Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 10 bình luận
So sánh về thông số kỹ thuật
LG Optimus G E973 (LG-F180) Black tinh tế, độc đáo đại diện cho LG Optimus G | vs | Pantech Sky Vega S5 IM-A840S Black đại diện cho Sky A840 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | LG | vs | Pantech | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core) | vs | 1.5 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 320 | vs | Adreno 225 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.7inch | vs | 5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 768 x 1280pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 13Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 32GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • Không hỗ trợ | vs | • MicroSD | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - LG Optimus UI v3.0
- Geo-tagging, face detection, image stabilization - Active noise cancellation with dedicated mic - MicroSIM card support only - SNS applications - Photo viewer/editor - Document viewer/editor - Organizer - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | vs | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • HSDPA 900 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 2100mAh | vs | Li-Ion 2100mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 13giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 408giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 145g | vs | 140g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 131.9 x 68.9 x 8.5 mm | vs | 69,8 x 134,8 x 9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
LG Optimus G vs Galaxy S III mini | ![]() | ![]() |
LG Optimus G vs Samsung Galaxy Music | ![]() | ![]() |
LG Optimus G vs Samsung Galaxy Music Duos | ![]() | ![]() |
LG Optimus G vs Nokia Lumia 810 | ![]() | ![]() |
LG Optimus G vs HTC One VX | ![]() | ![]() |
LG Optimus G vs Sony Xperia TL | ![]() | ![]() |
LG Optimus G vs LG Optimus L5 E612 | ![]() | ![]() |
LG Optimus G vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
LG Optimus G vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
LG Optimus G vs Optimus F7 | ![]() | ![]() |
LG Optimus G vs Optimus F5 | ![]() | ![]() |
LG Optimus G vs Optimus G Pro | ![]() | ![]() |
LG Optimus G vs Optimus L7 II | ![]() | ![]() |
LG Optimus G vs Optimus L5 II | ![]() | ![]() |
LG Optimus G vs Optimus L3 II | ![]() | ![]() |
LG Optimus G vs Galaxy S4 | ![]() | ![]() |
LG Optimus G vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
LG Optimus G vs Sky A800 | ![]() | ![]() |
LG Optimus G vs Sky A850 | ![]() | ![]() |
LG Optimus G vs Sky A830 | ![]() | ![]() |
LG Optimus G vs Sky A810 | ![]() | ![]() |
LG Optimus G vs Sky A820 | ![]() | ![]() |
LG Optimus G vs Sky A860 | ![]() | ![]() |
LG Optimus G vs Sky A870 | ![]() | ![]() |
LG Optimus G vs Sky A880 | ![]() | ![]() |
LG Optimus G vs Sky A840SP | ![]() | ![]() |
Sony Xperia TX vs LG Optimus G | ![]() | ![]() |
HTC One X+ vs LG Optimus G | ![]() | ![]() |
LG Optimus L5 Dual vs LG Optimus G | ![]() | ![]() |
LG Optimus L5 vs LG Optimus G | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D Cube SU870 vs LG Optimus G | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D Max P720 vs LG Optimus G | ![]() | ![]() |
LG Optimus LTE2 vs LG Optimus G | ![]() | ![]() |
LG Optimus TrueHD LTE P936 vs LG Optimus G | ![]() | ![]() |
LG Optimus 7 vs LG Optimus G | ![]() | ![]() |
LG Optimus vs LG Optimus G | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs LG Optimus G | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs LG Optimus G | ![]() | ![]() |
LG Optimus L3 vs LG Optimus G | ![]() | ![]() |
Optimus 4X HD P880 vs LG Optimus G | ![]() | ![]() |
Optimus Net Dual vs LG Optimus G | ![]() | ![]() |
Optimus Me P350 vs LG Optimus G | ![]() | ![]() |
Optimus Net vs LG Optimus G | ![]() | ![]() |
Optimus Pro vs LG Optimus G | ![]() | ![]() |
Optimus 7Q vs LG Optimus G | ![]() | ![]() |
Optimus Chic vs LG Optimus G | ![]() | ![]() |
Optimus Black vs LG Optimus G | ![]() | ![]() |
Optimus Q2 vs LG Optimus G | ![]() | ![]() |
Optimus One vs LG Optimus G | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 vs LG Optimus G | ![]() | ![]() |
iPhone 5 vs LG Optimus G | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III T999 vs LG Optimus G | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I747 vs LG Optimus G | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I535 vs LG Optimus G | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S3 vs LG Optimus G | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs LG Optimus G | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs LG Optimus G | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Sky A840 vs Sky A810 |
![]() | ![]() | Sky A840 vs Sky A820 |
![]() | ![]() | Sky A840 vs Sky A860 |
![]() | ![]() | Sky A840 vs Sky A870 |
![]() | ![]() | Sky A840 vs Sky A880 |
![]() | ![]() | Sky A840 vs Sky A840SP |
![]() | ![]() | Sky A840 vs Lenovo A850 |
![]() | ![]() | Sky A840 vs Pantech A910 |
![]() | ![]() | Sky A840 vs Pantech A730 |
![]() | ![]() | Sky A830 vs Sky A840 |
![]() | ![]() | Sky A850 vs Sky A840 |
![]() | ![]() | Sky A800 vs Sky A840 |
![]() | ![]() | Xperia ZR vs Sky A840 |
![]() | ![]() | Galaxy S4 vs Sky A840 |
![]() | ![]() | Optimus G Pro vs Sky A840 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Sky A840 |
![]() | ![]() | Xperia ZL vs Sky A840 |
![]() | ![]() | Galaxy S III mini vs Sky A840 |
![]() | ![]() | Galaxy S3 vs Sky A840 |
![]() | ![]() | iPhone 5 vs Sky A840 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III T999 vs Sky A840 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III I747 vs Sky A840 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III I535 vs Sky A840 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S3 vs Sky A840 |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs Sky A840 |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs Sky A840 |
- Giao diện máy rất mượt với nhiều tùy chọn
- Lướt web sướng
- Bộ nhớ khá khủng :v
- Có thể chia sẻ màn hình thông qua wifi với các thiết bị điện tử khác
-Tính năng mở rộng sử dụng camera trước của S5 là dùng như một cảm biến chuyển động.(vẫy tay để chuyển ảnh, che camera để bật chế độ trình chiếu ảnh, vẫy tay nhận/từ chối cuộc gọi..)))))(4.242 ngày trước)