Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: 650.000 ₫ Xếp hạng: 3,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,5
Có tất cả 21 bình luận
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Galaxy 551 đại diện cho Galaxy 551 | vs | Samsung I5801 Galaxy Apollo (Samsung Galaxy Naos/ Samsung Galaxy Leo) Black đại diện cho Samsung Galaxy 3 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung Galaxy | vs | Samsung Galaxy | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.2 (Froyo) | vs | Android OS, v2.1 (Eclair) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | vs | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.2inch | vs | 3.2inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 240 x 400pixels | vs | 240 x 400pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 3.15Megapixel | vs | 3.15Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 160MB | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | 256MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G • Video call | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - QWERTY keyboard
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate - TouchWiz 3.0 UI - 3.5 mm audio jack - Social networking integration - DivX/MP4/WMV/H.263 player - MP3/WAV/eAAC+ player - Organizer - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration - Voice memo/dial - Predictive text input | vs | - Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off - Multi-touch input method - autofocus - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk integration | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1200mAh | vs | Li-Ion 1500 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 15giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 620giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | Đang chờ cập nhật | vs | 113g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | vs | 113.5 x 55 x 12.6 mm | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
Galaxy 551 vs Samsung Galaxy 5 | ![]() | ![]() |
Galaxy 551 vs Galaxy Mini S5570 | ![]() | ![]() |
Galaxy 551 vs Galaxy Gio | ![]() | ![]() |
Galaxy 551 vs Corby II | ![]() | ![]() |
Galaxy 551 vs Samsung E1050 | ![]() | ![]() |
Nokia C6 vs Galaxy 551 | ![]() | ![]() |
Nokia N97 mini vs Galaxy 551 | ![]() | ![]() |
Milestone vs Galaxy 551 | ![]() | ![]() |
Optimus One vs Galaxy 551 | ![]() | ![]() |
Galaxy Fit vs Galaxy 551 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy 3 vs Sony Ericsson W8 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy 3 vs Samsung Galaxy S III I535 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy 3 vs Samsung Galaxy S III I747 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy 3 vs Samsung Galaxy S III T999 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy 3 vs Samsung Galaxy Chat |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy 3 vs Galaxy S3 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy 3 vs Samsung Galaxy Music |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy 3 vs Samsung Galaxy Music Duos |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy 3 vs Samsung Galaxy Premier I9260 |
![]() | ![]() | Galaxy Spica vs Samsung Galaxy 3 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy 5 vs Samsung Galaxy 3 |
Hệ điều hành Android dễ sử dụng và nhiều tiện ích.(4.803 ngày trước)
giá tốt, còn cai kia chả bit giá.(4.886 ngày trước)