Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Có tất cả 4 bình luận
Ý kiến của người chọn Galaxy S6 Edge Plus (3 ý kiến)

tantruong1188Màn hình cong độc đáo, thiết kế đẹp, cấu hình mạnh.(3.295 ngày trước)

vietquoc1188Thiết kế độc đáo, màn hình to va đẹp, cấu hình tốt(3.386 ngày trước)

LanHuong1999Galaxy S6 Edge Plus có bộ nhớ trong lớn, lưu trữ nhiều dữ liệu.(3.532 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Xperia C5 Ultra Dual (1 ý kiến)

shophuong87Xperia C5 Ultra Dual tích hơp 2 sim 2 sóng tiện lợi.(3.415 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Galaxy S6 Edge Plus 128GB Gold Platinum đại diện cho Galaxy S6 Edge Plus | vs | Sony Xperia C5 Ultra Dual E5563 White đại diện cho Xperia C5 Ultra Dual | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung | vs | Sony | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM Cortex-A53 (1.5 GHz Quad-core) & ARM Cortex-A57 (2.1 GHz qu | vs | 1.7 GHz Octa-core | Chipset | |||||
Số core | Octa Core (8 nhân) | vs | Octa Core (8 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v5.1.1 (Lollipop) | vs | Android OS, v5.0 (Lollipop) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Mali-T760MP8 | vs | Mali-T760MP2 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5.67inch | vs | 6inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 1536 x 2560pixels | vs | 1080 x 1920pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 16Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 128GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 4GB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • Không hỗ trợ | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - TouchWiz UI
- Curved edge screen - Wireless charging (Qi/PMA) - market dependent - ANT+ support - S-Voice natural language commands and dictation - Smart stay - OneDrive (115 GB cloud storage) - Active noise cancellation with dedicated mic - MP4/DivX/XviD/WMV/H.264 player - MP3/WAV/WMA/eAAC+/FLAC player - Photo/video editor - Document editor | vs | - Active noise cancellation with dedicated mic
- DivX/MP4/H.265 player - MP3/eAAC+/WAV/WMA/Flac player - Document viewer - Photo/video editor - Sony Mobile BRAVIA Engine 2 | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 3000mAh | vs | Li-Ion 2930mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 12.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 768giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Gold | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | Đang chờ cập nhật | vs | 187g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 153.3 x 76.1 x 7.9 mm | vs | 164.2 x 79.6 x 8.2 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Galaxy S6 Edge Plus vs Galaxy S4 mini Plus | ![]() | ![]() |
Galaxy S6 Edge Plus vs Xperia M5 Dual | ![]() | ![]() |
Galaxy S6 Edge Plus vs Xperia M5 | ![]() | ![]() |
Galaxy S6 Edge Plus vs Xperia C5 Ultra | ![]() | ![]() |
Galaxy S6 Edge Plus vs Xperia Z5 | ![]() | ![]() |
Galaxy S6 Edge Plus vs Nexus 5 (2015) | ![]() | ![]() |
Galaxy S6 Edge Plus vs iPhone 6S | ![]() | ![]() |
Galaxy S6 Edge Plus vs iPhone 6S Plus | ![]() | ![]() |
iPhone 6 Plus vs Galaxy S6 Edge Plus | ![]() | ![]() |
iPhone 6 vs Galaxy S6 Edge Plus | ![]() | ![]() |
Galaxy Note 5 vs Galaxy S6 Edge Plus | ![]() | ![]() |
Galaxy Note 5 Edge vs Galaxy S6 Edge Plus | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Xperia C5 Ultra Dual vs Xperia M5 Dual |
![]() | ![]() | Xperia C5 Ultra Dual vs Xperia M5 |
![]() | ![]() | Xperia C5 Ultra Dual vs Xperia C5 Ultra |
![]() | ![]() | Xperia C5 Ultra Dual vs Galaxy S6 Edge Plus (CDMA) |
![]() | ![]() | Xperia C5 Ultra Dual vs Galaxy Note 5 (CDMA) |
![]() | ![]() | Galaxy S4 mini Plus vs Xperia C5 Ultra Dual |
![]() | ![]() | iPhone 6 Plus vs Xperia C5 Ultra Dual |
![]() | ![]() | iPhone 6 vs Xperia C5 Ultra Dual |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy A8 vs Xperia C5 Ultra Dual |