Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Có tất cả 1 bình luận
Ý kiến của người chọn Sony Xperia C3 (1 ý kiến)

ngocnttSony Xperia C3 có nhiều màu sắc đẹp cho bạn lựa chọn.(3.769 ngày trước)
Ý kiến của người chọn LG G Pro Lite Dual D686 (0 ý kiến)
So sánh về thông số kỹ thuật
LG G Pro Lite Dual D686 đại diện cho Sony Xperia C3 | vs | ||||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | LG | vs | Hãng sản xuất | ||||||
Chipset | Mediatek MT6577 | vs | Chipset | ||||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Số core | ||||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.1.2 (Jelly Bean) | vs | Hệ điều hành | ||||||
Bộ xử lý đồ hoạ | PowerVR SGX531 | vs | Bộ xử lý đồ hoạ | ||||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5.5inch | vs | Kích thước màn hình | ||||||
Độ phân giải màn hình | 960 x 540pixels | vs | Độ phân giải màn hình | ||||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | Kiểu màn hình | ||||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | Camera sau | ||||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | Bộ nhớ trong | ||||||
RAM | 1GB | vs | RAM | ||||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD | vs | Loại thẻ nhớ tích hợp | ||||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • EMS • SMS | vs | Tin nhắn | ||||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | Đồng bộ hóa dữ liệu | ||||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | Kiểu kết nối | ||||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Công nghệ 3G | vs | Tính năng | ||||||
Tính năng khác | Tự động lấy nét
Nhận diện khuôn mặt Mạng xã hội ảo Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Google Talk, Picasa Micro chuyên dụng chống ồn | vs | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | vs | Mạng | ||||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 3140 mAh | vs | Pin | ||||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Thời gian đàm thoại | ||||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Thời gian chờ | ||||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng • Đen | vs | Màu | ||||||
Trọng lượng | 161g | vs | Trọng lượng | ||||||
Kích thước | 150.2 x 76.9 x 9.4 mm | vs | Kích thước | ||||||
D |