Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Có tất cả 3 bình luận
Ý kiến của người chọn HTC One M9+ (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Asus Zenfone 2 ZE500CL (3 ý kiến)

giadungtotGiải trí mới nhất, chụp ảnh siêu nét, sành điệu hơn(3.447 ngày trước)

xedienhanoiCông nghệ độc đáo, đẹp hơn sành điệu hơn, mới nhất dễ sử dụng(3.496 ngày trước)

LanHuong1989Asus Zenfone 2 ZE500CL có thiết kế đẹp hơn HTC One M9+.(3.639 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC One M9+ (HTC One M9 Plus) Silver Gold đại diện cho HTC One M9+ | vs | Asus Zenfone 2 ZE500CL Pearl White đại diện cho Asus Zenfone 2 ZE500CL | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | Asus | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 2.2GHz Octa-Core | vs | 1.6 GHz Dual-core | Chipset | |||||
Số core | Octa Core (8 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v5.0.2 (Lollipop) | vs | Android OS, v5.0 (Lollipop) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | PowerVR G6200 | vs | PowerVR SGX544 MP2 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5.2inch | vs | 5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 2560 x 1440pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu Super LCD3 Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 20.7Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 32GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 3GB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Video call • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Google Drive (100 GB cloud storage)
- Active noise cancellation with dedicated mic - DivX/XviD/MP4/H.264/WMV player - MP3/eAAC+/WMA/WAV/FLAC player - Document editor - Photo/video editor | vs | - 5GB free lifetime ASUS WebStorage
- MP3/WAV/eAAC+ player - MP4/H.264 player - Document viewer - Photo/video editor | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 2840mAh | vs | Li-Po 2500mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 28giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Bạc | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 168g | vs | 155g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 150.99 x 71.99 x 9.61 mm | vs | 148.1 x 71.5 x 10.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
HTC One M9+ vs Oppo Find 7 | ![]() | ![]() |
HTC One M9+ vs Oppo Find 7a | ![]() | ![]() |
HTC One M9+ vs Galaxy S6 Active (SM-G890) | ![]() | ![]() |
HTC One M9+ vs Galaxy S6 Mini | ![]() | ![]() |
HTC One M9+ vs HTC One ME | ![]() | ![]() |
HTC One M9+ vs Samsung Galaxy S6 Active | ![]() | ![]() |
HTC One M9+ vs Samsung Galaxy Note 5 | ![]() | ![]() |
HTC One M9+ vs HTC One (E8) Dual Sim | ![]() | ![]() |
HTC One M9+ vs iPhone 6S | ![]() | ![]() |
HTC One M9+ vs iPhone 6S Plus | ![]() | ![]() |
HTC One M9+ vs One M9 Plus Supreme Camera | ![]() | ![]() |
HTC One M8 vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
Honor 6 vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
lg g3 vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
HTC One M9 vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
HTC One M8s vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
HTC One (M8) vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
HTC One E9+ vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 6 vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
LG G2 Lite vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
LG G2 vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
HTC One vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
HTC One SV vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
HTC One SU vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
HTC One SC vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
HTC One ST vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
HTC One VX vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
HTC One X+ vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
HTC One XL vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
HTC One S vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
HTC One X vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
HTC One V vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
Galaxy S6 Edge vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
Galaxy S6 vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
iPhone 6 Plus vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
iPhone 6 vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 2 ZE500CL vs Asus Zenfone 2 ZE550ML |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 2 ZE500CL vs Asus Zenfone Selfie ZD551KL |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 2 ZE500CL vs HTC Desire 820G+ Dual Sim |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 2 ZE500CL vs Zenfone 2 ZE551ML |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 2 ZE500CL vs Zenfone 2E |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 2 ZE500CL vs Zenfone Max ZC550KL |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 2 ZE500CL vs Zenfone 2 Deluxe ZE551ML |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 2 ZE500CL vs Zenfone 2 Laser ZE500KL |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 2 ZE500CL vs Zenfone 2 Laser ZE601KL |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 2 ZE500CL vs Zenfone 2 Laser ZE550KL |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 2 ZE500CL vs Zenfone 2 Laser ZE500KG |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 2 ZE500CL vs Galaxy Note 5 Duos |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 2 ZE500CL vs Zenfone Go ZC500TG |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 2 ZE500CL vs Honor 4A |
![]() | ![]() | HTC One M8s vs Asus Zenfone 2 ZE500CL |
![]() | ![]() | HTC One M9 vs Asus Zenfone 2 ZE500CL |
![]() | ![]() | HTC One (M8) vs Asus Zenfone 2 ZE500CL |
![]() | ![]() | HTC One E9+ vs Asus Zenfone 2 ZE500CL |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs Asus Zenfone 2 ZE500CL |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 6 vs Asus Zenfone 2 ZE500CL |
![]() | ![]() | LG G2 Lite vs Asus Zenfone 2 ZE500CL |
![]() | ![]() | HTC One M8 vs Asus Zenfone 2 ZE500CL |
![]() | ![]() | LG G2 vs Asus Zenfone 2 ZE500CL |
![]() | ![]() | HTC One vs Asus Zenfone 2 ZE500CL |
![]() | ![]() | HTC One SV vs Asus Zenfone 2 ZE500CL |
![]() | ![]() | HTC One SU vs Asus Zenfone 2 ZE500CL |
![]() | ![]() | HTC One SC vs Asus Zenfone 2 ZE500CL |
![]() | ![]() | HTC One ST vs Asus Zenfone 2 ZE500CL |
![]() | ![]() | HTC One VX vs Asus Zenfone 2 ZE500CL |
![]() | ![]() | HTC One X+ vs Asus Zenfone 2 ZE500CL |
![]() | ![]() | HTC One XL vs Asus Zenfone 2 ZE500CL |
![]() | ![]() | HTC One S vs Asus Zenfone 2 ZE500CL |
![]() | ![]() | HTC One X vs Asus Zenfone 2 ZE500CL |
![]() | ![]() | HTC One V vs Asus Zenfone 2 ZE500CL |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 3 vs Asus Zenfone 2 ZE500CL |
![]() | ![]() | HTC Desire 610 vs Asus Zenfone 2 ZE500CL |
![]() | ![]() | HTC Desire 816 vs Asus Zenfone 2 ZE500CL |
![]() | ![]() | HTC Desire 620G Dual Sim vs Asus Zenfone 2 ZE500CL |
![]() | ![]() | Zenfone 2 vs Asus Zenfone 2 ZE500CL |