Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,6
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Có tất cả 5 bình luận
Ý kiến của người chọn OnePlus One (1 ý kiến)

tunglm12345OnePlus One giá sản phầm hợp lý hơn(3.598 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Galaxy E7 (4 ý kiến)

tebetipin lâu hơn, không còn phải đem theo xạc mỗi khi đem máy đi làm(3.452 ngày trước)

phimtoancauThiết kế mới đẹp hơn, camera mới nhất, cấu hình cao giúp vào mạng nhanh(3.635 ngày trước)

xedienxinĐẹp hơn thiết kế cứng cáp mới nhất, pin thực sự đáng nể, hình ảnh mầu sắc trung thực(3.636 ngày trước)

googleqht2010Galaxy E7 thích máy của hãng samsung hơn(3.741 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
OnePlus One 16GB Black đại diện cho OnePlus One | vs | Samsung Galaxy E7 (SM-E700F) Black đại diện cho Galaxy E7 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | OnePlus | vs | Samsung Galaxy | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm MSM8974AC Snapdragon 801 | vs | 1.2 GHz Quad-core | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | vs | Android OS, v4.4.4 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 330 | vs | Adreno 306 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5.5inch | vs | 5.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 1080 x 1920pixels | vs | 1280 x 720pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 13Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 3GB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • Không hỗ trợ | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Wifi 802.11ac | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • NFC • Xem tivi • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | vs | - MP4/WMV/H.264 player
- MP3/WAV/WMA/eAAC+/FLAC player - Photo/video editor - Document viewer | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 3100mAh | vs | Li-Ion 2950mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 18giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 162g | vs | 141g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 152.9 x 75.9 x 8.9 mm | vs | 151.3 x 77.2 x 7.3 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
OnePlus One vs Zenfone 2 | ![]() | ![]() |
OnePlus One vs Galaxy E5 | ![]() | ![]() |
OnePlus One vs Lava Iris Fuel 60 | ![]() | ![]() |
OnePlus One vs Oppo R1C | ![]() | ![]() |
OnePlus One vs Oppo R1 | ![]() | ![]() |
OnePlus One vs LG Magna | ![]() | ![]() |
OnePlus One vs LG Leon | ![]() | ![]() |
OnePlus One vs Lenovo K80 | ![]() | ![]() |
OnePlus One vs HTC J Butterfly 3 | ![]() | ![]() |
OnePlus Two vs OnePlus One | ![]() | ![]() |
iPhone 6 vs OnePlus One | ![]() | ![]() |
Galaxy S5 vs OnePlus One | ![]() | ![]() |
Nexus 5 vs OnePlus One | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 vs OnePlus One | ![]() | ![]() |
HTC One M8 vs OnePlus One | ![]() | ![]() |
lg g3 vs OnePlus One | ![]() | ![]() |
Lenovo A516 vs OnePlus One | ![]() | ![]() |
Zenfone 5 vs OnePlus One | ![]() | ![]() |
Xperia T3 vs OnePlus One | ![]() | ![]() |
Moto E vs OnePlus One | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 3 vs OnePlus One | ![]() | ![]() |
LG G3 S vs OnePlus One | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs OnePlus One | ![]() | ![]() |
lg L90 vs OnePlus One | ![]() | ![]() |
L90 Dual vs OnePlus One | ![]() | ![]() |
G2 mini vs OnePlus One | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs OnePlus One | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 1S vs OnePlus One | ![]() | ![]() |
LG L Fino vs OnePlus One | ![]() | ![]() |
LG L Bello vs OnePlus One | ![]() | ![]() |
Xperia Z3 Compact vs OnePlus One | ![]() | ![]() |
Butterfly 2 vs OnePlus One | ![]() | ![]() |
Desire 516 vs OnePlus One | ![]() | ![]() |
Desire 510 vs OnePlus One | ![]() | ![]() |