Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 1 bình luận
Ý kiến của người chọn Samsung Galaxy Note II (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Samsung Galaxy S5 (1 ý kiến)

duc0o0vời nhiều tính năng vượt trội như đo nhịp tim . tôi chọn S5(3.774 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Docomo Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung SC-02E) Brown đại diện cho Samsung Galaxy Note II | vs | AU Samsung Galaxy S5 SCL23 Black đại diện cho Samsung Galaxy S5 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung Galaxy | vs | Samsung Galaxy | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.6 GHz Quad-core | vs | Krait 400 (2.5GHz Quad-core) | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.4 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Mali-400MP | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5.5inch | vs | 5.1inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 1280 x 720pixels | vs | 1920 × 1080pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-ASV Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8.1Megapixel | vs | 13.2Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 32GB | vs | 32GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD | vs | • MicroSD | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 • Wifi 802.11ac | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | vs | Tính năng khác | |||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • WCDMA 2100 MHz | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • UMTS 2100 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 3100 mAh | vs | Li-Ion 2800mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Nâu | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 189g | vs | 147g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 151 x 81 x 9.7 mm | vs | 73 × 142 × 8.3 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Samsung Galaxy Note II vs Samsung Galaxy Note 3 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Note II vs Samsung Galaxy Nexus | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Note II vs Samsung Galaxy S4 (Galaxy S IV / I9500) | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Note II vs Xiaomi Redmi Note 4G White | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Note II vs Samsung Galaxy Grand 2 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Note II vs Xiaomi Redmi 2S | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Note II vs Xiaomi Redmi 1S | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Note II vs Xiaomi Mi 2 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Note II vs Asus Zenfone 3 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Note II vs SH Mobile Smart 30 4GB | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Note II vs SH-Mobile B279 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Note II vs SH-Mobile Smart 27 2GB | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Note II vs Samsung Galaxy S4 Mini LTE | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Note II vs Samsung Galaxy Grand (SCH-I879) | ![]() | ![]() |
Galaxy A7 vs Samsung Galaxy Note II | ![]() | ![]() |
iPhone 6 vs Samsung Galaxy Note II | ![]() | ![]() |
iPhone 5S vs Samsung Galaxy Note II | ![]() | ![]() |
Nokia E5 vs Samsung Galaxy Note II | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi Note vs Samsung Galaxy Note II | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S5 vs Samsung Galaxy Nexus |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S5 vs Samsung Galaxy S4 (Galaxy S IV / I9500) |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S5 vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S5 vs Nokia Lumia 930 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S5 vs ZTE Star 2 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S5 vs Samsung Galaxy Grand 2 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S5 vs ZTE Grand S II |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S5 vs ZTE Star 1 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S5 vs Xiaomi Redmi 2 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S5 vs Samsung Galaxy Alpha |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S5 vs HTC One (M8) |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S5 vs Texet X-square TM-4972 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S5 vs Texet iX-maxi TM-4982 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S5 vs Asus Zenfone 3 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S5 vs Asus Zenfone C |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S5 vs GeeksPhone Blackphone |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S5 vs GeeksPhone Revolution |
![]() | ![]() | Galaxy A7 vs Samsung Galaxy S5 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Note 3 vs Samsung Galaxy S5 |
![]() | ![]() | Galaxy S5 vs Samsung Galaxy S5 |
![]() | ![]() | Galaxy S4 vs Samsung Galaxy S5 |
![]() | ![]() | iPhone 6 vs Samsung Galaxy S5 |
![]() | ![]() | iPhone 5S vs Samsung Galaxy S5 |
![]() | ![]() | lg g3 vs Samsung Galaxy S5 |
![]() | ![]() | Lumia 1520 vs Samsung Galaxy S5 |