Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,6
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,9
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 2 bình luận
Ý kiến của người chọn Nikon D3000 (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Samsung NX10 (2 ý kiến)

cuongjonstone123trọng lượng vừa phải thuận tiện cho việc đi lại(3.960 ngày trước)

ductin0003giá rẻ so với cùng chủng loại, tiện dụng, thiết kế gọn gàng(4.790 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nikon D3000 Body đại diện cho Nikon D3000 | vs | Samsung NX10 Body đại diện cho Samsung NX10 | |||||||
T | |||||||||
Hãng sản xuất | Nikon Inc | vs | Samsung | Hãng sản xuất | |||||
Loại máy ảnh (Body type) | Compact SLR | vs | SLR style mirrorless | Loại máy ảnh (Body type) | |||||
Gói sản phẩm | Body Only | vs | Body Only | Gói sản phẩm | |||||
Độ lớn màn hình LCD(inch) | 3.0 inch | vs | 3.0 inch | Độ lớn màn hình LCD(inch) | |||||
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 10.2 Megapixel | vs | 14.6 Megapixel | Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | |||||
Kích thước cảm biến (Sensor size) | APS-C (23.6 x 15.8 mm) | vs | APS-C (23.4 x 15.6 mm) | Kích thước cảm biến (Sensor size) | |||||
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | CCD | vs | CMOS | Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | |||||
Độ nhạy sáng (ISO) | Auto, 100, 200, 400, 800, 1600, (plus 3200 with boost) | vs | • Auto • Intelligent ISO • ISO 100 • ISO 200 • ISO 400 • ISO 800 • ISO 1600 • ISO 3200 • ISO 6400 | Độ nhạy sáng (ISO) | |||||
Độ phân giải ảnh lớn nhất | 3872 x 2592 | vs | 4592 x 3056 | Độ phân giải ảnh lớn nhất | |||||
Độ dài tiêu cự (Focal Length) | - | vs | - | Độ dài tiêu cự (Focal Length) | |||||
Độ mở ống kính (Aperture) | - | vs | - | Độ mở ống kính (Aperture) | |||||
Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 30 sec - 1/4000 sec | vs | • 30 -1/4000 sec | Tốc độ chụp (Shutter Speed) | |||||
Lấy nét tay (Manual Focus) | Có | vs | Có | Lấy nét tay (Manual Focus) | |||||
Lấy nét tự động (Auto Focus) | ![]() | vs | ![]() | Lấy nét tự động (Auto Focus) | |||||
Optical Zoom (Zoom quang) | Phụ thuộc vào Lens | vs | Đang chờ cập nhật | Optical Zoom (Zoom quang) | |||||
Định dạng File ảnh (File format) | • JPG • RAW | vs | • RAW • JPEG | Định dạng File ảnh (File format) | |||||
Chế độ quay Video | vs | 720p | Chế độ quay Video | ||||||
Tính năng | • In-camera raw conversion • EyeFi | vs | • GPS (Optional) • Face detection • Quay phim HD Ready | Tính năng | |||||
T | |||||||||
Tính năng khác | vs | Tính năng khác | |||||||
Chuẩn giao tiếp | • USB • Video Out (NTSC/PAL) • HDMI | vs | • USB • Video Out (NTSC/PAL) • HDMI | Chuẩn giao tiếp | |||||
Loại pin sử dụng | • Lithium-Ion (Li-Ion) | vs | • Lithium-Ion (Li-Ion) | Loại pin sử dụng | |||||
Cable kèm theo | • Cable USB | vs | • Đang chờ cập nhật | Cable kèm theo | |||||
