Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Galaxy Mini S5570 hay Optimus Pro, Galaxy Mini S5570 vs Optimus Pro

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Galaxy Mini S5570 hay Optimus Pro đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Galaxy Mini S5570
( 4 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Optimus Pro
( 10 người chọn - Xem chi tiết )
4
10
Galaxy Mini S5570
Optimus Pro

So sánh về giá của sản phẩm

Samsung Galaxy Mini S5570 Black
Giá: 400.000 ₫      Xếp hạng: 3,7
Samsung Galaxy Mini S5570 Lime Green
Giá: 500.000 ₫      Xếp hạng: 3,8
Samsung Galaxy Mini S5570 White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,2
Samsung Galaxy Pop Plus S5570i
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
LG Optimus Pro C660
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,6

Có tất cả 13 bình luận

Ý kiến của người chọn Galaxy Mini S5570 (4 ý kiến)
hakute6cấu hình cao tốc độ truy cập mạng nhanh(3.896 ngày trước)
dailydaumo1kieu dang nho gon nam tinh cau hinh vuot troi hon han(4.462 ngày trước)
locphat83Galaxy thương hiệu hơn, hình thức đẹp hơn, cảm ứng nhạy hơn, cấu hình và tính năng ngang nhau, giá rẻ hơn(4.485 ngày trước)
nguyenquochuy41vote cho em mini vì màn hình cảm ứng(4.778 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Optimus Pro (9 ý kiến)
xedienxinMáy này của thương hiệu nổi tiếng, giá hơi đắt nhưng thiết kế đẹp(3.402 ngày trước)
xedienhanoiHệ điều hành dễ sử dụng, kiểu dáng mới nhất sành điệu hơn(3.469 ngày trước)
phimtoancaumới nhất dễ sử dụng, xử lý dữ liệu nhanh(3.537 ngày trước)
hnhdban phin nhieu nut de su dung cau hinh cao hon(4.536 ngày trước)
tranphuongnhung226màu sắc lôi cuốn, phần mềm thông minh(4.639 ngày trước)
Kootajsan pham nay bay jo loj thoj lam roj
choj game thj caj nay good lam nhug nghe nhac thj cug tahg thoj
xaj blackberry hay hon caj nay nhjeu
vua re vua dep, ma chuc nang cung da dang
mau nay thj hoj bj duoc day, cam ung rat nhay(4.732 ngày trước)
vinhnhse02698kiểu dáng lạ mắt, bàn phím cứng bền và dễ sử dụng(4.883 ngày trước)
hamsterqnoptimus pro nhieu tinh nang .gia lai vua,pin su dung lau,(4.895 ngày trước)
hoachieuhaoptimus pro nhieu tinh nang .gia lai vua,pin su dung lau,ban phim de su dung nhu may tinh(4.896 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Samsung Galaxy Mini S5570 Black
đại diện cho
Galaxy Mini S5570
vsLG Optimus Pro C660
đại diện cho
Optimus Pro
H
Hãng sản xuấtSamsung GalaxyvsLGHãng sản xuất
ChipsetQualcomm MSM 7227 (600 MHz)vs800 MHzChipset
Số coreSingle CorevsSingle CoreSố core
Hệ điều hànhAndroid OS, v2.2 (Froyo)vsAndroid OS, v2.3 (Gingerbread)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình3.2inchvs2.8inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình240 x 320pixelsvs240 x 320pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau3.15Megapixelvs3.15MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong160MBvs150MBBộ nhớ trong
RAM384MBvs256MBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Video call
Tính năng
Tính năng khác- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
vs- QWERTY keyboard
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- via Java MIDP emulator
- SNS integration
- Digital compass
- Google Search, Maps, Gmail
- YouTube, Google Talk
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
Mạng
P
PinLi-Ion 1200mAhvsLi-Ion 1500 mAhPin
Thời gian đàm thoại9.5giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờ570giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng105gvs129gTrọng lượng
Kích thước110.4 x 60.8 x 12.1 mmvs119.5 x 59.7 x 12.9 mmKích thước
D

Đối thủ