Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 4 bình luận
Ý kiến của người chọn LG G4 (2 ý kiến)

anht401LG G4 cũng được tích hợp công nghệ chống rung quang học OIS (Optical Image Stabilization) và đặc biệt là tính năng lấy nét tự động bằng lazer chỉ có trên điện thoại của LG. Công nghệ lấy nét laser cho phép canh nét nhanh chóng hơn, đồng thời cũng giúp chụp ảnh thiếu sáng tốt hơn đáng kể. Camera trên G4 cũng có khả năng quay video 4K chất lượng cao với âm thanh trong trẻo và rõ ràng.(3.415 ngày trước)
Mở rộng

maynganhnhuaMaoxinMàn hình to, kiểu dáng mới, camera sắc nét(3.574 ngày trước)
Ý kiến của người chọn BPhone (2 ý kiến)

vantutnThật không thể tin nổi, thật tuyệt vời.(3.520 ngày trước)

lopforever1994Có thiết kế nhỏ gọn hơn, nhẹ hơn(3.600 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
LG G4 H815 Genuine Leather Brown đại diện cho LG G4 | vs | Bkav BPhone 16GB Black đại diện cho BPhone | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | LG | vs | Bkav | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM Cortex-A57 (1.8 GHz Dual-core) & ARM Cortex-A53 (1.44 GHz Quad-core) | vs | Qualcomm Snapdragon 801 MSM8974 (2.5GHz Quad-core) | Chipset | |||||
Số core | Hexa-Core (6 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v5.1 (Lollipop) | vs | BOS | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 418 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5.5inch | vs | 5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 2560 x 1440pixels | vs | 1080 x 1920pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16.7M Màu TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 16Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 32GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 3GB | vs | 3GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • Không hỗ trợ | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Video call | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Wireless Charging (Qi-enabled)
- Fast battery charging: 60% in 30 min (Quick Charge 2.0) - Active noise cancellation with dedicated mic - MP4/DviX/XviD/H.264/WMV player - MP3/WAV/FLAC/eAAC+/WMA player - Photo/video editor - Document editor | vs | Kính bảo vệ: Gorilla Glass 3
Sạc nhanh Công nghệ Fast Tracking Cảm biến Omnivision, Ubi Focus, chụp ảnh trước lấy nét sau Camera trước 5MP Giao tiếp Transfer Jet Trang bị hệ thống Firewall Tích hợp Bkav Mobile Security Hỗ trợ Live Stream Nghe nhạc: FLAC, ALAC, 24-bit/192kHz Mic chống ồn kép FluenceHD Theo dõi sức khỏe Nano-sim | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 3000mAh | vs | Li-Po 3000mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 10giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 375giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Nâu | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 155g | vs | 145g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 148.9 x 76.1 x 9.8 mm | vs | 141 x 69 x 7.5mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
LG G4 vs LG G4 Stylus | ![]() | ![]() |
LG G4 vs LG G4c | ![]() | ![]() |
LG G4 vs LG G4 Dual | ![]() | ![]() |
LG G4 vs LG G4 Pro | ![]() | ![]() |
LG G4 vs LG Angler | ![]() | ![]() |
LG G4 vs LG Magna H500F | ![]() | ![]() |
LG G4 vs LG Magna H502F | ![]() | ![]() |
LG G4 vs Huawei Mate S | ![]() | ![]() |
LG G4 vs Huawei Mate 8 | ![]() | ![]() |
LG G4 vs LG Ray | ![]() | ![]() |
Oppo R7 vs LG G4 | ![]() | ![]() |
HTC One M9 vs LG G4 | ![]() | ![]() |
Galaxy S6 Edge vs LG G4 | ![]() | ![]() |
Galaxy S6 vs LG G4 | ![]() | ![]() |
Motorola Nexus 6 vs LG G4 | ![]() | ![]() |
iPhone 6 vs LG G4 | ![]() | ![]() |
lg g3 vs LG G4 | ![]() | ![]() |