Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Sky A820 hay Sky A870, Sky A820 vs Sky A870

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Sky A820 hay Sky A870 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Pantech Sky Vega LTE EX IM-A820L Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Pantech Sky Vega LTE EX IM-A820L White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,4
Pantech Sky VEGA IRON A870 Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,4
Pantech Sky VEGA IRON A870 White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,6

Có tất cả 6 bình luận

Ý kiến của người chọn Sky A820 (1 ý kiến)
luanlovely6máy thiết kế đẹp, giao diện thân thiện, giá cũng mềm hơn rất nhiều(4.007 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sky A870 (5 ý kiến)
hoccodon6máy chạy bền, mẫu mã đẹp cau hinh cao(3.924 ngày trước)
duythu2212Thật đáng tiếc khi hãng Pantech chỉ sản xuất và phân phối cho thị trường nội địa Hàn Quốc, nên đúng ra chỉ những tầng lớp thượng lưu tại Hàn Quốc mới được mua Sky A870 một cách chính thức,(4.099 ngày trước)
cuongjonstone123Phần dưới của màn hình không có phím cảm ứng, máy sử dụng các phím phần mềm ở bên trong màn hình.(4.130 ngày trước)
dailydaumo1màn hình lớn, nhiều ứng dụng, nhiều tính năng(4.156 ngày trước)
chiocoshopđời sau, nhiều tính năng hơn, được cải thiện nhiều hơn(4.161 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Pantech Sky Vega LTE EX IM-A820L Black
đại diện cho
Sky A820
vsPantech Sky VEGA IRON A870 Black
đại diện cho
Sky A870
H
Hãng sản xuấtPantechvsPantechHãng sản xuất
Chipset1.5 GHz Dual-CorevsQualcomm Snapdragon APQ8064T (1.7 GHz Quad-core)Chipset
Số coreDual Core (2 nhân)vsQuad Core (4 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v2.3 (Gingerbread)vsAndroid OS, v4.1 (Jelly Bean)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4.5inchvs5inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình800 x 1280pixelsvs768 x 1280pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)vsMàn hình cảm ứng TFTKiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau8Megapixelvs13MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong16GBvs32GBBộ nhớ trong
RAM1GBvs2GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Kết nối TV
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khác- Touch-sensitive controls
- Touchless UX UI
- Geo-tagging, face detection, image stabilization
- T-DMB TV tuner
- TV-out (via MHL A/V link)
- Active noise cancellation with dedicated mic
- SNS applications
- Document viewer/editor
- Organizer
- Voice memo/dial/commands
- Predictive text input
vsTính năng khác
Mạng
• CDMA 800
• CDMA 1900
• HSDPA 2100
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA
Mạng
P
PinLi-Ion 1830mAhvsLi-Ion 2150mAhPin
Thời gian đàm thoại6.5giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờ180giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng136gvs153gTrọng lượng
Kích thước134.5 x 69.8 x 9.7 mmvs136.3 x 67.6 x 8.8Kích thước
D

Đối thủ