Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,6
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,9
Có tất cả 1 bình luận
Ý kiến của người chọn Sony NEX-5A/B (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Nikon D3000 (1 ý kiến)

pkdaothương hiệu được ưa chuộng hơn, nhiều ống kính để lựa chọn(4.904 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Alpha NEX-5A/B (16mm F2.8) Lens Kit đại diện cho Sony NEX-5A/B | vs | Nikon D3000 Body đại diện cho Nikon D3000 | |||||||
T | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony | vs | Nikon Inc | Hãng sản xuất | |||||
Loại máy ảnh (Body type) | Rangefinder style mirrorless | vs | Compact SLR | Loại máy ảnh (Body type) | |||||
Gói sản phẩm | Single Lens Kit | vs | Body Only | Gói sản phẩm | |||||
Độ lớn màn hình LCD(inch) | 2.95 inch | vs | 3.0 inch | Độ lớn màn hình LCD(inch) | |||||
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 14.2 Megapixel | vs | 10.2 Megapixel | Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | |||||
Kích thước cảm biến (Sensor size) | APS-C (23.4 x 15.6 mm) | vs | APS-C (23.6 x 15.8 mm) | Kích thước cảm biến (Sensor size) | |||||
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | CMOS | vs | CCD | Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | |||||
Độ nhạy sáng (ISO) | Auto (Range varies depending on shooting mode), ISO : 200, 400, 800, 1600 , 3200 ,6400 ,12800 | vs | Auto, 100, 200, 400, 800, 1600, (plus 3200 with boost) | Độ nhạy sáng (ISO) | |||||
Độ phân giải ảnh lớn nhất | 4592 x 3056 | vs | 3872 x 2592 | Độ phân giải ảnh lớn nhất | |||||
Độ dài tiêu cự (Focal Length) | 24mm | vs | - | Độ dài tiêu cự (Focal Length) | |||||
Độ mở ống kính (Aperture) | F2.8 | vs | - | Độ mở ống kính (Aperture) | |||||
Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 30 to 1/4000 sec | vs | 30 sec - 1/4000 sec | Tốc độ chụp (Shutter Speed) | |||||
Lấy nét tay (Manual Focus) | Có | vs | Có | Lấy nét tay (Manual Focus) | |||||
Lấy nét tự động (Auto Focus) | ![]() | vs | ![]() | Lấy nét tự động (Auto Focus) | |||||
Optical Zoom (Zoom quang) | Phụ thuộc vào Lens | vs | Phụ thuộc vào Lens | Optical Zoom (Zoom quang) | |||||
Định dạng File ảnh (File format) | • RAW • JPEG | vs | • JPG • RAW | Định dạng File ảnh (File format) | |||||
Chế độ quay Video | 1080p | vs | Chế độ quay Video | ||||||
Tính năng | • In-camera HDR • Quay phim Full HD | vs | • In-camera raw conversion • EyeFi | Tính năng | |||||
T | |||||||||
Tính năng khác | vs | Tính năng khác | |||||||
Chuẩn giao tiếp | • USB • Video Out (NTSC/PAL) • HDMI | vs | • USB • Video Out (NTSC/PAL) • HDMI | Chuẩn giao tiếp | |||||
Loại pin sử dụng | • Lithium-Ion (Li-Ion) | vs | • Lithium-Ion (Li-Ion) | Loại pin sử dụng | |||||
Cable kèm theo | • Cable USB | vs | • Cable USB | Cable kèm theo | |||||
Loại thẻ nhớ | • Memory Stick Duo (MSD) • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) | vs | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) | Loại thẻ nhớ | |||||
Ống kính theo máy | Thân máy kèm ống kính SEL16F28 (màu Đen) | vs | - | Ống kính theo máy | |||||
D | |||||||||
K | |||||||||
Kích cỡ máy (Dimensions) | 110.8 x 58.8 x 38.2mm (không bao gồm ống kính) | vs | 126 x 97 x 64 mm (5 x 3.8 x 2.5 in) | Kích cỡ máy (Dimensions) | |||||
Trọng lượng Camera | 287g | vs | 485g | Trọng lượng Camera | |||||
Website | Chi tiết | vs | - | Website |
Đối thủ
Sony NEX-5A/B vs Sony NEX-5N/B | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Sony NEX-3D | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Sony NEX-C3 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Sony NEX-5N | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Samsung NX10 | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Nikon V1 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Sony NEX-5K/S | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Olympus E-P2 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Nikon J1 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Olympus E-PL1 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Olympus E-PL1s | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Panasonic DMC-GF1 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Panasonic DMC-GF2K | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Panasonic DMC-G10 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Panasonic DMC-GF2 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Sony NEX-5 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Olympus E-PL2 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Olympus E-PL3 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Pentax Q | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Sony A33 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Panasonic DMC-G2 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Samsung NX100 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Samsung NX11 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Samsung NX200 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Panasonic DMC-GX1 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Samsung NX210 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Nikon D3200 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Panasonic DMC-GF5 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Sony A57 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Sony A35 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Sony A37 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Sony NEX-F3 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Panasonic DMC-G5 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Canon EOS-M | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Fujifilm X-E1 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Sony NEX-6 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Olympus PEN E-PL5 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Panasonic DMC-GX7 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Canon EOS 70D | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Fujifilm X-M1 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Samsung Galaxy NX | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Pentax K-50 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Pentax Q7 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Pentax K-500 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Samsung NX2000 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Panasonic DMC-G6 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Samsung NX1100 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Panasonic DMC-GF6 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Olympus PEN E-P5 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Nikon D3000 vs Pentax K-x |
![]() | Nikon D3000 vs Samsung NX10 |
![]() | ![]() | Nikon D3000 vs Canon 1D X |
![]() | ![]() | Nikon D3000 vs Leica M8.2 |
![]() | ![]() | Nikon D3000 vs Sony NEX-5K/S |
![]() | ![]() | Nikon D3000 vs Olympus E-P1 |
![]() | ![]() | Nikon D3000 vs Olympus E-PL1 |
![]() | ![]() | Nikon D3000 vs Olympus E-PL1s |
![]() | ![]() | Nikon D3000 vs Panasonic DMC-GF1 |
![]() | ![]() | Nikon D3000 vs Panasonic DMC-GF2K |
![]() | ![]() | Nikon D3000 vs Panasonic DMC-G10 |
![]() | ![]() | Nikon D3000 vs Panasonic DMC-GF2 |
![]() | ![]() | Nikon D3000 vs Sony NEX-5 |
![]() | ![]() | Nikon D3000 vs Olympus E-PL2 |
![]() | ![]() | Nikon D3000 vs Olympus E-PL3 |
![]() | ![]() | Nikon D3000 vs Samsung NX100 |
![]() | ![]() | Nikon D3000 vs Samsung NX11 |
![]() | ![]() | Nikon D3000 vs Samsung NX200 |
![]() | ![]() | Olympus E-P3 vs Nikon D3000 |
![]() | ![]() | Pentax K-5 vs Nikon D3000 |
![]() | ![]() | Pentax K-R vs Nikon D3000 |
![]() | ![]() | Sony A580 vs Nikon D3000 |
![]() | ![]() | Sony A65 vs Nikon D3000 |
![]() | ![]() | Sony A55 vs Nikon D3000 |
![]() | ![]() | Canon 1100D vs Nikon D3000 |
![]() | ![]() | Nikon D70s vs Nikon D3000 |
![]() | ![]() | Nikon D80 vs Nikon D3000 |
![]() | ![]() | Nikon D5100 vs Nikon D3000 |
![]() | ![]() | Canon 600D vs Nikon D3000 |
![]() | Canon 60D vs Nikon D3000 |
![]() | ![]() | Nikon D60 vs Nikon D3000 |
![]() | ![]() | Sony NEX-5N vs Nikon D3000 |
![]() | ![]() | Sony NEX-5N/B vs Nikon D3000 |