Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,7
Có tất cả 2 bình luận
Ý kiến của người chọn Oppo Find Muse (1 ý kiến)

hoccodon6Màu sắc trẻ trung, thiết kế đẹp, giá cả cạnh tranh(3.939 ngày trước)
Ý kiến của người chọn OPPO Find Way (1 ý kiến)

chiocoshopmáy đẹp, màn hình nét, cảm ứng mượt(4.131 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Oppo Find Muse R821 đại diện cho Oppo Find Muse | vs | Oppo Find Way đại diện cho OPPO Find Way | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Oppo | vs | Oppo | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.2 GHz Dual-Core | vs | 1.2 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.2 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Mali-400MP | vs | Adreno | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4inch | vs | 4.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 960 x 540pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | Màn hình cảm ứng TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 3.2Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • Không hỗ trợ | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | vs | Tính năng khác | |||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • UMTS 850 • UMTS 2100 • UMTS 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1700mAh | vs | Li-Ion 2020mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 8giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 1500giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 125g | vs | Đang chờ cập nhật | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 123 x 63.5 x 9.9 mm | vs | 127 × 63.7 × 8.95 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Oppo Find Muse vs OPPO Find Piano | ![]() | ![]() |
Oppo Find Muse vs OPPO Find Clover | ![]() | ![]() |
Oppo Find Muse vs OPPO Find 5 | ![]() | ![]() |
Oppo Find Muse vs OPPO Find 5 mini | ![]() | ![]() |
OPPO Find Mirror vs Oppo Find Muse | ![]() | ![]() |
Lumia 525 vs Oppo Find Muse | ![]() | ![]() |
Asha 500 vs Oppo Find Muse | ![]() | ![]() |
Asha 501 vs Oppo Find Muse | ![]() | ![]() |
Lumia 928 vs Oppo Find Muse | ![]() | ![]() |
Lumia 925 vs Oppo Find Muse | ![]() | ![]() |
Lumia 520 vs Oppo Find Muse | ![]() | ![]() |
Lumia 720 vs Oppo Find Muse | ![]() | ![]() |
Lumia 505 vs Oppo Find Muse | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 620 vs Oppo Find Muse | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 510 vs Oppo Find Muse | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 822 vs Oppo Find Muse | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 810 vs Oppo Find Muse | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 920 vs Oppo Find Muse | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 820 vs Oppo Find Muse | ![]() | ![]() |
Sony Xperia SL vs Oppo Find Muse | ![]() | ![]() |
Sony Xperia sola vs Oppo Find Muse | ![]() | ![]() |
Sony Xperia S vs Oppo Find Muse | ![]() | ![]() |
Lumia 610 vs Oppo Find Muse | ![]() | ![]() |
Lumia 900 vs Oppo Find Muse | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Oppo Find Muse | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Oppo Find Muse | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | OPPO Find Way vs OPPO Find 5 |
![]() | ![]() | OPPO Find Way vs OPPO Find 5 mini |
![]() | ![]() | OPPO Find Way vs Galaxy Core Advance |
![]() | ![]() | OPPO Find Way vs Galaxy J |
![]() | ![]() | OPPO Find Clover vs OPPO Find Way |
![]() | ![]() | OPPO Find Piano vs OPPO Find Way |
![]() | ![]() | OPPO Find Mirror vs OPPO Find Way |
![]() | ![]() | Lumia 525 vs OPPO Find Way |
![]() | ![]() | Asha 500 vs OPPO Find Way |
![]() | ![]() | Asha 501 vs OPPO Find Way |
![]() | ![]() | Lumia 928 vs OPPO Find Way |
![]() | ![]() | Lumia 925 vs OPPO Find Way |
![]() | ![]() | Lumia 520 vs OPPO Find Way |
![]() | ![]() | Lumia 720 vs OPPO Find Way |
![]() | ![]() | Lumia 505 vs OPPO Find Way |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 620 vs OPPO Find Way |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 510 vs OPPO Find Way |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 822 vs OPPO Find Way |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 810 vs OPPO Find Way |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 920 vs OPPO Find Way |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 820 vs OPPO Find Way |
![]() | ![]() | Sony Xperia SL vs OPPO Find Way |
![]() | ![]() | Sony Xperia sola vs OPPO Find Way |
![]() | ![]() | Sony Xperia S vs OPPO Find Way |
![]() | ![]() | Lumia 610 vs OPPO Find Way |
![]() | ![]() | Lumia 900 vs OPPO Find Way |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs OPPO Find Way |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs OPPO Find Way |
![]() | ![]() | Desire 501 vs OPPO Find Way |
![]() | ![]() | Desire 601 Dual sim vs OPPO Find Way |
![]() | ![]() | Desire 700 vs OPPO Find Way |