Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,9
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,6
Có tất cả 6 bình luận
Ý kiến của người chọn Sky A810 (1 ý kiến)

cuongjonstone123nhìn mặt trước rất cân đối và không có chi tiết thừa.(4.243 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sky A870 (5 ý kiến)

colaukimNgay từ cái nhìn ban đầu, tôi đã rất thích thiết kế của Sky 870, với viền màn hình cực mỏng , hiển thị sắc nét. Hơn nữa, cái tên Vega nghe rất sang(3.903 ngày trước)

luanlovely6rất hay và đã gặt hái được những thành công nhất định(4.007 ngày trước)

duythu2212được dân chơi smartphone đánh giá rất cao về chất lượng cũng như mọi mặt khác(4.099 ngày trước)

chiocoshopđời sau nhiều tính năng đã được cải thiện hơn(4.110 ngày trước)

dailydaumo1nhìn rất đẹp, trẻ trung cá tính, tuyệt(4.156 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Pantech SKY LTE 4G IM-A810S Black đại diện cho Sky A810 | vs | Pantech Sky VEGA IRON A870 Black đại diện cho Sky A870 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Pantech | vs | Pantech | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.5 GHz Dual-Core | vs | Qualcomm Snapdragon APQ8064T (1.7 GHz Quad-core) | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.5inch | vs | 5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 800 x 1280pixels | vs | 768 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | Màn hình cảm ứng TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | Đang chờ cập nhật | vs | 32GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | vs | • MicroSD | Loại thẻ nhớ tích hợp | ||||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | vs | Tính năng khác | |||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA • UMTS 2100 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1830mAh | vs | Li-Ion 2150mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 141g | vs | 153g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 70.7 x 134.5 x 9.7 mm | vs | 136.3 x 67.6 x 8.8 | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Sky A810 vs Sky A820 | ![]() | ![]() |
Sky A810 vs Sky A860 | ![]() | ![]() |
Sky A810 vs Sky A880 | ![]() | ![]() |
Sky A810 vs Sky A840SP | ![]() | ![]() |
Sky A840 vs Sky A810 | ![]() | ![]() |
Sky A830 vs Sky A810 | ![]() | ![]() |
Sky A850 vs Sky A810 | ![]() | ![]() |
Sky A800 vs Sky A810 | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs Sky A810 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 vs Sky A810 | ![]() | ![]() |
Optimus G Pro vs Sky A810 | ![]() | ![]() |
Xperia Z vs Sky A810 | ![]() | ![]() |
Xperia ZL vs Sky A810 | ![]() | ![]() |
Galaxy S III mini vs Sky A810 | ![]() | ![]() |
LG Optimus G vs Sky A810 | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 vs Sky A810 | ![]() | ![]() |
iPhone 5 vs Sky A810 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III T999 vs Sky A810 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I747 vs Sky A810 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I535 vs Sky A810 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S3 vs Sky A810 | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Sky A810 | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Sky A810 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Sky A870 vs Sky A880 |
![]() | ![]() | Sky A870 vs Sky A840SP |
![]() | ![]() | Sky A870 vs Lenovo A850 |
![]() | ![]() | Sky A870 vs Pantech A910 |
![]() | ![]() | Sky A870 vs Pantech A730 |
![]() | ![]() | Sky A870 vs Pantech V950 |
![]() | ![]() | Sky A870 vs Pantech V955 |
![]() | ![]() | Sky A860 vs Sky A870 |
![]() | ![]() | Sky A820 vs Sky A870 |
![]() | ![]() | Sky A840 vs Sky A870 |
![]() | ![]() | Sky A830 vs Sky A870 |
![]() | ![]() | Sky A850 vs Sky A870 |
![]() | ![]() | Sky A800 vs Sky A870 |
![]() | ![]() | Xperia ZR vs Sky A870 |
![]() | ![]() | Galaxy S4 vs Sky A870 |
![]() | ![]() | Optimus G Pro vs Sky A870 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Sky A870 |
![]() | ![]() | Xperia ZL vs Sky A870 |
![]() | ![]() | Galaxy S III mini vs Sky A870 |
![]() | ![]() | LG Optimus G vs Sky A870 |
![]() | ![]() | Galaxy S3 vs Sky A870 |
![]() | ![]() | iPhone 5 vs Sky A870 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III T999 vs Sky A870 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III I747 vs Sky A870 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III I535 vs Sky A870 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S3 vs Sky A870 |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs Sky A870 |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs Sky A870 |