Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 11 bình luận
Ý kiến của người chọn Xperia ZR (8 ý kiến)

nijianhapkhaumàn hình hiển thị sắc nét,ảnh trung thực(3.673 ngày trước)

xedienhanoiHỗ trợ nhắn tin nhanh hơn, đẹp hơn xỷ lý mượt mà,(3.679 ngày trước)

hangtieudung1235 ngày trước thì nổi tiếng. Nhưng với sự phát triển không ngừng của công nghệ, Q5 đã dần trở thành lạc hậu(3.790 ngày trước)

MINHHUNG6màn hình hiển thị sắc nét,ảnh trung thực(3.892 ngày trước)

SonBostoneQ5 ngày trước thì nổi tiếng. Nhưng với sự phát triển không ngừng của công nghệ, Q5 đã dần trở thành lạc hậu...........(3.901 ngày trước)

luanlovely6thích kiểu dáng này hơn, BlackBerry xấu quá(3.903 ngày trước)

hoccodon6cấu hình mạnh hơn dễ sử dụng hơn(4.047 ngày trước)

thanhtungnpchua nang nhieu cau hinh cao hon nhieu,mau ma dep(4.100 ngày trước)
Ý kiến của người chọn BlackBerry Q5 (3 ý kiến)

dailydaumo1vừa cảm ứng vừa bàn phím thuận tiện(3.416 ngày trước)

tramliketôi không có tiền tôi chỉ cần loại này thôi, rất dễ sử dụng,(3.892 ngày trước)

hakute6vì nam tính hơn cấu hình cao chạy cho thich(3.946 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Xperia ZR C5502 Black đại diện cho Xperia ZR | vs | BlackBerry Q5 (BlackBerry R10) Black đại diện cho BlackBerry Q5 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony | vs | BlackBerry (BB) | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core) | vs | 1.2 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | vs | BlackBerry OS 10.0 BB10 | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 320 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.55 inch | vs | 3.1inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 720 x 720pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | Màn hình cảm ứng TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 13.1Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - IP58 certified - dust and water proof
- Sony Mobile BRAVIA Engine 2 - Geo-tagging, touch focus, face detection, image stabilization, HDR, sweep panorama - Stereo FM radio with RDS - SNS integration - TV-out (via MHL A/V link) - Active noise cancellation with dedicated mic - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial - Predictive text input | vs | - Keyboard QWERTY
- SNS integration - BlackBerry maps - Organizer - Document viewer - Photo viewer - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2300mAh | vs | Li-Ion 2180mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 13giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 520giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 138g | vs | 120g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 131.3 x 67.3 x 10.5 mm | vs | 120 x 66 x 10.8 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Xperia ZR vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs Galaxy S4 Active | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs Xperia M | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs Xperia M Dual | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs Sky A800 | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs Sky A850 | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs Sky A830 | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs Sky A840 | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs Sky A810 | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs Sky A820 | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs Sky A860 | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs Sky A870 | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs Sky A880 | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs Sky A840SP | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs Lumia 1020 | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs Galaxy S4 zoom | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs Xperia Z Ultra | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs LG G2 | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs iPhone 5C | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs iPhone 5S | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs Xperia Z1 | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs Lumia 1520 | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs Lumia 1320 | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs Vu 3 | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs One Max | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs Moto G | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs Nexus 5 | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs LG GX | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs Galaxy Note III Neo | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs Galaxy Note III Neo Duos | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs Moto G Dual sim | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs Xperia Z1s | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs Galaxy S5 | ![]() | ![]() |
Xperia Z vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
Xperia ZL vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
Xperia SP vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
Xperia L vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
Sony Xperia SL vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
Sony Xperia sola vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
Sony Xperia S vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
Lumia 928 vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
Lumia 925 vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 LTE vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
Rex 70 S3802 vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
iPhone 5 vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 920 vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
Lumia 900 vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
Samsung S3770 vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
LG S367 vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
LG S365 vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
Optimus G Pro vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
Galaxy S III mini vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
LG Optimus G vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III T999 vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I747 vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I535 vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S3 vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
Galaxy Note III vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
Galaxy Note II vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
MOTO XT882 vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
HTC One vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
HTC One SV vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
HTC One SU vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
HTC One SC vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
HTC One ST vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
HTC One VX vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
HTC One X+ vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
HTC One XL vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
HTC One S vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
HTC One X vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
HTC One V vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
Blackberry Z10 vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
LG GX500 vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
LG GX300 vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | BlackBerry Q5 vs Lumia 1020 |
![]() | ![]() | BlackBerry Q5 vs Xperia Z Ultra |
![]() | ![]() | BlackBerry Q5 vs LG G2 |
![]() | ![]() | BlackBerry Q5 vs iPhone 5C |
![]() | ![]() | BlackBerry Q5 vs iPhone 5S |
![]() | ![]() | BlackBerry Q5 vs Xperia Z1 |
![]() | ![]() | BlackBerry Q5 vs Lumia 1520 |
![]() | ![]() | BlackBerry Q5 vs Lumia 1320 |
![]() | ![]() | BlackBerry Q5 vs Nexus 5 |
![]() | ![]() | BlackBerry Q5 vs LG GX |
![]() | ![]() | Lumia 928 vs BlackBerry Q5 |
![]() | ![]() | Lumia 925 vs BlackBerry Q5 |
![]() | ![]() | Galaxy Note III vs BlackBerry Q5 |
![]() | ![]() | Galaxy S4 vs BlackBerry Q5 |
![]() | ![]() | Blackberry Q10 vs BlackBerry Q5 |
![]() | ![]() | Blackberry Z10 vs BlackBerry Q5 |
![]() | ![]() | Galaxy S III mini vs BlackBerry Q5 |
![]() | ![]() | Galaxy S3 vs BlackBerry Q5 |
![]() | ![]() | iPhone 5 vs BlackBerry Q5 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 920 vs BlackBerry Q5 |
![]() | ![]() | Galaxy Note II vs BlackBerry Q5 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III T999 vs BlackBerry Q5 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III I747 vs BlackBerry Q5 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III I535 vs BlackBerry Q5 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S3 vs BlackBerry Q5 |
![]() | ![]() | Lumia 900 vs BlackBerry Q5 |
![]() | ![]() | Galaxy Note vs BlackBerry Q5 |
![]() | ![]() | HTC One vs BlackBerry Q5 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs BlackBerry Q5 |
![]() | ![]() | Xperia ZL vs BlackBerry Q5 |
![]() | ![]() | HTC One SV vs BlackBerry Q5 |
![]() | ![]() | HTC One SU vs BlackBerry Q5 |
![]() | ![]() | HTC One SC vs BlackBerry Q5 |
![]() | ![]() | HTC One ST vs BlackBerry Q5 |
![]() | ![]() | HTC One VX vs BlackBerry Q5 |
![]() | ![]() | HTC One X+ vs BlackBerry Q5 |
![]() | ![]() | HTC One XL vs BlackBerry Q5 |
![]() | ![]() | HTC One S vs BlackBerry Q5 |
![]() | ![]() | HTC One X vs BlackBerry Q5 |
![]() | ![]() | HTC One V vs BlackBerry Q5 |
![]() | ![]() | LG GX500 vs BlackBerry Q5 |
![]() | ![]() | LG GX300 vs BlackBerry Q5 |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs BlackBerry Q5 |