Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 3 bình luận
Ý kiến của người chọn Lumia Icon (3 ý kiến)

hieu310587Lumia Icon màn hình đẹp, camera sắc nét(3.460 ngày trước)

MINHHUNG6thiết kế đẹp và mỏng, nghe nhạc cực hay(3.886 ngày trước)

hoccodon6với kiểu bàn phím khá đầy đủ và trang nhã(3.978 ngày trước)
Ý kiến của người chọn LG F70 (0 ý kiến)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia Lumia 929 (Lumia Icon) Black Verizon đại diện cho Lumia Icon | vs | LG F70 Black đại diện cho LG F70 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia Lumia | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Krait 400 (2.2GHz Quad-core) | vs | Qualcomm Snapdragon 400 (1.2GHz) | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Microsoft Windows Phone 8 (Apollo) | vs | Android OS, v4.4 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 330 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5inch | vs | 4.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 1080 x 1920pixels | vs | 400 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 20Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 32GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • Đang chờ cập nhật | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - ClearBlack display
- Dolby Headphone sound enhancement - 1/2.5'' sensor size, PureView technology, dual capture, geo-tagging, face detection, panorama - SNS integration - Active noise cancellation with a dedicated mic - 7GB free SkyDrive storage - Document viewer | vs | - Active noise cancellation with dedicated mic
- SNS applications - MP4/H.264/H.263 player - MP3/WAV/eAAC+ player - Photo viewer/editor - Document viewer - Organizer - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2420mAh | vs | Li-Ion 2460 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 16giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 432giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 167g | vs | Đang chờ cập nhật | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 137 x 71 x 9.8 mm | vs | 127.2 x 66.4 x 10 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Lumia Icon vs nokia 220 | ![]() | ![]() |
Lumia Icon vs Asha 230 | ![]() | ![]() |
Lumia Icon vs nokia x | ![]() | ![]() |
Lumia Icon vs nokia x+ | ![]() | ![]() |
Lumia Icon vs nokia xl | ![]() | ![]() |
Lumia Icon vs Xperia M2 | ![]() | ![]() |
Lumia Icon vs Xperia M2 dual | ![]() | ![]() |
Lumia Icon vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
Lumia Icon vs G2 mini | ![]() | ![]() |
Lumia Icon vs L90 Dual | ![]() | ![]() |
Lumia Icon vs lg L90 | ![]() | ![]() |
Lumia Icon vs lg L70 | ![]() | ![]() |
Lumia Icon vs L40 Dual | ![]() | ![]() |
Lumia Icon vs G Pro 2 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | LG F70 vs G2 mini |
![]() | ![]() | LG F70 vs L90 Dual |
![]() | ![]() | LG F70 vs lg L90 |
![]() | ![]() | LG F70 vs lg L70 |
![]() | ![]() | LG F70 vs L40 Dual |
![]() | ![]() | LG F70 vs G Pro 2 |
![]() | ![]() | LG F70 vs Lumia 930 |
![]() | ![]() | LG F70 vs Lumia 635 |
![]() | ![]() | LG F70 vs Lumia 630 |
![]() | ![]() | LG F70 vs Lumia 630 Dual Sim |
![]() | ![]() | Xperia Z2 vs LG F70 |
![]() | ![]() | Xperia M2 dual vs LG F70 |
![]() | ![]() | Xperia M2 vs LG F70 |
![]() | ![]() | nokia xl vs LG F70 |
![]() | ![]() | nokia x+ vs LG F70 |
![]() | ![]() | nokia x vs LG F70 |
![]() | ![]() | Asha 230 vs LG F70 |
![]() | ![]() | nokia 220 vs LG F70 |
![]() | ![]() | Moto G Dual sim vs LG F70 |
![]() | ![]() | OPPO Find 5 vs LG F70 |