Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,6
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 1 bình luận
Ý kiến của người chọn HTC One M9+ (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Samsung Galaxy Note 5 (1 ý kiến)

hamishopBạn có thể điều chỉnh được tất cả các thông số trên để phù hợp với mắt của bạn nhất.(3.292 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC One M9+ (HTC One M9 Plus) Silver Gold đại diện cho HTC One M9+ | vs | Samsung Galaxy Note 5 SM-N920A 32GB Black Sapphire for AT&T đại diện cho Samsung Galaxy Note 5 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | Samsung | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 2.2GHz Octa-Core | vs | ARM Cortex-A53 (1.5 GHz Quad-core) & ARM Cortex-A57 (2.1 GHz qu | Chipset | |||||
Số core | Octa Core (8 nhân) | vs | Octa Core (8 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v5.0.2 (Lollipop) | vs | Android OS, v5.1.1 (Lollipop) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | PowerVR G6200 | vs | Mali-T760MP8 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5.2inch | vs | 5.7inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 2560 x 1440pixels | vs | 2560 x 1440pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu Super LCD3 Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 20.7Megapixel | vs | 16Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 32GB | vs | 32GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 3GB | vs | 4GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • Không hỗ trợ | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Video call • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Google Drive (100 GB cloud storage)
- Active noise cancellation with dedicated mic - DivX/XviD/MP4/H.264/WMV player - MP3/eAAC+/WMA/WAV/FLAC player - Document editor - Photo/video editor | vs | - Fast battery charging: 60% in 30 min (Quick Charge 2.0)
- ANT+ support - S-Voice natural language commands and dictation - Active noise cancellation with dedicated mic - MP4/DivX/XviD/WMV/H.264 player - MP3/WAV/eAAC+/AC3/FLAC player - Photo/video editor - Document editor - Fingerprint sensor (PayPal certified) - S Pen stylus | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 2840mAh | vs | Li-Po 3000mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Bạc | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 168g | vs | 171g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 150.99 x 71.99 x 9.61 mm | vs | 153.2 x 76.1 x 7.6 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
HTC One M9+ vs Oppo Find 7 | ![]() | ![]() |
HTC One M9+ vs Oppo Find 7a | ![]() | ![]() |
HTC One M9+ vs Asus Zenfone 2 ZE500CL | ![]() | ![]() |
HTC One M9+ vs Galaxy S6 Active (SM-G890) | ![]() | ![]() |
HTC One M9+ vs Galaxy S6 Mini | ![]() | ![]() |
HTC One M9+ vs HTC One ME | ![]() | ![]() |
HTC One M9+ vs Samsung Galaxy S6 Active | ![]() | ![]() |
HTC One M9+ vs HTC One (E8) Dual Sim | ![]() | ![]() |
HTC One M9+ vs iPhone 6S | ![]() | ![]() |
HTC One M9+ vs iPhone 6S Plus | ![]() | ![]() |
HTC One M9+ vs One M9 Plus Supreme Camera | ![]() | ![]() |
HTC One M8 vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
Honor 6 vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
lg g3 vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
HTC One M9 vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
HTC One M8s vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
HTC One (M8) vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
HTC One E9+ vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 6 vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
LG G2 Lite vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
LG G2 vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
HTC One vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
HTC One SV vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
HTC One SU vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
HTC One SC vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
HTC One ST vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
HTC One VX vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
HTC One X+ vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
HTC One XL vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
HTC One S vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
HTC One X vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
HTC One V vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
Galaxy S6 Edge vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
Galaxy S6 vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
iPhone 6 Plus vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
iPhone 6 vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Note 5 vs Galaxy Note 5 Edge |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Note 5 vs Samsung Galaxy A9 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Note 5 vs LG G5 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Note 5 vs Galaxy Note 5 Duos |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Note 5 vs Xperia Z5 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Note 5 vs Xperia Z5 Compact |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Note 5 vs Xperia Z5 Premium |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Note 5 vs Xperia Z5 Dual |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Note 5 vs Xperia Z5 Premium Dual |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Note 5 vs Galaxy J1 Ace |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Note 5 vs iPhone 6S |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Note 5 vs iPhone 6S Plus |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Note 5 vs One M9 Plus Supreme Camera |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Note 5 vs Galaxy S7 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Note 5 vs Galaxy S7 Plus |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Note 5 vs Galaxy S7 Edge |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S6 Active vs Samsung Galaxy Note 5 |
![]() | ![]() | iPhone 6 Plus vs Samsung Galaxy Note 5 |
![]() | ![]() | iPhone 6 vs Samsung Galaxy Note 5 |
![]() | ![]() | HTC One E9+ vs Samsung Galaxy Note 5 |