Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: 1.100.000 ₫ Xếp hạng: 0
Có tất cả 9 bình luận
Ý kiến của người chọn Samsung Galaxy 5 (5 ý kiến)

xedienhanoigiá cả phù hợp hơn, chạy ứng dụng rất tốt(3.638 ngày trước)

MrCuBonbin dùng lâu hơn được 1 chút, màn hình nhỏ nhưng có BXL mạnh, dùng được Android, vote Ga5(4.526 ngày trước)

hongnhungminimartứng dụng nhiều hơn, đời cao hơn(4.712 ngày trước)

phimathanhcongnhiều tính năng hữu dụng cảm ứng êm(4.787 ngày trước)
longcecombmtSamsung Galaxy 5 hiều tínhnawng hơn công nghệ cao cấp hơn(4.900 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Corby II (4 ý kiến)

luanlovely6sử dụng được công nghệ 3g. mỗi tội màn hình hơi nhỏ(3.876 ngày trước)

hakute6giá cả phù hợp hơn, chạy ứng dụng rất tốt(4.027 ngày trước)

hoccodon6đơn giản là tự tay tùy chỉnh them cho chiếc điện thoại yêu quý.Đúng slogan : - Đơn giản nhưng tinh tế(4.066 ngày trước)

ngheo1nhieu tinh nang noi troi hon voi con kia(4.813 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Galaxy 5 i5503 đại diện cho Samsung Galaxy 5 | vs | Samsung S3850 Corby II (GT-S3853/ S3850L/ Genio II) Yellow/Black đại diện cho Corby II | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung Galaxy | vs | Samsung | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm MSM 7227 (600 MHz) | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Đang chờ cập nhật | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.1 (Eclair) | vs | - | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | ||||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 2.8inch | vs | 3.2inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 240 x 320pixels | vs | 240 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 2Megapixel | vs | 2Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 140MB | vs | 26MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Stereo FM radio with RDS - Social networking integration - Google Search, Maps, Gmail, YouTube | vs | - TouchWiz UI
- DNSe (Digital Natural Sound Engine) - Stereo FM radio with RDS - Social networking integration with live updates - Find Music recognition service - Organizer - Document viewer - Voice memo - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1200mAh | vs | Li-Ion 1000mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 9.5giờ | vs | 9.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 520giờ | vs | 620giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen • Vàng | Màu | |||||
Trọng lượng | 102g | vs | 102g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 108 x 56 x 12.3 mm | vs | 109.9 x 60.6 x 11.7 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Samsung Galaxy 5 vs Samsung Galaxy 3 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy 5 vs Samsung Galaxy S III I535 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy 5 vs Samsung Galaxy S III I747 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy 5 vs Samsung Galaxy S III T999 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy 5 vs Samsung Galaxy Chat | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy 5 vs Galaxy S3 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy 5 vs Samsung Galaxy Music | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy 5 vs Samsung Galaxy Music Duos | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy 5 vs Samsung Galaxy Premier I9260 | ![]() | ![]() |
Nokia C5-03 vs Samsung Galaxy 5 | ![]() | ![]() |
Galaxy 551 vs Samsung Galaxy 5 | ![]() | ![]() |
Galaxy Spica vs Samsung Galaxy 5 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Corby II vs Galaxy 5 |
![]() | ![]() | Corby II vs C3-01 Touch and Type |
![]() | ![]() | Corby II vs E2652W Champ Duos |
![]() | ![]() | Corby II vs C3303 Champ |
![]() | ![]() | Corby II vs E2652 Champ Duos |
![]() | ![]() | Corby II vs CorbyPRO |
![]() | ![]() | Corby II vs LG Wink Pro C305 |
![]() | ![]() | Samsung Star vs Corby II |
![]() | ![]() | Samsung Corby vs Corby II |
![]() | ![]() | HTC Smart vs Corby II |
![]() | ![]() | Galaxy Mini S5570 vs Corby II |
![]() | ![]() | Nokia 5233 vs Corby II |
![]() | ![]() | Nokia C3 vs Corby II |
![]() | ![]() | Samsung Wave525 vs Corby II |
![]() | ![]() | Galaxy 551 vs Corby II |
![]() | ![]() | Nokia X2-01 vs Corby II |
![]() | ![]() | Nokia X3 vs Corby II |
![]() | ![]() | X3-02 Touch and Type vs Corby II |
![]() | ![]() | Mix Walkman vs Corby II |
![]() | ![]() | Nokia 5800 vs Corby II |