Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,9
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,6
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Có tất cả 2 bình luận
Ý kiến của người chọn Sky A830 (1 ý kiến)

hoccodon6Được nhiều người dùng, giá tương đối rẻ(3.758 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Lenovo A850 (1 ý kiến)

hakute6pin khỏe, cảm giác chắc chắn hơn, mạnh mẽ hơn.(3.660 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Pantech Sky Vega Racer 2 IM-A830L Black đại diện cho Sky A830 | vs | Lenovo A850 White đại diện cho Lenovo A850 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Pantech | vs | Lenovo | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core) | vs | 1.3 GHz | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | vs | Android OS, v4.2 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 225 | vs | PowerVR SGX544 MP3 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.8inch | vs | 5.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 540 x 960pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu Super IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu Super IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • Quay Video | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Touch-sensitive controls
- Touchless UX UI - Geo-tagging, face detection, image stabilization - T-DMB TV tuner - TV-out (via MHL A/V link) - Active noise cancellation with dedicated mic - Document viewer/editor - Organizer - Voice memo/dial/commands - Predictive text input - SNS applications | vs | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • CDMA 800 • CDMA 1900 • HSDPA 2100 | vs | • GSM 900 • GSM 1800 • GSM 1900 • WCDMA 2100 MHz | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2020mAh | vs | Li-ion 2250mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 134g | vs | 184g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 132.4 x 68.9 x 9.4 mm | vs | 153.5 x 79.3 x 9.45 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Sky A830 vs Sky A840 | ![]() | ![]() |
Sky A830 vs Sky A810 | ![]() | ![]() |
Sky A830 vs Sky A820 | ![]() | ![]() |
Sky A830 vs Sky A860 | ![]() | ![]() |
Sky A830 vs Sky A870 | ![]() | ![]() |
Sky A830 vs Sky A880 | ![]() | ![]() |
Sky A830 vs Sky A840SP | ![]() | ![]() |
Sky A830 vs Pantech A910 | ![]() | ![]() |
Sky A830 vs Pantech A730 | ![]() | ![]() |
Sky A850 vs Sky A830 | ![]() | ![]() |
Sky A800 vs Sky A830 | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs Sky A830 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 vs Sky A830 | ![]() | ![]() |
Optimus G Pro vs Sky A830 | ![]() | ![]() |
Xperia Z vs Sky A830 | ![]() | ![]() |
Xperia ZL vs Sky A830 | ![]() | ![]() |
Galaxy S III mini vs Sky A830 | ![]() | ![]() |
LG Optimus G vs Sky A830 | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 vs Sky A830 | ![]() | ![]() |
iPhone 5 vs Sky A830 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III T999 vs Sky A830 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I747 vs Sky A830 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I535 vs Sky A830 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S3 vs Sky A830 | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Sky A830 | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Sky A830 | ![]() | ![]() |