Loại thẻ nhớ | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) | vs | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) | Loại thẻ nhớ | |||||
Ống kính theo máy | - | vs | - | Ống kính theo máy | |||||
D | |||||||||
K | |||||||||
Kích cỡ máy (Dimensions) | 126 x 97 x 64 mm (5 x 3.8 x 2.5 in) | vs | 123 x 87 x 39.8 | Kích cỡ máy (Dimensions) | |||||
Trọng lượng Camera | 485g | vs | 350g | Trọng lượng Camera | |||||
Website | - | vs | * Giường 1,6mx2m
* Tủ áo 4 cửa * 2 Táp đầu giường * 1 Bàn Phấn | Website |
Đối thủ
Nikon D3000 vs Pentax K-x | ![]() | ![]() |
Nikon D3000 vs Canon 1D X | ![]() | ![]() |
Nikon D3000 vs Leica M8.2 | ![]() | ![]() |
Nikon D3000 vs Sony NEX-5K/S | ![]() | ![]() |
Nikon D3000 vs Olympus E-P1 | ![]() | ![]() |
Nikon D3000 vs Olympus E-PL1 | ![]() | ![]() |
Nikon D3000 vs Olympus E-PL1s | ![]() | ![]() |
Nikon D3000 vs Panasonic DMC-GF1 | ![]() | ![]() |
Nikon D3000 vs Panasonic DMC-GF2K | ![]() | ![]() |
Nikon D3000 vs Panasonic DMC-G10 | ![]() | ![]() |
Nikon D3000 vs Panasonic DMC-GF2 | ![]() | ![]() |
Nikon D3000 vs Sony NEX-5 | ![]() | ![]() |
Nikon D3000 vs Olympus E-PL2 | ![]() | ![]() |
Nikon D3000 vs Olympus E-PL3 | ![]() | ![]() |
Nikon D3000 vs Samsung NX100 | ![]() | ![]() |
Nikon D3000 vs Samsung NX11 | ![]() | ![]() |
Nikon D3000 vs Samsung NX200 | ![]() | ![]() |
Olympus E-P3 vs Nikon D3000 | ![]() | ![]() |
Pentax K-5 vs Nikon D3000 | ![]() | ![]() |
Pentax K-R vs Nikon D3000 | ![]() | ![]() |
Sony A580 vs Nikon D3000 | ![]() | ![]() |
Sony A65 vs Nikon D3000 | ![]() | ![]() |
Sony A55 vs Nikon D3000 | ![]() | ![]() |
Canon 1100D vs Nikon D3000 | ![]() | ![]() |
Nikon D70s vs Nikon D3000 | ![]() | ![]() |
Nikon D80 vs Nikon D3000 | ![]() | ![]() |
Nikon D5100 vs Nikon D3000 | ![]() | ![]() |
Canon 600D vs Nikon D3000 | ![]() | ![]() |
Canon 60D vs Nikon D3000 | ![]() |
Nikon D60 vs Nikon D3000 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5N vs Nikon D3000 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5N/B vs Nikon D3000 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Nikon D3000 | ![]() | ![]() |
![]() | Samsung NX10 vs Fujifilm X100 |
![]() | Samsung NX10 vs Sony NEX-5K/S |
![]() | Samsung NX10 vs Panasonic DMC-GF1 |
![]() | Samsung NX10 vs Panasonic DMC-G10 |
![]() | Samsung NX10 vs Sony NEX-5 |
![]() | Samsung NX10 vs Panasonic DMC-G2 |
![]() | Samsung NX10 vs Panasonic DMC-G1 |
![]() | Samsung NX10 vs Samsung NX100 |
![]() | Samsung NX10 vs Samsung NX11 |
![]() | Samsung NX10 vs Samsung NX1000 |
![]() | Samsung NX10 vs Samsung NX20 |
![]() | Samsung NX10 vs Leica M-E Typ 220 |
![]() | Samsung NX10 vs Leica M Typ 240 |
![]() | Sigma SD14 vs Samsung NX10 |
![]() | Sigma SD15 vs Samsung NX10 |
![]() | Sony NEX-5N vs Samsung NX10 |
![]() | Sony NEX-5N/B vs Samsung NX10 |
![]() | Sony NEX-5A/B vs Samsung NX10 |
![]() | Nikon D60 vs Samsung NX10 |
![]() | Canon 550D vs Samsung NX10 |
![]() | Nikon D7000 vs Samsung NX10 |