Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Có tất cả 3 bình luận
Ý kiến của người chọn HTC One M9+ (3 ý kiến)

trongtrinhmobCứ con nào đời cao mà chọn thôi các bác ạ(3.442 ngày trước)

tuanhoangdigitaldễ sử dụng, dễ thay thế lịnh kiện, dễ bảo trì, chụp ảnh sắc nét, màu sắc trung thực, sống động(3.444 ngày trước)

LanHuong1989HTC One M9+ cấu hình cao , chụp ảnh đẹp.(3.584 ngày trước)
Ý kiến của người chọn HTC One (E8) Dual Sim (0 ý kiến)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC One M9+ (HTC One M9 Plus) Silver Gold đại diện cho HTC One M9+ | vs | HTC One (E8) Dual Sim White đại diện cho HTC One (E8) Dual Sim | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 2.2GHz Octa-Core | vs | Qualcomm Snapdragon 801 (2.5 GHz Quad-core) | Chipset | |||||
Số core | Octa Core (8 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v5.0.2 (Lollipop) | vs | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | PowerVR G6200 | vs | Adreno 330 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5.2inch | vs | 5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 2560 x 1440pixels | vs | 1080 x 1920pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu Super LCD3 Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu Super LCD3 Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 20.7Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 32GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 3GB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Video call • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • MP4 • Quay Video • NFC • Xem tivi • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Google Drive (100 GB cloud storage)
- Active noise cancellation with dedicated mic - DivX/XviD/MP4/H.264/WMV player - MP3/eAAC+/WMA/WAV/FLAC player - Document editor - Photo/video editor | vs | - HTC Sense 6 UI
- SNS integration - Google Drive (50 GB cloud storage) - Active noise cancellation with dedicated mic - MP4/H.263/H.264 player - MP3/eAAC+/WAV player - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Organizer - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 2840mAh | vs | Li-Po 2600mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 25giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 500giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Bạc | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 168g | vs | 145g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 150.99 x 71.99 x 9.61 mm | vs | 146.4 x 70.7 x 9.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
HTC One M9+ vs Oppo Find 7 | ![]() | ![]() |
HTC One M9+ vs Oppo Find 7a | ![]() | ![]() |
HTC One M9+ vs Asus Zenfone 2 ZE500CL | ![]() | ![]() |
HTC One M9+ vs Galaxy S6 Active (SM-G890) | ![]() | ![]() |
HTC One M9+ vs Galaxy S6 Mini | ![]() | ![]() |
HTC One M9+ vs HTC One ME | ![]() | ![]() |
HTC One M9+ vs Samsung Galaxy S6 Active | ![]() | ![]() |
HTC One M9+ vs Samsung Galaxy Note 5 | ![]() | ![]() |
HTC One M9+ vs iPhone 6S | ![]() | ![]() |
HTC One M9+ vs iPhone 6S Plus | ![]() | ![]() |
HTC One M9+ vs One M9 Plus Supreme Camera | ![]() | ![]() |
HTC One M8 vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
Honor 6 vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
lg g3 vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
HTC One M9 vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
HTC One M8s vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
HTC One (M8) vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
HTC One E9+ vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 6 vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
LG G2 Lite vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
LG G2 vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
HTC One vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
HTC One SV vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
HTC One SU vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
HTC One SC vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
HTC One ST vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
HTC One VX vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
HTC One X+ vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
HTC One XL vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
HTC One S vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
HTC One X vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
HTC One V vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
Galaxy S6 Edge vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
Galaxy S6 vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
iPhone 6 Plus vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
iPhone 6 vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | HTC One (E8) Dual Sim vs Zenfone Max ZC550KL |
![]() | ![]() | HTC One (E8) Dual Sim vs Galaxy S6 Edge Plus Duos |
![]() | ![]() | HTC One (E8) Dual Sim vs Galaxy Note 5 Duos |
![]() | ![]() | HTC One (E8) Dual Sim vs Galaxy A8 Duos |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S6 Active vs HTC One (E8) Dual Sim |
![]() | ![]() | HTC One ME vs HTC One (E8) Dual Sim |
![]() | ![]() | Galaxy S6 Mini vs HTC One (E8) Dual Sim |
![]() | ![]() | Galaxy S6 Active (SM-G890) vs HTC One (E8) Dual Sim |
![]() | ![]() | HTC One M9 vs HTC One (E8) Dual Sim |
![]() | ![]() | Galaxy S6 Edge vs HTC One (E8) Dual Sim |
![]() | ![]() | Galaxy S6 vs HTC One (E8) Dual Sim |
![]() | ![]() | iPhone 6 Plus vs HTC One (E8) Dual Sim |
![]() | ![]() | iPhone 6 vs HTC One (E8) Dual Sim |