Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Rex 80 S5222R Black đại diện cho Rex 80 S5222R | vs | LG Optimus L5 II E460 Black đại diện cho Optimus L5 II | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | 1 GHz | Chipset | |||||
Số core | Đang chờ cập nhật | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | - | vs | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | PowerVR SGX531 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3inch | vs | 4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 240 x 320pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 3.15Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 20MB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • MP4 • Quay Video | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - SNS applications
- Organizer - Predictive text input | vs | - FM radio with RDS
- SNS integration - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk - Document viewer - Organizer - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1000mAh | vs | Li-Ion 1700mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 9giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 550giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | Đang chờ cập nhật | vs | 103g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 102 x 58 x 11.5 mm | vs | 117.5 x 62.2 x 9.2 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Rex 80 S5222R vs Rex 70 S3802 | ![]() | ![]() |
Rex 80 S5222R vs Rex 60 C3312R | ![]() | ![]() |
Rex 80 S5222R vs Galaxy Young S6310 | ![]() | ![]() |
Rex 80 S5222R vs Galaxy Fame S6810 | ![]() | ![]() |
Rex 80 S5222R vs Optimus F7 | ![]() | ![]() |
Rex 80 S5222R vs Optimus F5 | ![]() | ![]() |
Rex 80 S5222R vs Optimus G Pro | ![]() | ![]() |
Rex 80 S5222R vs Optimus L7 II | ![]() | ![]() |
Rex 80 S5222R vs Optimus L3 II | ![]() | ![]() |
Rex 90 S5292 vs Rex 80 S5222R | ![]() | ![]() |
Asha 310 vs Rex 80 S5222R | ![]() | ![]() |
Lumia 520 vs Rex 80 S5222R | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Optimus L5 II vs Optimus L3 II |
![]() | ![]() | Optimus L5 II vs HTC One |
![]() | ![]() | Optimus L5 II vs Blackberry Q10 |
![]() | ![]() | Optimus L5 II vs Galaxy S4 |
![]() | ![]() | Optimus L5 II vs RAZR D3 |
![]() | ![]() | Optimus L5 II vs RAZR D1 |
![]() | ![]() | Optimus L5 II vs Xperia L |
![]() | ![]() | Optimus L5 II vs Xperia SP |
![]() | ![]() | Optimus L5 II vs HTC First |
![]() | ![]() | Optimus L7 II vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | Optimus G Pro vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | Optimus F5 vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | Optimus F7 vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | LG Optimus L5 E612 vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | LG Optimus G vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | LG Optimus L5 Dual vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | LG Optimus L5 vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | LG Optimus L3 vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D Cube SU870 vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D Max P720 vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | LG Optimus LTE2 vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | LG Optimus TrueHD LTE P936 vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | Optimus 4X HD P880 vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | Optimus Net Dual vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | Optimus Me P350 vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | Optimus Net vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | Optimus Pro vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | Optimus 7Q vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | LG Optimus 7 vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | LG Optimus vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | Optimus Chic vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | Optimus Black vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | Optimus Q2 vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | Optimus One vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | LG Optimus 2x vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | Galaxy Fame S6810 vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | Galaxy Young S6310 vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | Rex 60 C3312R vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | Rex 70 S3802 vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | Rex 90 S5292 vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | Asha 310 vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | Lumia 520 vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | Lumia 720 vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | Blackberry Z10 vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | Xperia ZL vs Optimus L5 II |