Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 2 bình luận
Ý kiến của người chọn Samsung Galaxy S5 (1 ý kiến)

shophuong87Samsung Galaxy S5 có giá cả rất phải chăng.(3.414 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Samsung Galaxy Alpha (1 ý kiến)

adminSamsung Galaxy Alpha có trọng lượng nhẹ.(3.743 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
AU Samsung Galaxy S5 SCL23 Black đại diện cho Samsung Galaxy S5 | vs | Samsung Galaxy Alpha (Galaxy Alfa / F-SM-G850FROU) đại diện cho Samsung Galaxy Alpha | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung Galaxy | vs | Samsung Galaxy | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Krait 400 (2.5GHz Quad-core) | vs | ARM Cortex A15 (1.8 GHz Quad-core) & Cortex A7 (1.3 GHz Quad-core) | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Octa Core (8 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4 (KitKat) | vs | Android OS, v4.4.4 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Mali-T628 MP6 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5.1inch | vs | 4.7inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 1920 × 1080pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 13.2Megapixel | vs | 12Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 32GB | vs | 32GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD | vs | • Không hỗ trợ | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 • Wifi 802.11ac | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 1080p • Karaoke • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Video call • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | vs | - ANT+ support
- Dropbox (50 GB cloud storage) - Active noise cancellation with dedicated mic - SNS integration - MP4/WMV/H.264/H.263 player - MP3/WAV/WMA/eAAC+/FLAC player - Organizer - Photo/video editor - Document viewer - Voice memo/dial/commands - Predictive text input (Swype) | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • UMTS 2100 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2800mAh | vs | Li-Ion 1860mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đỏ | Màu | |||||
Trọng lượng | 147g | vs | 115g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 73 × 142 × 8.3 mm | vs | 132.4 x 65.5 x 6.7 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Samsung Galaxy S5 vs Samsung Galaxy Nexus | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S5 vs Samsung Galaxy S4 (Galaxy S IV / I9500) | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S5 vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S5 vs Nokia Lumia 930 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S5 vs ZTE Star 2 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S5 vs Samsung Galaxy Grand 2 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S5 vs ZTE Grand S II | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S5 vs ZTE Star 1 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S5 vs Xiaomi Redmi 2 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S5 vs HTC One (M8) | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S5 vs Texet X-square TM-4972 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S5 vs Texet iX-maxi TM-4982 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S5 vs Asus Zenfone 3 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S5 vs Asus Zenfone C | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S5 vs GeeksPhone Blackphone | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S5 vs GeeksPhone Revolution | ![]() | ![]() |
Galaxy A7 vs Samsung Galaxy S5 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Note 3 vs Samsung Galaxy S5 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Note II vs Samsung Galaxy S5 | ![]() | ![]() |
Galaxy S5 vs Samsung Galaxy S5 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 vs Samsung Galaxy S5 | ![]() | ![]() |
iPhone 6 vs Samsung Galaxy S5 | ![]() | ![]() |
iPhone 5S vs Samsung Galaxy S5 | ![]() | ![]() |
lg g3 vs Samsung Galaxy S5 | ![]() | ![]() |
Lumia 1520 vs Samsung Galaxy S5 | ![]() | ![]() |