Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,6
Có tất cả 6 bình luận
Ý kiến của người chọn Sky A820 (1 ý kiến)

luanlovely6máy thiết kế đẹp, giao diện thân thiện, giá cũng mềm hơn rất nhiều(4.007 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sky A870 (5 ý kiến)

hoccodon6máy chạy bền, mẫu mã đẹp cau hinh cao(3.924 ngày trước)

duythu2212Thật đáng tiếc khi hãng Pantech chỉ sản xuất và phân phối cho thị trường nội địa Hàn Quốc, nên đúng ra chỉ những tầng lớp thượng lưu tại Hàn Quốc mới được mua Sky A870 một cách chính thức,(4.099 ngày trước)
Mở rộng

cuongjonstone123Phần dưới của màn hình không có phím cảm ứng, máy sử dụng các phím phần mềm ở bên trong màn hình.(4.130 ngày trước)

dailydaumo1màn hình lớn, nhiều ứng dụng, nhiều tính năng(4.156 ngày trước)

chiocoshopđời sau, nhiều tính năng hơn, được cải thiện nhiều hơn(4.161 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Pantech Sky Vega LTE EX IM-A820L Black đại diện cho Sky A820 | vs | Pantech Sky VEGA IRON A870 Black đại diện cho Sky A870 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Pantech | vs | Pantech | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.5 GHz Dual-Core | vs | Qualcomm Snapdragon APQ8064T (1.7 GHz Quad-core) | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.5inch | vs | 5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 800 x 1280pixels | vs | 768 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | Màn hình cảm ứng TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 32GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Touch-sensitive controls
- Touchless UX UI - Geo-tagging, face detection, image stabilization - T-DMB TV tuner - TV-out (via MHL A/V link) - Active noise cancellation with dedicated mic - SNS applications - Document viewer/editor - Organizer - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | vs | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • CDMA 800 • CDMA 1900 • HSDPA 2100 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1830mAh | vs | Li-Ion 2150mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 6.5giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 180giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 136g | vs | 153g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 134.5 x 69.8 x 9.7 mm | vs | 136.3 x 67.6 x 8.8 | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Sky A820 vs Sky A860 | ![]() | ![]() |
Sky A820 vs Sky A880 | ![]() | ![]() |
Sky A820 vs Sky A840SP | ![]() | ![]() |
Sky A810 vs Sky A820 | ![]() | ![]() |
Sky A840 vs Sky A820 | ![]() | ![]() |
Sky A830 vs Sky A820 | ![]() | ![]() |
Sky A850 vs Sky A820 | ![]() | ![]() |
Sky A800 vs Sky A820 | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs Sky A820 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 vs Sky A820 | ![]() | ![]() |
Optimus G Pro vs Sky A820 | ![]() | ![]() |
Xperia Z vs Sky A820 | ![]() | ![]() |
Xperia ZL vs Sky A820 | ![]() | ![]() |
Galaxy S III mini vs Sky A820 | ![]() | ![]() |
LG Optimus G vs Sky A820 | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 vs Sky A820 | ![]() | ![]() |
iPhone 5 vs Sky A820 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III T999 vs Sky A820 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I747 vs Sky A820 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I535 vs Sky A820 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S3 vs Sky A820 | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Sky A820 | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Sky A820 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Sky A870 vs Sky A880 |
![]() | ![]() | Sky A870 vs Sky A840SP |
![]() | ![]() | Sky A870 vs Lenovo A850 |
![]() | ![]() | Sky A870 vs Pantech A910 |
![]() | ![]() | Sky A870 vs Pantech A730 |
![]() | ![]() | Sky A870 vs Pantech V950 |
![]() | ![]() | Sky A870 vs Pantech V955 |
![]() | ![]() | Sky A860 vs Sky A870 |
![]() | ![]() | Sky A810 vs Sky A870 |
![]() | ![]() | Sky A840 vs Sky A870 |
![]() | ![]() | Sky A830 vs Sky A870 |
![]() | ![]() | Sky A850 vs Sky A870 |
![]() | ![]() | Sky A800 vs Sky A870 |
![]() | ![]() | Xperia ZR vs Sky A870 |
![]() | ![]() | Galaxy S4 vs Sky A870 |
![]() | ![]() | Optimus G Pro vs Sky A870 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Sky A870 |
![]() | ![]() | Xperia ZL vs Sky A870 |
![]() | ![]() | Galaxy S III mini vs Sky A870 |
![]() | ![]() | LG Optimus G vs Sky A870 |
![]() | ![]() | Galaxy S3 vs Sky A870 |
![]() | ![]() | iPhone 5 vs Sky A870 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III T999 vs Sky A870 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III I747 vs Sky A870 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III I535 vs Sky A870 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S3 vs Sky A870 |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs Sky A870 |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs Sky A870 |