Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 400.000 ₫ Xếp hạng: 3,7
Giá: 500.000 ₫ Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 2,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 25 bình luận
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Galaxy Mini S5570 Black đại diện cho Galaxy Mini S5570 | vs | Sony Ericsson Walkman W8 (E16/ E16i) Azure đại diện cho Sony Ericsson W8 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung Galaxy | vs | Sony Ericsson W series | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm MSM 7227 (600 MHz) | vs | Qualcomm MSM 7227 (600 MHz) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.2 (Froyo) | vs | Android OS, v2.1 (Eclair) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Adreno 200 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.2inch | vs | 3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 240 x 320pixels | vs | 320 x 480pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 3.15Megapixel | vs | 3.15Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 160MB | vs | 128MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 384MB | vs | 168MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration - Accelerometer sensor for UI auto-rotate | vs | - Scratch-resistant surface
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - Timescape UI - SNS integration - Digital compass - Walkman player - TrackID music recognition - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1200mAh | vs | Li-Po 1200 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 9.5giờ | vs | 4.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 570giờ | vs | 440giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Xanh lam | Màu | |||||
Trọng lượng | 105g | vs | 104g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 110.4 x 60.8 x 12.1 mm | vs | 99 x 54 x 15 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Galaxy Mini S5570 vs Galaxy Gio | ![]() | ![]() |
Galaxy Mini S5570 vs Samsung Star II | ![]() | ![]() |
Galaxy Mini S5570 vs Corby II | ![]() | ![]() |
Galaxy Mini S5570 vs Optimus Pro | ![]() | ![]() |
Galaxy Mini S5570 vs C2-02 Touch and Type | ![]() | ![]() |
Galaxy Mini S5570 vs Sony Xperia mini | ![]() | ![]() |
Galaxy Mini S5570 vs Optimus Me P350 | ![]() | ![]() |
Galaxy Mini S5570 vs Acer E120 | ![]() | ![]() |
Nokia C5-03 vs Galaxy Mini S5570 | ![]() | ![]() |
Galaxy 551 vs Galaxy Mini S5570 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini vs Galaxy Mini S5570 | ![]() | ![]() |
Galaxy Spica vs Galaxy Mini S5570 | ![]() | ![]() |
iPhone 3G vs Galaxy Mini S5570 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Motorola FIRE vs Sony Ericsson W8 |
![]() | ![]() | Galaxy Y Pro vs Sony Ericsson W8 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy 3 vs Sony Ericsson W8 |
![]() | ![]() | Wildfire S vs Sony Ericsson W8 |
![]() | ![]() | HTC Wildfire vs Sony Ericsson W8 |
![]() | ![]() | 5530 XpressMusic vs Sony Ericsson W8 |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Ericsson W8 |
![]() | ![]() | Galaxy Fit vs Sony Ericsson W8 |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Sony Ericsson W8 |
Hok bjet gja ca the nao chu nhjn thoj thj mjnh da thjch roj
Caj nay choj game thj cung tam thoj
bàn phjm loaj nay bam em lam do, thjx ghe(4.732 ngày trước)
Sony Ericsson W8 sang trọng và cá tính hơn(4.891 ngày trước)