Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 8 bình luận
Ý kiến của người chọn OPPO Find 5 mini (5 ý kiến)

nijianhapkhauĐẹp hơn thiết kế cứng cáp mới nhất, pin thực sự đáng nể(3.582 ngày trước)

xedienhanoiĐẹp hơn mới bắt mắt sành điệu, cấu hình mới nhất nhiều giải trí(3.588 ngày trước)

xedientotnhatThiết kế đẹp,màu sắc đa dạng,độ phân giải cao, giá tốt(3.735 ngày trước)

luanlovely6vốn là hãng có thương hiệu nổi tiếng(3.890 ngày trước)

hakute6Cấu hình mạnh, màn hình lớn, chất lượng tốt.(3.921 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Desire 400 (3 ý kiến)

xedienxinThiết kế đẹp,màu sắc đa dạng,độ phân giải cao, giá tốt(3.735 ngày trước)

phimtoancauCảm ứng mượt hơn, ứng dụng tiện lợi, dễ sử dụng hơn, chơi game(3.736 ngày trước)

hoccodon6xài vẫn ngon hơn,chất lượng tốt(3.892 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Oppo Find 5 Mini Blue đại diện cho OPPO Find 5 mini | vs | HTC Desire 400 Dual Sim Black đại diện cho Desire 400 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Oppo | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.3 GHz Quad-core | vs | 1 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.2 (Jelly Bean) | vs | Android OS | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Mali-450MP | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.7inch | vs | 4.3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 960 x 540pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | Đang chờ cập nhật | vs | 16M màu Super LCD2 Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | Đang chờ cập nhật | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • USB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | vs | - HTC Sense UI
- Geo-tagging, touch focus, face detection - Beats Audio - SNS integration - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Document viewer - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA • WCDMA 2100 MHz | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2000mAh | vs | Li-Ion 1800mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Xanh lam | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 128g | vs | 119g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 137 x 68 x 7.7mm | vs | 128 x 66.9 x 8.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
OPPO Find 5 mini vs Galaxy Core Advance | ![]() | ![]() |
OPPO Find 5 mini vs Galaxy J | ![]() | ![]() |
OPPO Find 5 mini vs Galaxy S Duos 2 | ![]() | ![]() |
OPPO Find 5 mini vs Liquid S1 | ![]() | ![]() |
OPPO Find 5 mini vs Liquid Z2 | ![]() | ![]() |
OPPO Find 5 mini vs Liquid C1 | ![]() | ![]() |
OPPO Find 5 mini vs Xperia E1 | ![]() | ![]() |
OPPO Find 5 mini vs Xperia E1 dual | ![]() | ![]() |
OPPO Find 5 mini vs Xperia T2 Ultra | ![]() | ![]() |
OPPO Find 5 mini vs Xperia T2 Ultra dual | ![]() | ![]() |
OPPO Find 5 mini vs Optimus L1 II Tri | ![]() | ![]() |
OPPO Find 5 mini vs oppo n3 | ![]() | ![]() |
OPPO Find 5 mini vs Oppo R5 | ![]() | ![]() |
OPPO Find 5 mini vs Oppo R2017 | ![]() | ![]() |
OPPO Find 5 mini vs Oppo Mirror 3 | ![]() | ![]() |
OPPO Find 5 vs OPPO Find 5 mini | ![]() | ![]() |
OPPO Find Way vs OPPO Find 5 mini | ![]() | ![]() |
OPPO Find Clover vs OPPO Find 5 mini | ![]() | ![]() |
OPPO Find Piano vs OPPO Find 5 mini | ![]() | ![]() |
Oppo Find Muse vs OPPO Find 5 mini | ![]() | ![]() |
OPPO Find Mirror vs OPPO Find 5 mini | ![]() | ![]() |
Lumia 525 vs OPPO Find 5 mini | ![]() | ![]() |
Asha 500 vs OPPO Find 5 mini | ![]() | ![]() |
Asha 501 vs OPPO Find 5 mini | ![]() | ![]() |
Lumia 928 vs OPPO Find 5 mini | ![]() | ![]() |
Lumia 925 vs OPPO Find 5 mini | ![]() | ![]() |
Lumia 520 vs OPPO Find 5 mini | ![]() | ![]() |
Lumia 720 vs OPPO Find 5 mini | ![]() | ![]() |
Lumia 505 vs OPPO Find 5 mini | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 620 vs OPPO Find 5 mini | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 510 vs OPPO Find 5 mini | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 822 vs OPPO Find 5 mini | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 810 vs OPPO Find 5 mini | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 920 vs OPPO Find 5 mini | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 820 vs OPPO Find 5 mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia SL vs OPPO Find 5 mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia sola vs OPPO Find 5 mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia S vs OPPO Find 5 mini | ![]() | ![]() |
Lumia 610 vs OPPO Find 5 mini | ![]() | ![]() |
Lumia 900 vs OPPO Find 5 mini | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs OPPO Find 5 mini | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs OPPO Find 5 mini | ![]() | ![]() |
Desire 501 vs OPPO Find 5 mini | ![]() | ![]() |
Desire 601 Dual sim vs OPPO Find 5 mini | ![]() | ![]() |
Desire 700 vs OPPO Find 5 mini | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Desire 400 vs Liquid S2 |
![]() | ![]() | Desire 400 vs Liquid Z3 |
![]() | ![]() | Desire 400 vs Liquid S1 |
![]() | ![]() | Desire 400 vs Liquid Z2 |
![]() | ![]() | Desire 400 vs Liquid C1 |
![]() | ![]() | Desire 400 vs Xperia E1 |
![]() | ![]() | Desire 400 vs Xperia E1 dual |
![]() | ![]() | Desire 400 vs Xperia T2 Ultra |
![]() | ![]() | Desire 400 vs Xperia T2 Ultra dual |
![]() | ![]() | Desire 400 vs Optimus L1 II Tri |
![]() | ![]() | LG GX vs Desire 400 |
![]() | ![]() | Galaxy S Duos vs Desire 400 |
![]() | ![]() | Galaxy S Duos 2 vs Desire 400 |
![]() | ![]() | Galaxy Win Pro vs Desire 400 |
![]() | ![]() | Galaxy J vs Desire 400 |
![]() | ![]() | Galaxy Core Advance vs Desire 400 |