Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,4
Có tất cả 3 bình luận
Ý kiến của người chọn Sky A800 (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Sky A820 (3 ý kiến)

phungsangautotốc độ nhanh và nhiều tính năng hơn(3.641 ngày trước)

hoccodon6sang hơn nói chung là đời mới hơn nên thich hơn(3.924 ngày trước)

boyscoldwindA800 hình dáng đẹp như chụp hình + khoảng pin thua A820 rất nhiều(4.012 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Pantech Sky Vega LTE IM-A800S Black đại diện cho Sky A800 | vs | Pantech Sky Vega LTE EX IM-A820L Black đại diện cho Sky A820 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Pantech | vs | Pantech | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon APQ8060 (1.5 GHz Dual-Core) | vs | 1.5 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.5inch | vs | 4.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 800 x 1280pixels | vs | 800 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • USB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | vs | - Touch-sensitive controls
- Touchless UX UI - Geo-tagging, face detection, image stabilization - T-DMB TV tuner - TV-out (via MHL A/V link) - Active noise cancellation with dedicated mic - SNS applications - Document viewer/editor - Organizer - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 1800 • GSM 1900 • UMTS 2100 | vs | • CDMA 800 • CDMA 1900 • HSDPA 2100 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1830mAh | vs | Li-Ion 1830mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 6.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 180giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 138g | vs | 136g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 132.9 x 71.4 x 9.35 mm | vs | 134.5 x 69.8 x 9.7 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Sky A800 vs Sky A850 | ![]() | ![]() |
Sky A800 vs Sky A830 | ![]() | ![]() |
Sky A800 vs Sky A840 | ![]() | ![]() |
Sky A800 vs Sky A810 | ![]() | ![]() |
Sky A800 vs Sky A860 | ![]() | ![]() |
Sky A800 vs Sky A870 | ![]() | ![]() |
Sky A800 vs Sky A880 | ![]() | ![]() |
Sky A800 vs Sky A840SP | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs Sky A800 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 vs Sky A800 | ![]() | ![]() |
Optimus G Pro vs Sky A800 | ![]() | ![]() |
Xperia Z vs Sky A800 | ![]() | ![]() |
Xperia ZL vs Sky A800 | ![]() | ![]() |
Galaxy S III mini vs Sky A800 | ![]() | ![]() |
LG Optimus G vs Sky A800 | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 vs Sky A800 | ![]() | ![]() |
iPhone 5 vs Sky A800 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III T999 vs Sky A800 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I747 vs Sky A800 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I535 vs Sky A800 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S3 vs Sky A800 | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Sky A800 | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Sky A800 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Sky A820 vs Sky A860 |
![]() | ![]() | Sky A820 vs Sky A870 |
![]() | ![]() | Sky A820 vs Sky A880 |
![]() | ![]() | Sky A820 vs Sky A840SP |
![]() | ![]() | Sky A810 vs Sky A820 |
![]() | ![]() | Sky A840 vs Sky A820 |
![]() | ![]() | Sky A830 vs Sky A820 |
![]() | ![]() | Sky A850 vs Sky A820 |
![]() | ![]() | Xperia ZR vs Sky A820 |
![]() | ![]() | Galaxy S4 vs Sky A820 |
![]() | ![]() | Optimus G Pro vs Sky A820 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Sky A820 |
![]() | ![]() | Xperia ZL vs Sky A820 |
![]() | ![]() | Galaxy S III mini vs Sky A820 |
![]() | ![]() | LG Optimus G vs Sky A820 |
![]() | ![]() | Galaxy S3 vs Sky A820 |
![]() | ![]() | iPhone 5 vs Sky A820 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III T999 vs Sky A820 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III I747 vs Sky A820 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III I535 vs Sky A820 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S3 vs Sky A820 |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs Sky A820 |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs Sky A820 |