plus vs Note Edge | ![]() | ![]() |
iPhone 6 vs Note Edge | ![]() | ![]() |
Galaxy Alpha vs Note Edge | ![]() | ![]() |
LG G3 S vs Note Edge | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs Note Edge | ![]() | ![]() |
Blackberry Z30 vs Note Edge | ![]() | ![]() |
lg g3 vs Note Edge | ![]() | ![]() |
Galaxy S5 Sport vs Note Edge | ![]() | ![]() |
Galaxy S5 vs Note Edge | ![]() | ![]() |
iPhone 5S vs Note Edge | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 Active vs Note Edge | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 LTE vs Note Edge | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 vs Note Edge | ![]() | ![]() |
iPhone 5 vs Note Edge | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Galaxy S5 active vs Moto X 2014 |
![]() | ![]() | Galaxy S5 active vs Xperia Z3 |
![]() | ![]() | Galaxy S5 active vs Desire 820 |
![]() | ![]() | Note 4 vs Galaxy S5 active |
![]() | ![]() | iPhone 6 Plus vs Galaxy S5 active |
![]() | ![]() | iPhone 6 vs Galaxy S5 active |
![]() | ![]() | Galaxy Alpha vs Galaxy S5 active |
![]() | ![]() | LG G3 S vs Galaxy S5 active |
![]() | ![]() | Zenfone 6 vs Galaxy S5 active |
![]() | ![]() | Blackberry Z30 vs Galaxy S5 active |
![]() | ![]() | lg g3 vs Galaxy S5 active |
![]() | ![]() | Galaxy S5 Sport vs Galaxy S5 active |
![]() | ![]() | Galaxy S5 vs Galaxy S5 active |
![]() | ![]() | iPhone 5S vs Galaxy S5 active |
![]() | ![]() | Galaxy S4 Active vs Galaxy S5 active |
![]() | ![]() | Galaxy S4 LTE vs Galaxy S5 active |
![]() | ![]() | Galaxy S4 vs Galaxy S5 active |
![]() | ![]() | iPhone 5 vs Galaxy S5 active |