Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 3 bình luận
Ý kiến của người chọn Galaxy Win Pro (1 ý kiến)

hoccodon6khỏi chê. ai có nhu cầu nên mua con này về xài. cáu hình mạnh(4.080 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Liquid Z2 (2 ý kiến)

luanlovely6Máy có cấu hình ổn hơn con của Galaxy, giá cả cũng chấp nhận được(3.970 ngày trước)

hakute6bền, ổn định, kiểu dáng mạnh mẽ..(3.976 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Galaxy Win Pro G3812 Blue đại diện cho Galaxy Win Pro | vs | Acer Liquid Z2 đại diện cho Liquid Z2 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung Galaxy | vs | Acer | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.2 GHz Quad-core | vs | 1 GHz | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.2 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.5inch | vs | 3.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 540 x 960pixels | vs | 320 x 480pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1.5GB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Geo-tagging, touch focus, face and smile detection, image stabilization
- SNS integration - Image/video editor - Document viewer - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | vs | - SRS sound enhancement
- SNS integration - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa - Organizer - Document viewer - Voice memo/dial - Predictive text input (Swype) | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2100mAh | vs | Li-Ion 1300mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 4giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 450giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Xanh lam | vs | • Trắng • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 139g | vs | 110g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 132.7 x 66.5 x 9.7 mm | vs | 110 x 62.5 x 12.3 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Galaxy Win Pro vs Galaxy S Duos 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy Win Pro vs Galaxy S Duos | ![]() | ![]() |
Galaxy Win Pro vs LG GX | ![]() | ![]() |
Galaxy Win Pro vs Desire 400 | ![]() | ![]() |
Galaxy Win Pro vs Liquid S2 | ![]() | ![]() |
Galaxy Win Pro vs Liquid Z3 | ![]() | ![]() |
Galaxy Win Pro vs Liquid S1 | ![]() | ![]() |
Galaxy Win Pro vs Liquid C1 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Liquid Z2 vs Liquid C1 |
![]() | ![]() | Liquid Z2 vs Xperia E1 |
![]() | ![]() | Liquid Z2 vs Xperia E1 dual |
![]() | ![]() | Liquid Z2 vs Xperia T2 Ultra |
![]() | ![]() | Liquid Z2 vs Xperia T2 Ultra dual |
![]() | ![]() | Liquid Z2 vs Optimus L1 II Tri |
![]() | ![]() | Liquid S1 vs Liquid Z2 |
![]() | ![]() | Liquid Z3 vs Liquid Z2 |
![]() | ![]() | Liquid S2 vs Liquid Z2 |
![]() | ![]() | Desire 400 vs Liquid Z2 |
![]() | ![]() | LG GX vs Liquid Z2 |
![]() | ![]() | Galaxy S Duos vs Liquid Z2 |
![]() | ![]() | Galaxy S Duos 2 vs Liquid Z2 |
![]() | ![]() | Galaxy J vs Liquid Z2 |
![]() | ![]() | Galaxy Core Advance vs Liquid Z2 |
![]() | ![]() | OPPO Find 5 mini vs Liquid Z2 |