Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 6 bình luận
Ý kiến của người chọn Alcatel Pop D5 (6 ý kiến)

DogiadungnhatbanNghe nhạc hay, , pin bền, chơi game nét, tốc độ truy cập mạng nhanh, chụp ảnh nét(3.637 ngày trước)

hungbk90cau hinh tot,màn hinh may nhanh muot(3.667 ngày trước)

huongmuahe16tiện lợi khi đi đường và nhìn cũng chắc chắn hưn nữa(3.691 ngày trước)

shopngoctram69mobile này nhỏ hơn cái kia và 2 người chọn(3.699 ngày trước)

kemsusuThon gọn, dễ cầm, tiện lợi khi đi đường và nhìn cũng chắc chắn hưn nữa(3.708 ngày trước)

googleqht2010Alcatel Pop D5 có thiết kế đẹp hơn(3.737 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Alcatel Pixi 3 (3.5) (0 ý kiến)
So sánh về thông số kỹ thuật
Alcatel One Touch Pop D5 Black đại diện cho Alcatel Pop D5 | vs | Alcatel OneTouch Pixi 3 (3.5) 4009X Black đại diện cho Alcatel Pixi 3 (3.5) | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Alcatel | vs | Alcatel | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.3 GHz Quad-core | vs | 1 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | vs | Android OS, v4.4 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.5inch | vs | 3.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 854pixels | vs | 320 x 480pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 262K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 2Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | Đang chờ cập nhật | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Video call | vs | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - SNS integration
- MP3/AAC+/WAV player - MP4/H.264/H.263 player - Document viewer - Photo viewer/editor - Organizer - Voice memo/dial - Predictive text input | vs | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • UMTS 2100 • UMTS 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1800mAh | vs | Li-Ion 1300mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 10giờ | vs | 7giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 490giờ | vs | 432giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 150g | vs | 100g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 132.5 x 67.9 x 10 mm | vs | 112.2 x 62 x 11.9mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Alcatel Pop D5 vs Alcatel Pixi 3 (4.5) | ![]() | ![]() |
Alcatel Pop D5 vs Alcatel Pop 4 | ![]() | ![]() |
Alcatel Pop D5 vs Alcatel Pop 4 Plus | ![]() | ![]() |
Alcatel Pop D5 vs Alcatel Pop 4S | ![]() | ![]() |
Alcatel Pop D5 vs Alcatel Pop 2 | ![]() | ![]() |
Alcatel Pop D5 vs Alcatel Pop Up | ![]() | ![]() |
Alcatel Pop Icon vs Alcatel Pop D5 | ![]() | ![]() |
Alcatel Pop D1 vs Alcatel Pop D5 | ![]() | ![]() |
Alcatel Pop D3 vs Alcatel Pop D5 | ![]() | ![]() |
Alcatel OneTouch Pop Mega LTE vs Alcatel Pop D5 | ![]() | ![]() |
Alcatel OneTouch Pop Star LTE vs Alcatel Pop D5 | ![]() | ![]() |
ZTE Kis 3 vs Alcatel Pop D5 | ![]() | ![]() |
Zenfone 4 vs Alcatel Pop D5 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Alcatel Pixi 3 (3.5) vs Alcatel Pixi 3 (4.5) |
![]() | ![]() | Alcatel Pixi 3 (3.5) vs Alcatel Pixi 3 (5) |
![]() | ![]() | Alcatel Pop Icon vs Alcatel Pixi 3 (3.5) |
![]() | ![]() | Alcatel Pop D1 vs Alcatel Pixi 3 (3.5) |
![]() | ![]() | Alcatel Pop D3 vs Alcatel Pixi 3 (3.5) |
![]() | ![]() | Alcatel OneTouch Pop Star LTE vs Alcatel Pixi 3 (3.5) |
![]() | ![]() | ZTE Kis 3 vs Alcatel Pixi 3 (3.5) |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Alcatel Pixi 3 (3.5) |