Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 2 bình luận
Ý kiến của người chọn OnePlus One (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn HTC J Butterfly 3 (2 ý kiến)

tebetihệ điều hành tích hợp dc với máy tính nên rất dễ sử dụng(3.453 ngày trước)

lopforever1990Máy có thiết kế đẹp, cấu hình cao hơn(3.613 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
OnePlus One 16GB Black đại diện cho OnePlus One | vs | HTC J Butterfly 3 (HTV31) Blue đại diện cho HTC J Butterfly 3 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | OnePlus | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm MSM8974AC Snapdragon 801 | vs | ARM Cortex A53 (2.0 GHz Quad-core) & ARM Cortex A53 (1.5 GHz Quad-core) | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Octa Core (8 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | vs | Android OS, v5.0 (Lollipop) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 330 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5.5inch | vs | 5.2inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 1080 x 1920pixels | vs | 2560 x 1440pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu Super LCD3 Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 13Megapixel | vs | 20.2Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 32GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 3GB | vs | 3GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • Không hỗ trợ | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Wifi 802.11ac | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • NFC • Xem tivi • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | vs | Camera trước: 13MP
Tính năng đặc biệt: giải mã âm thanh 192KHz/24-bit, loa BoomSound, chống nước, sạc nhanh | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 3100mAh | vs | Li-Ion 2700mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Xanh lam | Màu | |||||
Trọng lượng | 162g | vs | 162g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 152.9 x 75.9 x 8.9 mm | vs | 151 x 73 x 10.1mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
OnePlus One vs Zenfone 2 | ![]() | ![]() |
OnePlus One vs Galaxy E7 | ![]() | ![]() |
OnePlus One vs Galaxy E5 | ![]() | ![]() |
OnePlus One vs Lava Iris Fuel 60 | ![]() | ![]() |
OnePlus One vs Oppo R1C | ![]() | ![]() |
OnePlus One vs Oppo R1 | ![]() | ![]() |
OnePlus One vs LG Magna | ![]() | ![]() |
OnePlus One vs LG Leon | ![]() | ![]() |
OnePlus One vs Lenovo K80 | ![]() | ![]() |
OnePlus Two vs OnePlus One | ![]() | ![]() |
iPhone 6 vs OnePlus One | ![]() | ![]() |
Galaxy S5 vs OnePlus One | ![]() | ![]() |
Nexus 5 vs OnePlus One | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 vs OnePlus One | ![]() | ![]() |
HTC One M8 vs OnePlus One | ![]() | ![]() |
lg g3 vs OnePlus One | ![]() | ![]() |
Lenovo A516 vs OnePlus One | ![]() | ![]() |
Zenfone 5 vs OnePlus One | ![]() | ![]() |
Xperia T3 vs OnePlus One | ![]() | ![]() |
Moto E vs OnePlus One | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 3 vs OnePlus One | ![]() | ![]() |
LG G3 S vs OnePlus One | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs OnePlus One | ![]() | ![]() |
lg L90 vs OnePlus One | ![]() | ![]() |
L90 Dual vs OnePlus One | ![]() | ![]() |
G2 mini vs OnePlus One | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs OnePlus One | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 1S vs OnePlus One | ![]() | ![]() |
LG L Fino vs OnePlus One | ![]() | ![]() |
LG L Bello vs OnePlus One | ![]() | ![]() |
Xperia Z3 Compact vs OnePlus One | ![]() | ![]() |
Butterfly 2 vs OnePlus One | ![]() | ![]() |
Desire 516 vs OnePlus One | ![]() | ![]() |
Desire 510 vs OnePlus One | ![]() | ![]() |