Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
So sánh về thông số kỹ thuật
LG L Bello Black đại diện cho LG L Bello | vs | OnePlus One 16GB Black đại diện cho OnePlus One | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | LG | vs | OnePlus | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.3 GHz Quad-core | vs | Qualcomm MSM8974AC Snapdragon 801 | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | vs | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Adreno 330 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5inch | vs | 5.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 854pixels | vs | 1080 x 1920pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 3GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD | vs | • Không hỗ trợ | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Wifi 802.11ac | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Video call | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • NFC • Xem tivi • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - SNS applications
- MP4/H.264/H.263 player - MP3/eAAC+/WAV player - Photo viewer/editor - Document viewer - Organizer - Voice memo/dial - Predictive text input | vs | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2540mAh | vs | Li-Po 3100mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | Đang chờ cập nhật | vs | 162g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 138.2 x 70.6 x 10.7 mm | vs | 152.9 x 75.9 x 8.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
LG L Bello vs LG L Fino | ![]() | ![]() |
LG L Bello vs Xiaomi Redmi 1S | ![]() | ![]() |
LG L Bello vs LG Leon | ![]() | ![]() |
LG L Prime vs LG L Bello | ![]() | ![]() |
LG G2 Lite vs LG L Bello | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 4 vs LG L Bello | ![]() | ![]() |
LG G2 vs LG L Bello | ![]() | ![]() |
lg g3 vs LG L Bello | ![]() | ![]() |
G2 mini vs LG L Bello | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | OnePlus One vs Zenfone 2 |
![]() | ![]() | OnePlus One vs Galaxy E7 |
![]() | ![]() | OnePlus One vs Galaxy E5 |
![]() | ![]() | OnePlus One vs Lava Iris Fuel 60 |
![]() | ![]() | OnePlus One vs Oppo R1C |
![]() | ![]() | OnePlus One vs Oppo R1 |
![]() | ![]() | OnePlus One vs LG Magna |
![]() | ![]() | OnePlus One vs LG Leon |
![]() | ![]() | OnePlus One vs Lenovo K80 |
![]() | ![]() | OnePlus One vs HTC J Butterfly 3 |
![]() | ![]() | OnePlus Two vs OnePlus One |
![]() | ![]() | iPhone 6 vs OnePlus One |
![]() | ![]() | Galaxy S5 vs OnePlus One |
![]() | ![]() | Nexus 5 vs OnePlus One |
![]() | ![]() | Galaxy S4 vs OnePlus One |
![]() | ![]() | HTC One M8 vs OnePlus One |
![]() | ![]() | lg g3 vs OnePlus One |
![]() | ![]() | Lenovo A516 vs OnePlus One |
![]() | ![]() | Zenfone 5 vs OnePlus One |
![]() | ![]() | Xperia T3 vs OnePlus One |
![]() | ![]() | Moto E vs OnePlus One |
![]() | ![]() | Xiaomi Mi 3 vs OnePlus One |
![]() | ![]() | LG G3 S vs OnePlus One |
![]() | ![]() | Zenfone 6 vs OnePlus One |
![]() | ![]() | lg L90 vs OnePlus One |
![]() | ![]() | L90 Dual vs OnePlus One |
![]() | ![]() | G2 mini vs OnePlus One |
![]() | ![]() | Galaxy Grand 2 vs OnePlus One |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 1S vs OnePlus One |
![]() | ![]() | LG L Fino vs OnePlus One |
![]() | ![]() | Xperia Z3 Compact vs OnePlus One |
![]() | ![]() | Butterfly 2 vs OnePlus One |
![]() | ![]() | Desire 516 vs OnePlus One |
![]() | ![]() | Desire 510 vs OnePlus One |