Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
So sánh về thông số kỹ thuật
Huawei Honor 6 (Huawei Glory 6) 16GB Black đại diện cho Honor 6 | vs | Lenovo Vibe Z2 Pro (K920) đại diện cho Vibe Z2 Pro | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HUAWEI | vs | Lenovo | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | Qualcomm Snapdragon 801 (2.5 GHz Quad-core) | Chipset | |||||
Số core | Octa Core (8 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | vs | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Mali-T628 MP6 | vs | Adreno 330 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5inch | vs | 6inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 1080 x 1920pixels | vs | 2560 x 1440pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 13Megapixel | vs | 16Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 32GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 3GB | vs | 3GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD | vs | • MicroSD | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • Instant Messaging • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Kiểu khác • Wi-Fi 802.11 b/g/n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Huawei Emotion UI 2.3
- SNS integration - Active noise cancellation with dedicated mic - Google Search, Maps, Gmail, Talk - MP3/WAV/eAAC+ player - MP4/H.263/H.264 player - Organizer - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | vs | - SNS integration
- Active noise cancellation with dedicated mic - MP4/WMV/H.264/H.263 player - MP3/WAV/WMA/eAAC+ player - Organizer - Image/video editor - Document viewer - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 3100mAh | vs | 4000mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 135g | vs | 179g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 139.8 x 68.8 x 6.5 mm | vs | 156 x 81.3 x 7.7 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Honor 6 vs HTC One M8 | ![]() | ![]() |
Honor 6 vs Honor 4X | ![]() | ![]() |
Honor 6 vs Honor 2 | ![]() | ![]() |
Honor 6 vs Honor 3C Play | ![]() | ![]() |
Honor 6 vs Honor 3X Pro | ![]() | ![]() |
Honor 6 vs Honor 3C 4G | ![]() | ![]() |
Honor 6 vs Honor 6x | ![]() | ![]() |
Honor 6 vs Galaxy A7 | ![]() | ![]() |
Honor 6 vs Huawei Honor 6 Plus | ![]() | ![]() |
Honor 6 vs Zenfone 2 | ![]() | ![]() |
Honor 6 vs Xolo Omega 5.5 | ![]() | ![]() |
Honor 6 vs Xolo Omega 5.0 | ![]() | ![]() |
Honor 6 vs ZTE Nubia Z9 mini | ![]() | ![]() |
Honor 6 vs ZTE Nubia Z9 Max | ![]() | ![]() |
Honor 6 vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
Honor 6 vs Oppo Find 7 | ![]() | ![]() |
Honor 6 vs Oppo Find 7a | ![]() | ![]() |
Honor 6 vs Honor 4C | ![]() | ![]() |
Honor 6 vs Galaxy J5 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 4 vs Honor 6 | ![]() | ![]() |
Philips I966 vs Honor 6 | ![]() | ![]() |
lg g3 vs Honor 6 | ![]() | ![]() |
Xperia L vs Honor 6 | ![]() | ![]() |
Huawei Honor Holly vs Honor 6 | ![]() | ![]() |
Lenovo A516 vs Honor 6 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi Note vs Honor 6 | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs Honor 6 | ![]() | ![]() |
iPhone 6 vs Honor 6 | ![]() | ![]() |