Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Có tất cả 2 bình luận
Ý kiến của người chọn Samsung Galaxy 5 (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Samsung Galaxy Music Duos (2 ý kiến)

luanlovely6Cấu hình mạnh,sang trọng, rẻ, nghe nhạc hay(3.875 ngày trước)

hoccodon6máy mỏng nhẹ, hệ điều hành thân thiện, thích hợp cho nhiều đối tượng(4.053 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Galaxy 5 i5503 đại diện cho Samsung Galaxy 5 | vs | Samsung Galaxy Music Duos S6012 Blue đại diện cho Samsung Galaxy Music Duos | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung Galaxy | vs | Samsung Galaxy | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm MSM 7227 (600 MHz) | vs | ARM Cortex A9 (850 GHz ) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.1 (Eclair) | vs | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | ||||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 2.8inch | vs | 3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 240 x 320pixels | vs | 240 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 2Megapixel | vs | 3.15Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 140MB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Stereo FM radio with RDS - Social networking integration - Google Search, Maps, Gmail, YouTube | vs | - SRS sound enhancement
- Stereo FM radio with RDS; built-in antenna - Dual SIM - SNS integration - Organizer - Photo viewer/editor - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1200mAh | vs | Li-Ion 1300mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 9.5giờ | vs | 6giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 520giờ | vs | 370 giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Xanh lam | Màu | |||||
Trọng lượng | 102g | vs | 107g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 108 x 56 x 12.3 mm | vs | 110.1 x 59 x 12.3 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Samsung Galaxy 5 vs Samsung Galaxy 3 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy 5 vs Corby II | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy 5 vs Samsung Galaxy S III I535 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy 5 vs Samsung Galaxy S III I747 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy 5 vs Samsung Galaxy S III T999 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy 5 vs Samsung Galaxy Chat | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy 5 vs Galaxy S3 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy 5 vs Samsung Galaxy Music | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy 5 vs Samsung Galaxy Premier I9260 | ![]() | ![]() |
Nokia C5-03 vs Samsung Galaxy 5 | ![]() | ![]() |
Galaxy 551 vs Samsung Galaxy 5 | ![]() | ![]() |
Galaxy Spica vs Samsung Galaxy 5 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Music Duos vs Nokia Lumia 810 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Music Duos vs HTC One VX |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Music Duos vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Music Duos vs Samsung Galaxy Premier I9260 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Music vs Samsung Galaxy Music Duos |
![]() | ![]() | Galaxy S III mini vs Samsung Galaxy Music Duos |
![]() | ![]() | LG Optimus G vs Samsung Galaxy Music Duos |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Samsung Galaxy Music Duos |
![]() | ![]() | HTC One X+ vs Samsung Galaxy Music Duos |
![]() | ![]() | Galaxy S3 vs Samsung Galaxy Music Duos |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Chat vs Samsung Galaxy Music Duos |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III T999 vs Samsung Galaxy Music Duos |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III I747 vs Samsung Galaxy Music Duos |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III I535 vs Samsung Galaxy Music Duos |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy 3 vs Samsung Galaxy Music Duos |