Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 5 bình luận
Ý kiến của người chọn Galaxy Win Pro (3 ý kiến)

xedienxinXủ lý nhanh đẹp hơn, máy khỏe , tính năng mới nhất(3.432 ngày trước)

phimtoancausản phẩm mới nhất, màn hình độ phân giải cao(3.433 ngày trước)

hakute6đẹp, giá thành cũng rất hợp lý chạy êm(3.976 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Galaxy S Duos 2 (2 ý kiến)

luanlovely6tốc đọ xử lí dữ liệu nhanh, bộ nhớ lớn(3.922 ngày trước)

hoccodon6Hình thức kiểu dáng máy đẹp,cấu hình tạm ổn(4.080 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Galaxy Win Pro G3812 Blue đại diện cho Galaxy Win Pro | vs | Samsung Galaxy S Duos 2 S7582 đại diện cho Galaxy S Duos 2 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung Galaxy | vs | Samsung Galaxy | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.2 GHz Quad-core | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.2 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.2 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.5inch | vs | 4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 540 x 960pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1.5GB | vs | 768MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Geo-tagging, touch focus, face and smile detection, image stabilization
- SNS integration - Image/video editor - Document viewer - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | vs | - Stereo FM radio with RDS
- SNS integration - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2100mAh | vs | Li-Ion 1500 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 8giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 280 giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Xanh lam | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 139g | vs | 118g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 132.7 x 66.5 x 9.7 mm | vs | 121.5 x 63.1 x 10.6 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Galaxy Win Pro vs Galaxy S Duos | ![]() | ![]() |
Galaxy Win Pro vs LG GX | ![]() | ![]() |
Galaxy Win Pro vs Desire 400 | ![]() | ![]() |
Galaxy Win Pro vs Liquid S2 | ![]() | ![]() |
Galaxy Win Pro vs Liquid Z3 | ![]() | ![]() |
Galaxy Win Pro vs Liquid S1 | ![]() | ![]() |
Galaxy Win Pro vs Liquid Z2 | ![]() | ![]() |
Galaxy Win Pro vs Liquid C1 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Galaxy S Duos 2 vs Galaxy S Duos |
![]() | ![]() | Galaxy S Duos 2 vs LG GX |
![]() | ![]() | Galaxy S Duos 2 vs Desire 400 |
![]() | ![]() | Galaxy S Duos 2 vs Liquid S2 |
![]() | ![]() | Galaxy S Duos 2 vs Liquid Z3 |
![]() | ![]() | Galaxy S Duos 2 vs Liquid S1 |
![]() | ![]() | Galaxy S Duos 2 vs Liquid Z2 |
![]() | ![]() | Galaxy S Duos 2 vs Liquid C1 |
![]() | ![]() | Galaxy S Duos 2 vs Xperia E1 |
![]() | ![]() | Galaxy S Duos 2 vs Xperia E1 dual |
![]() | ![]() | Galaxy S Duos 2 vs Xperia T2 Ultra |
![]() | ![]() | Galaxy S Duos 2 vs Xperia T2 Ultra dual |
![]() | ![]() | Galaxy S Duos 2 vs Optimus L1 II Tri |
![]() | ![]() | Galaxy J vs Galaxy S Duos 2 |
![]() | ![]() | Galaxy Core Advance vs Galaxy S Duos 2 |
![]() | ![]() | OPPO Find 5 mini vs Galaxy S Duos 2 |