Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 400.000 ₫ Xếp hạng: 3,7
Giá: 500.000 ₫ Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,6
Có tất cả 13 bình luận
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Galaxy Mini S5570 Black đại diện cho Galaxy Mini S5570 | vs | LG Optimus Pro C660 đại diện cho Optimus Pro | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung Galaxy | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm MSM 7227 (600 MHz) | vs | 800 MHz | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.2 (Froyo) | vs | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.2inch | vs | 2.8inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 240 x 320pixels | vs | 240 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 3.15Megapixel | vs | 3.15Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 160MB | vs | 150MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 384MB | vs | 256MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Video call | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration - Accelerometer sensor for UI auto-rotate | vs | - QWERTY keyboard
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - via Java MIDP emulator - SNS integration - Digital compass - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1200mAh | vs | Li-Ion 1500 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 9.5giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 570giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 105g | vs | 129g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 110.4 x 60.8 x 12.1 mm | vs | 119.5 x 59.7 x 12.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Galaxy Mini S5570 vs Galaxy Gio | ![]() | ![]() |
Galaxy Mini S5570 vs Samsung Star II | ![]() | ![]() |
Galaxy Mini S5570 vs Corby II | ![]() | ![]() |
Galaxy Mini S5570 vs C2-02 Touch and Type | ![]() | ![]() |
Galaxy Mini S5570 vs Sony Ericsson W8 | ![]() | ![]() |
Galaxy Mini S5570 vs Sony Xperia mini | ![]() | ![]() |
Galaxy Mini S5570 vs Optimus Me P350 | ![]() | ![]() |
Galaxy Mini S5570 vs Acer E120 | ![]() | ![]() |
Nokia C5-03 vs Galaxy Mini S5570 | ![]() | ![]() |
Galaxy 551 vs Galaxy Mini S5570 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini vs Galaxy Mini S5570 | ![]() | ![]() |
Galaxy Spica vs Galaxy Mini S5570 | ![]() | ![]() |
iPhone 3G vs Galaxy Mini S5570 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Optimus Pro vs Optimus Net |
![]() | ![]() | Optimus Pro vs Motorola XPRT |
![]() | ![]() | Optimus Pro vs Motorola PRO |
![]() | ![]() | Optimus Pro vs Motorola FIRE |
![]() | ![]() | Optimus Pro vs Optimus Me P350 |
![]() | ![]() | Optimus Pro vs Optimus Net Dual |
![]() | ![]() | Optimus Pro vs Optimus 4X HD P880 |
![]() | ![]() | Optimus Pro vs LG Optimus TrueHD LTE P936 |
![]() | ![]() | Optimus Pro vs LG Optimus LTE2 |
![]() | ![]() | Optimus Pro vs LG Optimus 3D Max P720 |
![]() | ![]() | Optimus Pro vs LG Optimus 3D Cube SU870 |
![]() | ![]() | Optimus Pro vs LG Optimus L3 |
![]() | ![]() | Optimus Pro vs LG Optimus L5 |
![]() | ![]() | Optimus Pro vs LG Optimus L5 Dual |
![]() | ![]() | Optimus Pro vs LG Optimus G |
![]() | ![]() | Optimus Pro vs LG Optimus L5 E612 |
![]() | ![]() | Optimus Pro vs Optimus F7 |
![]() | ![]() | Optimus Pro vs Optimus F5 |
![]() | ![]() | Optimus Pro vs Optimus G Pro |
![]() | ![]() | Optimus Pro vs Optimus L7 II |
![]() | ![]() | Optimus Pro vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | Optimus Pro vs Optimus L3 II |
![]() | ![]() | Lumia 710 vs Optimus Pro |
![]() | ![]() | Asha 303 vs Optimus Pro |
![]() | ![]() | Galaxy Y Pro vs Optimus Pro |
![]() | ![]() | Motorola FIRE XT vs Optimus Pro |
![]() | ![]() | Nokia N900 vs Optimus Pro |
![]() | ![]() | BACKFLIP vs Optimus Pro |
![]() | ![]() | Galaxy Pro vs Optimus Pro |
![]() | ![]() | Nokia N9 vs Optimus Pro |
![]() | ![]() | Optimus 7Q vs Optimus Pro |
![]() | ![]() | LG Optimus 7 vs Optimus Pro |
![]() | ![]() | LG Optimus vs Optimus Pro |
![]() | ![]() | Optimus Chic vs Optimus Pro |
![]() | ![]() | Optimus Black vs Optimus Pro |
![]() | ![]() | Optimus Q2 vs Optimus Pro |
![]() | ![]() | Optimus One vs Optimus Pro |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D vs Optimus Pro |
![]() | ![]() | LG Optimus 2x vs Optimus Pro |
choj game thj caj nay good lam nhug nghe nhac thj cug tahg thoj
xaj blackberry hay hon caj nay nhjeu
vua re vua dep, ma chuc nang cung da dang
mau nay thj hoj bj duoc day, cam ung rat nhay(4.732 ngày trước)