Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 2 bình luận
Ý kiến của người chọn Sony Xperia C3 (2 ý kiến)

maydohoribaLenovo cả về giá và cấu hình không thể nào sáng bằng Sony đẳng cấp. Cảm ứng mượt và máy không bị nóng bằng Lenovo, cấu hình thì mạnh hơn rất nhiều.(3.652 ngày trước)

seravietnamVì so về cấu hình và độ nhạy cảm ứng, sắc nét hình ành thì con Sony C3 là đáng mua hơn Lenovo P780(3.662 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Lenovo P780 (0 ý kiến)
So sánh về thông số kỹ thuật
Lenovo P780 8GB đại diện cho Sony Xperia C3 | vs | ||||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Lenovo | vs | Hãng sản xuất | ||||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | Chipset | ||||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Số core | ||||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | vs | Hệ điều hành | ||||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Bộ xử lý đồ hoạ | ||||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5inch | vs | Kích thước màn hình | ||||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | Độ phân giải màn hình | ||||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | Kiểu màn hình | ||||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | Camera sau | ||||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | Bộ nhớ trong | ||||||
RAM | 1GB | vs | RAM | ||||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD | vs | Loại thẻ nhớ tích hợp | ||||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | Tin nhắn | ||||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | Đồng bộ hóa dữ liệu | ||||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | Kiểu kết nối | ||||||
Tính năng | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | Tính năng | ||||||
Tính năng khác | vs | Tính năng khác | |||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 1800 • GSM 1900 • WCDMA 2100 MHz | vs | Mạng | ||||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 4000mAh | vs | Pin | ||||||
Thời gian đàm thoại | 43giờ | vs | Thời gian đàm thoại | ||||||
Thời gian chờ | 840giờ | vs | Thời gian chờ | ||||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | Màu | ||||||
Trọng lượng | 176g | vs | Trọng lượng | ||||||
Kích thước | 143 x 73 x 10 mm | vs | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
Sony Xperia C3 vs Galaxy Grand Prime Duos TV | ![]() | ![]() |
Sony Xperia C3 vs LG G Pro Lite Dual D686 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia C3 vs Sony Xperia M4 Aqua E2303 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia C3 vs Sony Xperia Z | ![]() | ![]() |
lg g3 vs Sony Xperia C3 | ![]() | ![]() |
LG G2 vs Sony Xperia C3 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Z1 vs Sony Xperia C3 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia P vs Sony Xperia C3 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia pro vs Sony Xperia C3 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Lenovo P780 vs Xiaomi Redmi 2S |
![]() | ![]() | Lenovo P780 vs Xiaomi Redmi 1S |
![]() | ![]() | Lenovo P780 vs Xiaomi Redmi 2 |
![]() | ![]() | Lenovo P780 vs Xiaomi Redmi 2A |
![]() | ![]() | Lenovo P780 vs Lenovo RocStar A319 |
![]() | ![]() | Lenovo P780 vs Lenovo S560 |
![]() | ![]() | LG G Pro Lite Dual D686 vs Lenovo P780 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand Prime Duos TV vs Lenovo P780 |
![]() | ![]() | lg g3 vs Lenovo P780 |
![]() | ![]() | LG G2 vs Lenovo P780 |
![]() | ![]() | Lenovo A369i vs Lenovo P780 |