Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Alcatel Pop D5 hay Alcatel Pixi 3 (3.5), Alcatel Pop D5 vs Alcatel Pixi 3 (3.5)

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Alcatel Pop D5 hay Alcatel Pixi 3 (3.5) đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Alcatel Pop D5
( 6 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Alcatel Pixi 3 (3.5)
( 0 người chọn )
6
0
Alcatel Pop D5
Alcatel Pixi 3 (3.5)

So sánh về giá của sản phẩm

Alcatel One Touch Pop D5 Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Alcatel One Touch Pop D5 White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Alcatel OneTouch Pixi 3 (3.5) 4009X Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Alcatel OneTouch Pixi 3 (3.5) 4009X Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Alcatel OneTouch Pixi 3 (3.5) 4009X Green
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Alcatel OneTouch Pixi 3 (3.5) 4009X Orange
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Alcatel OneTouch Pixi 3 (3.5) 4009X Pink
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Alcatel OneTouch Pixi 3 (3.5) 4009X Red
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Alcatel OneTouch Pixi 3 (3.5) 4009X White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Alcatel OneTouch Pixi 3 (3.5) 4009X Yellow
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 6 bình luận

Ý kiến của người chọn Alcatel Pop D5 (6 ý kiến)
DogiadungnhatbanNghe nhạc hay, , pin bền, chơi game nét, tốc độ truy cập mạng nhanh, chụp ảnh nét(3.637 ngày trước)
hungbk90cau hinh tot,màn hinh may nhanh muot(3.667 ngày trước)
huongmuahe16tiện lợi khi đi đường và nhìn cũng chắc chắn hưn nữa(3.691 ngày trước)
shopngoctram69mobile này nhỏ hơn cái kia và 2 người chọn(3.699 ngày trước)
kemsusuThon gọn, dễ cầm, tiện lợi khi đi đường và nhìn cũng chắc chắn hưn nữa(3.708 ngày trước)
googleqht2010Alcatel Pop D5 có thiết kế đẹp hơn(3.737 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Alcatel Pixi 3 (3.5) (0 ý kiến)

So sánh về thông số kỹ thuật

Alcatel One Touch Pop D5 Black
đại diện cho
Alcatel Pop D5
vsAlcatel OneTouch Pixi 3 (3.5) 4009X Black
đại diện cho
Alcatel Pixi 3 (3.5)
H
Hãng sản xuấtAlcatelvsAlcatelHãng sản xuất
Chipset1.3 GHz Quad-corevs1 GHz Dual-CoreChipset
Số coreQuad Core (4 nhân)vsDual Core (2 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.4.2 (KitKat)vsAndroid OS, v4.4 (KitKat)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4.5inchvs3.5inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình480 x 854pixelsvs320 x 480pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs262K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau5Megapixelvs2MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trongĐang chờ cập nhậtvs4GBBộ nhớ trong
RAM512MBvs512MBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• WLAN
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4.0
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• WLAN
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 720p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Video call
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- SNS integration
- MP3/AAC+/WAV player
- MP4/H.264/H.263 player
- Document viewer
- Photo viewer/editor
- Organizer
- Voice memo/dial
- Predictive text input
vsTính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• UMTS 2100
• UMTS 900
Mạng
P
PinLi-Ion 1800mAhvsLi-Ion 1300mAhPin
Thời gian đàm thoại10giờvs7giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ490giờvs432giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng150gvs100gTrọng lượng
Kích thước132.5 x 67.9 x 10 mmvs112.2 x 62 x 11.9mmKích thước
D

Đối thủ