Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,9
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,6
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 4 bình luận
Ý kiến của người chọn Sky A830 (2 ý kiến)

hoccodon6gọn, cấu hình ổn, giá phải chăng(3.923 ngày trước)

chiocoshopgiá cả gần như nhau nhưng lại thua kém ở một số yếu tố kỹ thuật(4.298 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sky A840 (2 ý kiến)

luanlovely6chỉ cần nhìn vào thông số kĩ thuật là bạn sẽ hiểu,(3.866 ngày trước)

dungsonBOSTONELogo của nhà mạng và chữ Sky được in chìm nên trong suốt thời gian sử dụng bạn có thể hoàn toàn yên tâm.(4.017 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Pantech Sky Vega Racer 2 IM-A830L Black đại diện cho Sky A830 | vs | Pantech Sky Vega S5 IM-A840S Black đại diện cho Sky A840 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Pantech | vs | Pantech | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core) | vs | 1.5 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | vs | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 225 | vs | Adreno 225 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.8inch | vs | 5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu Super IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Touch-sensitive controls
- Touchless UX UI - Geo-tagging, face detection, image stabilization - T-DMB TV tuner - TV-out (via MHL A/V link) - Active noise cancellation with dedicated mic - Document viewer/editor - Organizer - Voice memo/dial/commands - Predictive text input - SNS applications | vs | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • CDMA 800 • CDMA 1900 • HSDPA 2100 | vs | • HSDPA 900 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2020mAh | vs | Li-Ion 2100mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 134g | vs | 140g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 132.4 x 68.9 x 9.4 mm | vs | 69,8 x 134,8 x 9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Sky A830 vs Sky A810 | ![]() | ![]() |
Sky A830 vs Sky A820 | ![]() | ![]() |
Sky A830 vs Sky A860 | ![]() | ![]() |
Sky A830 vs Sky A870 | ![]() | ![]() |
Sky A830 vs Sky A880 | ![]() | ![]() |
Sky A830 vs Sky A840SP | ![]() | ![]() |
Sky A830 vs Lenovo A850 | ![]() | ![]() |
Sky A830 vs Pantech A910 | ![]() | ![]() |
Sky A830 vs Pantech A730 | ![]() | ![]() |
Sky A850 vs Sky A830 | ![]() | ![]() |
Sky A800 vs Sky A830 | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs Sky A830 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 vs Sky A830 | ![]() | ![]() |
Optimus G Pro vs Sky A830 | ![]() | ![]() |
Xperia Z vs Sky A830 | ![]() | ![]() |
Xperia ZL vs Sky A830 | ![]() | ![]() |
Galaxy S III mini vs Sky A830 | ![]() | ![]() |
LG Optimus G vs Sky A830 | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 vs Sky A830 | ![]() | ![]() |
iPhone 5 vs Sky A830 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III T999 vs Sky A830 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I747 vs Sky A830 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I535 vs Sky A830 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S3 vs Sky A830 | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Sky A830 | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Sky A830 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Sky A840 vs Sky A810 |
![]() | ![]() | Sky A840 vs Sky A820 |
![]() | ![]() | Sky A840 vs Sky A860 |
![]() | ![]() | Sky A840 vs Sky A870 |
![]() | ![]() | Sky A840 vs Sky A880 |
![]() | ![]() | Sky A840 vs Sky A840SP |
![]() | ![]() | Sky A840 vs Lenovo A850 |
![]() | ![]() | Sky A840 vs Pantech A910 |
![]() | ![]() | Sky A840 vs Pantech A730 |
![]() | ![]() | Sky A850 vs Sky A840 |
![]() | ![]() | Sky A800 vs Sky A840 |
![]() | ![]() | Xperia ZR vs Sky A840 |
![]() | ![]() | Galaxy S4 vs Sky A840 |
![]() | ![]() | Optimus G Pro vs Sky A840 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Sky A840 |
![]() | ![]() | Xperia ZL vs Sky A840 |
![]() | ![]() | Galaxy S III mini vs Sky A840 |
![]() | ![]() | LG Optimus G vs Sky A840 |
![]() | ![]() | Galaxy S3 vs Sky A840 |
![]() | ![]() | iPhone 5 vs Sky A840 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III T999 vs Sky A840 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III I747 vs Sky A840 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III I535 vs Sky A840 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S3 vs Sky A840 |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs Sky A840 |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs Sky A840 |