Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 4 bình luận
Ý kiến của người chọn Xperia C5 Ultra Dual (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Xperia M5 Dual (4 ý kiến)

tantruong1188Thiết kế đẹp, pin trâu,cấu hình tốt.(3.296 ngày trước)

huynhcanh381M5 Dual có thiết kế đẹp hơn C5 Dual. Về cấu hình, Camera trước sau đều hơn hẳn. M5 Dual có thêm phiên bản Gold nên khá đẹp!(3.363 ngày trước)

vietquoc1188Thiết kế đẹp, sang trọng, cấu hình tốt(3.387 ngày trước)

LanHuong1999Xperia M5 Dual chụp ảnh đẹp. gọn nhẹ hơn.(3.532 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Xperia C5 Ultra Dual E5563 White đại diện cho Xperia C5 Ultra Dual | vs | Sony Xperia M5 Dual E5663 White đại diện cho Xperia M5 Dual | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony | vs | Sony | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.7 GHz Octa-core | vs | 2.0 GHz Octa-core | Chipset | |||||
Số core | Octa Core (8 nhân) | vs | Octa Core (8 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v5.0 (Lollipop) | vs | Android OS, v5.0 (Lollipop) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Mali-T760MP2 | vs | PowerVR G6200 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 6inch | vs | 5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 1080 x 1920pixels | vs | 1080 x 1920pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | 13Megapixel | Camera trước | ||||||
Camera sau | 13Megapixel | vs | 21.5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | 3GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 720p • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Active noise cancellation with dedicated mic
- DivX/MP4/H.265 player - MP3/eAAC+/WAV/WMA/Flac player - Document viewer - Photo/video editor - Sony Mobile BRAVIA Engine 2 | vs | - Active noise cancellation with dedicated mic
- DivX/MP4/H.265 player - MP3/eAAC+/WAV/WMA/Flac player - Document viewer - Photo/video editor - IP68 certified - dust proof and water resistant over 1.5 meter and 30 minutes | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2930mAh | vs | Li-Ion 2600mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 12.5giờ | vs | 12giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 768giờ | vs | 504giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 187g | vs | 142.6g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 164.2 x 79.6 x 8.2 mm | vs | 145 x 72 x 7.6 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Xperia C5 Ultra Dual vs Xperia M5 | ![]() | ![]() |
Xperia C5 Ultra Dual vs Xperia C5 Ultra | ![]() | ![]() |
Xperia C5 Ultra Dual vs Galaxy S6 Edge Plus (CDMA) | ![]() | ![]() |
Xperia C5 Ultra Dual vs Galaxy Note 5 (CDMA) | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini Plus vs Xperia C5 Ultra Dual | ![]() | ![]() |
Galaxy S6 Edge Plus vs Xperia C5 Ultra Dual | ![]() | ![]() |
iPhone 6 Plus vs Xperia C5 Ultra Dual | ![]() | ![]() |
iPhone 6 vs Xperia C5 Ultra Dual | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy A8 vs Xperia C5 Ultra Dual | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Xperia M5 Dual vs Xperia M5 |
![]() | ![]() | Xperia M5 Dual vs Xperia C5 Ultra |
![]() | ![]() | Xperia M5 Dual vs Galaxy S6 Edge Plus (CDMA) |
![]() | ![]() | Xperia M5 Dual vs Galaxy Note 5 (CDMA) |
![]() | ![]() | Galaxy S4 mini Plus vs Xperia M5 Dual |
![]() | ![]() | Galaxy S6 Edge Plus vs Xperia M5 Dual |
![]() | ![]() | iPhone 6 Plus vs Xperia M5 Dual |
![]() | ![]() | iPhone 6 vs Xperia M5 Dual |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy A8 vs Xperia M5 Dual |