Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,6
Có tất cả 11 bình luận
Ý kiến của người chọn Sky A860 (5 ý kiến)

Vodinhluanmàn hình lớn, có một đẳng cấp riêng, có nhiều chức năng và mở rộng hơn, giá thành rẻ hơn mà cấu hình ko thua kém(4.030 ngày trước)

Cubong1991màn hình cảm ứng dùng nhạy bén hơn. độ nét cao(4.033 ngày trước)

tranquytoanMàn hình độ phân giải tuyệt vời!(4.042 ngày trước)

gongdg83Man hinh to, pin cao hon, dung cam giac nhu 1(4.054 ngày trước)

traidua2500Màng hình to hơn , pin khỏe hơn.(4.143 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sky A870 (6 ý kiến)

kinhdoanhphuchoađời cao hơn nên tính nắng, thiết kế đều dẹp hơn rất nhìu(3.903 ngày trước)

roninlatekiểu dáng 870 đẹp hơn 860 nên thích(4.024 ngày trước)

lemynguyen1805Là mẫu điện thoại được thiết kế đẹp, xài 3G, chơi game thoải mái, Cấu hình mạnh!(4.034 ngày trước)

duythu2212Cấu hình mạnh mẽ với chip Snapdragon 600 tốc độ 1,7Ghz của thương hiệu Quadcom nổi danh toàn thế giới và được trang bị công nghê WIFI AC tần số 5GHz có tốc độ nhanh gấp 4 lần chuẩn WIFI hiện tại(4.100 ngày trước)
Mở rộng

Quangbv1988thiết kế cực sang trọng, độ phân giải thấp hơn các dòng sp cao cấp khác nhưng vẫn năm trong dải số mà mắt thường ko phân biệt đc nên ko có vấn đề gì .(4.128 ngày trước)

cuongjonstone123Độ phân giải màn hình là đặc điểm mà A870 thua kém so với các điện thoại Android đầu bảng.(4.131 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Pantech Sky VEGA IM-A860 (Vega No 6) Black đại diện cho Sky A860 | vs | Pantech Sky VEGA IRON A870 Black đại diện cho Sky A870 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Pantech | vs | Pantech | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core) | vs | Qualcomm Snapdragon APQ8064T (1.7 GHz Quad-core) | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 320 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5.9inch | vs | 5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 1080 x 1920pixels | vs | 768 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu Natural IPS Pro LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | Màn hình cảm ứng TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 13Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 32GB | vs | 32GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Flux UX UI
- Geo-tagging, touch focus, face and smile detection, HDR - T-DMB TV tuner - Active noise cancellation with dedicated mic - SNS applications - Document viewer/editor - Organizer - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | vs | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900 • HSDPA 2100 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 3140 mAh | vs | Li-Ion 2150mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 16giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 450giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 210g | vs | 153g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 158.6 x 83.2 x 9.9 mm | vs | 136.3 x 67.6 x 8.8 | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Sky A860 vs Sky A880 | ![]() | ![]() |
Sky A860 vs Sky A840SP | ![]() | ![]() |
Sky A820 vs Sky A860 | ![]() | ![]() |
Sky A810 vs Sky A860 | ![]() | ![]() |
Sky A840 vs Sky A860 | ![]() | ![]() |
Sky A830 vs Sky A860 | ![]() | ![]() |
Sky A850 vs Sky A860 | ![]() | ![]() |
Sky A800 vs Sky A860 | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs Sky A860 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 vs Sky A860 | ![]() | ![]() |
Optimus G Pro vs Sky A860 | ![]() | ![]() |
Xperia Z vs Sky A860 | ![]() | ![]() |
Xperia ZL vs Sky A860 | ![]() | ![]() |
Galaxy S III mini vs Sky A860 | ![]() | ![]() |
LG Optimus G vs Sky A860 | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 vs Sky A860 | ![]() | ![]() |
iPhone 5 vs Sky A860 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III T999 vs Sky A860 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I747 vs Sky A860 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I535 vs Sky A860 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S3 vs Sky A860 | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Sky A860 | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Sky A860 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Sky A870 vs Sky A880 |
![]() | ![]() | Sky A870 vs Sky A840SP |
![]() | ![]() | Sky A870 vs Lenovo A850 |
![]() | ![]() | Sky A870 vs Pantech A910 |
![]() | ![]() | Sky A870 vs Pantech A730 |
![]() | ![]() | Sky A870 vs Pantech V950 |
![]() | ![]() | Sky A870 vs Pantech V955 |
![]() | ![]() | Sky A820 vs Sky A870 |
![]() | ![]() | Sky A810 vs Sky A870 |
![]() | ![]() | Sky A840 vs Sky A870 |
![]() | ![]() | Sky A830 vs Sky A870 |
![]() | ![]() | Sky A850 vs Sky A870 |
![]() | ![]() | Sky A800 vs Sky A870 |
![]() | ![]() | Xperia ZR vs Sky A870 |
![]() | ![]() | Galaxy S4 vs Sky A870 |
![]() | ![]() | Optimus G Pro vs Sky A870 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Sky A870 |
![]() | ![]() | Xperia ZL vs Sky A870 |
![]() | ![]() | Galaxy S III mini vs Sky A870 |
![]() | ![]() | LG Optimus G vs Sky A870 |
![]() | ![]() | Galaxy S3 vs Sky A870 |
![]() | ![]() | iPhone 5 vs Sky A870 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III T999 vs Sky A870 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III I747 vs Sky A870 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III I535 vs Sky A870 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S3 vs Sky A870 |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs Sky A870 |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs Sky A870 |