Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Có tất cả 5 bình luận
Ý kiến của người chọn Sky A800 (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Sky A850 (5 ý kiến)

hoccodon6màng hình rộng, cảm ứng, hiện đại(3.839 ngày trước)

boyscoldwindSKY A800 bin yếu + camera cùi pắp mặt dù 8MX(4.011 ngày trước)

cuongjonstone123độ phân giải cao HD, chiếc R3 sở hữu màn hình 5.3 inch(4.243 ngày trước)

chiocoshopthiết kế đẹp nhiều tính năng ứng dụng, thông số kỹ thuật tốt(4.299 ngày trước)

dailydaumo1thiết kế đẹp, nhiều tính năng, nhiều ứng dụng(4.308 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Pantech Sky Vega LTE IM-A800S Black đại diện cho Sky A800 | vs | Pantech Sky Vega R3 IM-A850S Black đại diện cho Sky A850 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Pantech | vs | Pantech | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon APQ8060 (1.5 GHz Dual-Core) | vs | Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Adreno 320 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.5inch | vs | 5.3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 800 x 1280pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • USB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | vs | - Touch-sensitive controls
- Dolby Digital Plus sound enhancement - T-DMB TV tuner - Active noise cancellation with dedicated mic - SNS applications - MP4/H.264/H.263/WMV/DviX/XviD player - MP3/WMA/WAV/eAAC+/AC3 player - Document viewer/editor - Organizer - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 1800 • GSM 1900 • UMTS 2100 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900 • HSDPA 2100 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1830mAh | vs | Li-Ion 2600mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 14.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 138g | vs | 169g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 132.9 x 71.4 x 9.35 mm | vs | 144.7 x 74.3 x 10 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Sky A800 vs Sky A830 | ![]() | ![]() |
Sky A800 vs Sky A840 | ![]() | ![]() |
Sky A800 vs Sky A810 | ![]() | ![]() |
Sky A800 vs Sky A820 | ![]() | ![]() |
Sky A800 vs Sky A860 | ![]() | ![]() |
Sky A800 vs Sky A870 | ![]() | ![]() |
Sky A800 vs Sky A880 | ![]() | ![]() |
Sky A800 vs Sky A840SP | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs Sky A800 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 vs Sky A800 | ![]() | ![]() |
Optimus G Pro vs Sky A800 | ![]() | ![]() |
Xperia Z vs Sky A800 | ![]() | ![]() |
Xperia ZL vs Sky A800 | ![]() | ![]() |
Galaxy S III mini vs Sky A800 | ![]() | ![]() |
LG Optimus G vs Sky A800 | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 vs Sky A800 | ![]() | ![]() |
iPhone 5 vs Sky A800 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III T999 vs Sky A800 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I747 vs Sky A800 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I535 vs Sky A800 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S3 vs Sky A800 | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Sky A800 | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Sky A800 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Sky A850 vs Sky A830 |
![]() | ![]() | Sky A850 vs Sky A840 |
![]() | ![]() | Sky A850 vs Sky A810 |
![]() | ![]() | Sky A850 vs Sky A820 |
![]() | ![]() | Sky A850 vs Sky A860 |
![]() | ![]() | Sky A850 vs Sky A870 |
![]() | ![]() | Sky A850 vs Sky A880 |
![]() | ![]() | Sky A850 vs Sky A840SP |
![]() | ![]() | Sky A850 vs Lenovo A850 |
![]() | ![]() | Sky A850 vs Pantech A910 |
![]() | ![]() | Sky A850 vs Pantech A730 |
![]() | ![]() | Sky A850 vs Pantech V950 |
![]() | ![]() | Sky A850 vs Pantech V955 |
![]() | ![]() | Xperia ZR vs Sky A850 |
![]() | ![]() | Galaxy S4 vs Sky A850 |
![]() | ![]() | Optimus G Pro vs Sky A850 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Sky A850 |
![]() | ![]() | Xperia ZL vs Sky A850 |
![]() | ![]() | Galaxy S III mini vs Sky A850 |
![]() | ![]() | LG Optimus G vs Sky A850 |
![]() | ![]() | Galaxy S3 vs Sky A850 |
![]() | ![]() | iPhone 5 vs Sky A850 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III T999 vs Sky A850 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III I747 vs Sky A850 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III I535 vs Sky A850 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S3 vs Sky A850 |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs Sky A850 |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs Sky A850 |